Nhận định Minerva Punjab vs Mumbai City - 21 thg 5, 2026
12.25
X3.50
23.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.46
Tối đa 3 bàn thắng
7.8/10
Kèo 1X2
12.25
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.46
7.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.69
4.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMumbai City
xGMinerva Punjab: 1Mumbai City: 0.9
Kiểm soát bóngMinerva Punjab: 53%Mumbai City: 47%
Tổng số cú sútMinerva Punjab: 12Mumbai City: 11
Sút trúng đíchMinerva Punjab: 3Mumbai City: 3
Sút trượtMinerva Punjab: 5Mumbai City: 4
Phạt gócMinerva Punjab: 3Mumbai City: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Mumbai City
Bàn thắng kỳ vọngMinerva Punjab: 1.12Mumbai City: 1.19
Tổng bàn thắngMinerva Punjab: 2.5Mumbai City: 2.2
Bàn thắng ghi đượcMinerva Punjab: 1.6Mumbai City: 1.3
Bàn thuaMinerva Punjab: 0.9Mumbai City: 0.9
Kiểm soát bóngMinerva Punjab: 52%Mumbai City: 48%
Tổng số cú sútMinerva Punjab: 13.9Mumbai City: 12.6
Sút trúng đíchMinerva Punjab: 4.7Mumbai City: 4.5
Sút trượtMinerva Punjab: 6.2Mumbai City: 4.8
Phạm lỗiMinerva Punjab: 12.2Mumbai City: 9.6
Phạt gócMinerva Punjab: 4.6Mumbai City: 5.1
Việt vịMinerva Punjab: 1.8Mumbai City: 2
Thẻ vàngMinerva Punjab: 1.1Mumbai City: 2
Tổng số đường chuyềnMinerva Punjab: 379Mumbai City: 348
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mumbai City
ThắngMinerva Punjab: 5Mumbai City: 4
Trên 1.5 bànMinerva Punjab: 7Mumbai City: 7
Trên 2.5 bànMinerva Punjab: 5Mumbai City: 4
Trên 3.5 bànMinerva Punjab: 3Mumbai City: 2
Cả hai đội ghi bànMinerva Punjab: 6Mumbai City: 5
Thắng bất ngờMinerva Punjab: 0Mumbai City: 1
Thua bất ngờMinerva Punjab: 0Mumbai City: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
16 thg 1, 25
Minerva Punjab1
Mumbai City1
26 thg 11, 24
Mumbai City0
Minerva Punjab3
02 thg 3, 24
Minerva Punjab2
Mumbai City3
16 thg 1, 24
Mumbai City3
Minerva Punjab2
02 thg 11, 23
Mumbai City2
Minerva Punjab1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 18-12 | 23 |
| 2 |
|
11 | 27-9 | 22 |
| 3 |
|
11 | 20-7 | 22 |
| 4 |
|
12 | 18-10 | 22 |
| 5 |
|
12 | 15-9 | 22 |
| 6 |
|
12 | 15-10 | 21 |
| 7 |
|
12 | 14-9 | 20 |
| 8 |
|
12 | 13-16 | 14 |
| 9 |
|
12 | 10-15 | 13 |
| 10 |
|
12 | 14-21 | 13 |
| 11 |
|
12 | 12-15 | 11 |
| 12 |
|
12 | 14-22 | 10 |
| 13 |
|
13 | 9-21 | 9 |
| 14 |
|
12 | 7-30 | 3 |
Promotion - AFC Champions League 2 (Qualification)
Relegation