Mumbai City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mumbai City Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Bengaluru
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Goa (Ind)
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Jamshedpur
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Mumbai City
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Mohun Bagan
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
09:00 Kết thúc |
Inter Kashi
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
09:00 Kết thúc |
Mumbai City
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Kerala B
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
09:30 Kết thúc |
Goa (Ind)
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Hyderabad
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mumbai City
Bạn đang tìm nhận định Mumbai City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mumbai City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của Mumbai City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Indian Super League, Mumbai City đã ghi nhận 5 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Mumbai City đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.14 xG và 5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Mumbai City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mumbai City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 4 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Jorge Ortíz
|
33 | FWD | 7.18 |
|
L. Chhangte
|
28 | MID | 6.99 |
|
J. Kauko
|
35 | MID | 6.99 |
|
B. Fernandes
|
31 | MID | 6.96 |
|
Noufal
|
25 | FWD | 6.95 |
|
Nuno Reis
|
34 | DEF | 6.92 |
|
P. Lachenpa
|
27 | GK | 6.89 |
|
A. Mishra
|
24 | DEF | 6.88 |
|
F. Nazareth
|
21 | MID | 6.78 |
|
A. Bhan
|
21 | DEF | 6.75 |
|
V. Pratap Singh
|
23 | FWD | 6.71 |
|
S. Panwar
|
26 | DEF | 6.70 |
|
H. Ralte
|
25 | DEF | 6.69 |
|
B. Lalnuntluanga
|
25 | MID | 6.68 |
|
J. Pereyra
|
35 | FWD | 6.68 |
|
B. Chhetri
|
24 | DEF | 6.66 |
|
Z. Zothanpuia
|
20 | MID | 6.54 |
|
S. Stalin
|
24 | DEF | 6.30 |
|
A. Chhikara
|
23 | FWD | 6.22 |



