1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Indian Super League
  4. Mumbai City
Mumbai City

Mumbai City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.50m
KEY INSIGHT Mumbai City bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDLD
91 Trận đấu đã nhận định
71.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mumbai City Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.14
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Bengaluru
Bengaluru
0 : 0
Mumbai City
Mumbai City
2.63
2.88
2.6

1

2.63

U2.5

1.5

NO

1.73

1X

1.36
4.8/10

10:00

Kết thúc
Goa (Ind)
Goa
2 : 0
Mumbai City
Mumbai City
2.52
3.25
2.85

X

3.25

U2.5

1.65

NO

1.85

U2.5

1.65
6.3/10

10:00

Kết thúc
Jamshedpur
Jamshedpur
1 : 1
Mumbai City
Mumbai City
2.75
2.95
2.9

X

2.95

U2.5

1.6

NO

1.8

U2.5

1.6
5.7/10

10:00

Kết thúc
Mumbai City
Mumbai City
1 : 0
Odisha
Odisha
1.52
4.5
7.5

1

1.52

O2.5

1.95

YES

2.05

1

1.52
4.4/10

09:00

Kết thúc
Mohun Bagan
Mohun Bagan
0 : 1
Mumbai City
Mumbai City
1.5
4.25
6.8

X2

2.8

U3.5

1.37

NO

1.89

U3.5

1.37
3/10

09:00

Kết thúc
red card Inter Kashi
Inter Kashi
1 : 2
Mumbai City
Mumbai City red card
2.63
3.05
2.48

1

2.63

U2.5

1.58

NO

1.82

U2.5

1.58
4/10

09:00

Kết thúc
Mumbai City
Mumbai City
1 : 1
NorthEast United
NorthEast
2.07
3.3
3.45

X

3.3

U3.5

1.29

YES

1.8

U3.5

1.29
5/10

09:00

Kết thúc
Kerala B
Kerala Blasters
0 : 1
Mumbai City
Mumbai City
3.15
3.25
2.32

1X

1.6

U3.5

1.27

NO

1.95

U3.5

1.27
5/10

09:30

Kết thúc
Goa (Ind)
Goa (Ind)
2 : 1
Mumbai City
Mumbai City
2.05
3.5
3.2

1

2.05

U3.5

1.5

YES

1.5

1X

1.31
5/10

09:00

Kết thúc
Hyderabad
Hyderabad
0 : 0
Mumbai City
Mumbai City
4.8
3.85
1.6

2

1.6

O2.5

1.64

YES

1.65

O2.5

1.64
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mumbai City

Bạn đang tìm nhận định Mumbai City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mumbai City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của Mumbai City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Indian Super League, Mumbai City đã ghi nhận 5 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Mumbai City đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.14 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Mumbai City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mumbai City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Indian Super LeagueIndia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng235
Hòa213
Thua011
Bàn thắng ghi được5510
Bàn thắng để thủng lưới347
Trung bình ghi bàn1.31.01.1
Trung bình thủng lưới0.80.80.8
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phạt đền
0 / 1
0% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-4-2 2 G
23 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
8 Trận
Tài 1.5 22%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Jorge Ortíz
Jorge Ortíz
33 FWD 7.18
L. Chhangte
L. Chhangte
28 MID 6.99
J. Kauko
J. Kauko
35 MID 6.99
B. Fernandes
B. Fernandes
31 MID 6.96
Noufal
Noufal
25 FWD 6.95
Nuno Reis
Nuno Reis
34 DEF 6.92
P. Lachenpa
P. Lachenpa
27 GK 6.89
A. Mishra
A. Mishra
24 DEF 6.88
F. Nazareth
F. Nazareth
21 MID 6.78
A. Bhan
A. Bhan
21 DEF 6.75
V. Pratap Singh
V. Pratap Singh
23 FWD 6.71
S. Panwar
S. Panwar
26 DEF 6.70
H. Ralte
H. Ralte
25 DEF 6.69
B. Lalnuntluanga
B. Lalnuntluanga
25 MID 6.68
J. Pereyra
J. Pereyra
35 FWD 6.68
B. Chhetri
B. Chhetri
24 DEF 6.66
Z. Zothanpuia
Z. Zothanpuia
20 MID 6.54
S. Stalin
S. Stalin
24 DEF 6.30
A. Chhikara
A. Chhikara
23 FWD 6.22