Nhận định Jamshedpur vs Mumbai City - 9 thg 4, 2026
12.75
X2.95
22.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.60
Tối đa 2 bàn thắng
5.7/10
Kèo 1X2
X2.95
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.61
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMumbai City
xGJamshedpur: 0.78Mumbai City: 1.45
Kiểm soát bóngJamshedpur: 52%Mumbai City: 48%
Tổng số cú sútJamshedpur: 8Mumbai City: 11
Sút trúng đíchJamshedpur: 2Mumbai City: 4
Sút trượtJamshedpur: 4Mumbai City: 4
Phạt gócJamshedpur: 3Mumbai City: 3
Thẻ vàngJamshedpur: 2Mumbai City: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Mumbai City
Bàn thắng kỳ vọngJamshedpur: 0.83Mumbai City: 1.37
Tổng bàn thắngJamshedpur: 2Mumbai City: 1.8
Bàn thắng ghi đượcJamshedpur: 1.3Mumbai City: 1.1
Bàn thuaJamshedpur: 0.7Mumbai City: 0.7
Kiểm soát bóngJamshedpur: 49%Mumbai City: 50%
Tổng số cú sútJamshedpur: 10.3Mumbai City: 11.1
Sút trúng đíchJamshedpur: 3.6Mumbai City: 4.2
Sút trượtJamshedpur: 5.3Mumbai City: 4.5
Phạm lỗiJamshedpur: 10.6Mumbai City: 10.9
Phạt gócJamshedpur: 4.3Mumbai City: 4.7
Việt vịJamshedpur: 3.6Mumbai City: 2.4
Thẻ vàngJamshedpur: 2.25Mumbai City: 2
Tổng số đường chuyềnJamshedpur: 334Mumbai City: 337
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mumbai City
ThắngJamshedpur: 6Mumbai City: 6
Trên 1.5 bànJamshedpur: 6Mumbai City: 4
Trên 2.5 bànJamshedpur: 3Mumbai City: 3
Trên 3.5 bànJamshedpur: 1Mumbai City: 1
Cả hai đội ghi bànJamshedpur: 5Mumbai City: 4
Thắng bất ngờJamshedpur: 1Mumbai City: 1
Thua bất ngờJamshedpur: 0Mumbai City: 1
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
09 thg 4, 26
Jamshedpur1
Mumbai City1
30 thg 4, 25
Mumbai City0
Jamshedpur1
12 thg 1, 25
Mumbai City0
Jamshedpur3
21 thg 9, 24
Jamshedpur3
Mumbai City2
08 thg 3, 24
Jamshedpur1
Mumbai City1
04 thg 2, 24
Mumbai City2
Jamshedpur3
27 thg 1, 23
Jamshedpur1
Mumbai City2
22 thg 10, 22
Mumbai City1
Jamshedpur1
17 thg 2, 22
Jamshedpur3
Mumbai City2
09 thg 12, 21
Mumbai City4
Jamshedpur2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 18-12 | 23 |
| 2 |
|
11 | 27-9 | 22 |
| 3 |
|
11 | 20-7 | 22 |
| 4 |
|
12 | 18-10 | 22 |
| 5 |
|
12 | 15-9 | 22 |
| 6 |
|
12 | 15-10 | 21 |
| 7 |
|
12 | 14-9 | 20 |
| 8 |
|
12 | 13-16 | 14 |
| 9 |
|
12 | 10-15 | 13 |
| 10 |
|
12 | 14-21 | 13 |
| 11 |
|
12 | 12-15 | 11 |
| 12 |
|
12 | 14-22 | 10 |
| 13 |
|
13 | 9-21 | 9 |
| 14 |
|
12 | 7-30 | 3 |
Promotion - AFC Champions League 2 (Qualification)
Relegation