1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Indian Super League
  4. Mumbai City
Mumbai City

Mumbai City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.50m

Phong độ gần đây

LDLWW
94 Trận đấu đã nhận định
72.34% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mumbai City Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.19
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
red cardred card Minerva P
Minerva Punjab
0 : 2
Mumbai City
Mumbai City red card
2.25
3.5
3.25

1

2.25

U3.5

1.46

YES

1.58

U3.5

1.46
7.8/10

10:00

Kết thúc
Mohammedan
Mohammedan
0 : 4
Mumbai City
Mumbai City
9.5
5.7
1.29

2

1.29

U3.5

1.51

NO

1.67

2

1.29
10/10

10:00

Kết thúc
Mumbai City
Mumbai City
1 : 2
East II
East II
3.9
3.55
2

2

2

U3.5

1.38

YES

1.71

U3.5

1.38
2.7/10

07:30

Kết thúc
Bengaluru
Bengaluru
0 : 0
Mumbai City
Mumbai City
2.63
2.88
2.6

1

2.63

U2.5

1.5

NO

1.73

1X

1.36
4.8/10

10:00

Kết thúc
Goa (Ind)
Goa
2 : 0
Mumbai City
Mumbai City
2.52
3.25
2.85

X

3.25

U2.5

1.65

NO

1.85

U2.5

1.65
6.3/10

10:00

Kết thúc
Jamshedpur
Jamshedpur
1 : 1
Mumbai City
Mumbai City
2.75
2.95
2.9

X

2.95

U2.5

1.6

NO

1.8

U2.5

1.6
5.7/10

10:00

Kết thúc
Mumbai City
Mumbai City
1 : 0
Odisha
Odisha
1.52
4.5
7.5

1

1.52

O2.5

1.95

YES

2.05

1

1.52
4.4/10

09:00

Kết thúc
Mohun Bagan
Mohun Bagan
0 : 1
Mumbai City
Mumbai City
1.5
4.25
6.8

X2

2.8

U3.5

1.37

NO

1.89

U3.5

1.37
3/10

09:00

Kết thúc
Hyderabad
Hyderabad
0 : 0
Mumbai City
Mumbai City
4.8
3.85
1.6

2

1.6

O2.5

1.64

YES

1.65

O2.5

1.64
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mumbai City

Bạn đang tìm nhận định Mumbai City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mumbai City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 94 trận đấu có sự tham gia của Mumbai City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Indian Super League, Mumbai City đã ghi nhận 6 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Mumbai City đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.19 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Mumbai City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mumbai City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Indian Super LeagueIndia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5712
Thắng246
Hòa224
Thua112
Bàn thắng ghi được6915
Bàn thắng để thủng lưới549
Trung bình ghi bàn1.21.31.3
Trung bình thủng lưới1.00.60.8
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 2
31-45 4
46-60 6
61-75 5
76-90 6
27 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
10 Trận
Tài 1.5 25%
3 Trận
Tài 2.5 8%
1 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Paramba
R. Paramba
32 GK 7.20
S. Panwar
S. Panwar
26 DEF 7.02
B. Fernandes
B. Fernandes
31 MID 7.00
Jorge Ortíz
Jorge Ortíz
33 FWD 6.98
Noufal
Noufal
25 FWD 6.97
A. Mishra
A. Mishra
24 DEF 6.94
Nuno Reis
Nuno Reis
34 DEF 6.93
J. Kauko
J. Kauko
35 MID 6.88
L. Chhangte
L. Chhangte
28 MID 6.87
H. Ralte
H. Ralte
25 DEF 6.81
P. Lachenpa
P. Lachenpa
27 GK 6.79
B. Chhetri
B. Chhetri
24 DEF 6.79
F. Nazareth
F. Nazareth
21 MID 6.78
Z. Zothanpuia
Z. Zothanpuia
20 MID 6.77
A. Bhan
A. Bhan
21 DEF 6.75
J. Pereyra
J. Pereyra
35 FWD 6.68
B. Lalnuntluanga
B. Lalnuntluanga
25 MID 6.67
V. Pratap Singh
V. Pratap Singh
23 FWD 6.63
N. Rodrigues
N. Rodrigues
21 DEF 6.60
G. Nikum
G. Nikum
21 MID 6.47
S. Stalin
S. Stalin
24 DEF 6.30
A. Chhikara
A. Chhikara
23 FWD 6.22