Nhận định Morpeth Town vs Whitby Town - 6 thg 4, 2026
12.20
X3.60
22.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.31
Tối đa 3 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
X3.60
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.31
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.97
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Whitby
Tổng bàn thắngMorpeth Town: 2.1Whitby Town: 2.7
Bàn thắng ghi đượcMorpeth Town: 0.6Whitby Town: 1.3
Bàn thuaMorpeth Town: 1.5Whitby Town: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Whitby
ThắngMorpeth Town: 2Whitby Town: 3
Trên 1.5 bànMorpeth Town: 6Whitby Town: 9
Trên 2.5 bànMorpeth Town: 3Whitby Town: 6
Trên 3.5 bànMorpeth Town: 2Whitby Town: 2
Cả hai đội ghi bànMorpeth Town: 3Whitby Town: 7
Thắng bất ngờMorpeth Town: 1Whitby Town: 1
Thua bất ngờMorpeth Town: 0Whitby Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
6Thắng
1Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.0Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
06 thg 42026
Morpeth Town
Whitby Town30
26 thg 122025
Whitby Town
Morpeth Town12
08 thg 22025
Whitby Town
Morpeth Town02
12 thg 102024
Morpeth Town
Whitby Town11
16 thg 42024
Whitby Town
Morpeth Town31
26 thg 122023
Morpeth Town
Whitby Town01
30 thg 92023
Whitby Town
Morpeth Town10
07 thg 22023
Whitby Town
Morpeth Town01
18 thg 102022
Morpeth Town
Whitby Town01
01 thg 12022
Morpeth Town
Whitby Town20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
40 | 75-41 | 79 |
| 2 |
|
40 | 62-35 | 77 |
| 3 |
|
40 | 65-41 | 72 |
| 4 |
|
40 | 59-42 | 67 |
| 5 |
|
40 | 62-50 | 63 |
| 6 |
|
40 | 56-45 | 62 |
| 7 |
|
40 | 50-45 | 59 |
| 8 |
|
40 | 50-52 | 58 |
| 9 |
|
40 | 56-47 | 55 |
| 10 |
|
40 | 47-54 | 53 |
| 11 |
|
40 | 52-54 | 52 |
| 12 |
|
40 | 52-52 | 50 |
| 13 |
|
40 | 46-56 | 48 |
| 14 |
|
40 | 43-63 | 48 |
| 15 |
|
40 | 58-63 | 47 |
| 16 |
|
40 | 48-61 | 47 |
| 17 |
|
40 | 43-55 | 43 |
| 18 |
|
40 | 43-58 | 43 |
| 19 |
|
40 | 40-50 | 42 |
| 20 |
|
40 | 38-54 | 42 |
| 21 |
|
40 | 38-65 | 36 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation