1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primeira Liga
  4. Nacional
Nacional

Nacional Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.58m
KEY INSIGHT Nacional không thắng sân khách trong 12 trận gần nhất
TREND Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Nacional
TREND Nacional có dưới 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLW
141 Trận đấu đã nhận định
78.01% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nacional Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.81
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Sắp diễn ra
Tondela
Tondela
vs
Nacional
Nacional
2.87
3.35
2.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:30

Kết thúc
Nacional
Nacional
1 : 0
Alverca
Alverca
2.3
3.55
3.25

1

2.3

U3.5

1.42

YES

1.68

U3.5

1.42
5.5/10

13:00

Kết thúc
Benfica
Benfica
2 : 0
Nacional
Nacional
1.19
8
20

1

1.19

U3.5

1.8

YES

2.18

U3.5

1.8
3.4/10

10:30

Kết thúc
red card Boavista
Boavista
0 : 1
Nacional
Nacional
2.8
3.14
2.6

2

2.6

U2.5

1.67

NO

1.88

X2

1.42
5.4/10

10:30

Kết thúc
Nacional
Nacional
2 : 0
Estrela
Estrela
2.15
3.55
3.55

1

2.15

U3.5

1.36

NO

2.05

U3.5

1.36
6.7/10

10:30

Kết thúc
Famalicao
Famalicao
1 : 0
Nacional
Nacional
1.63
4.15
5.9

2

5.9

U3.5

1.45

NO

2

U3.5

1.45
6.6/10

10:30

Kết thúc
Nacional
Nacional
0 : 1
Estoril
Estoril
2.42
3.55
2.95

2

2.95

O2.5

1.65

YES

1.53

O2.5

1.65
4.5/10

10:30

Kết thúc
Moreirense
Moreirense
1 : 1
Nacional
Nacional
2.6
3.25
3.15

1X

1.42

U3.5

1.27

YES

1.88

U3.5

1.27
5.3/10

13:00

Kết thúc
Nacional
Nacional
1 : 2
Braga
Braga
6.5
4.3
1.57

2

1.57

U3.5

1.42

YES

1.93

2

1.57
4.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nacional

Bạn đang tìm nhận định Nacional? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Nacional được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của Nacional với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78.01%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, Nacional đã ghi nhận 6 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Nacional đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.81 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Nacional hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.58m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Nacional đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primeira LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng426
Hòa257
Thua8816
Bàn thắng ghi được191231
Bàn thắng để thủng lưới212041
Trung bình ghi bàn1.40.81.1
Trung bình thủng lưới1.51.31.4
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 16 G
4-2-3-1 6 G
5-4-1 3 G
4-1-4-1 2 G
87 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
19 Trận
Tài 1.5 24%
7 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Kaique
Kaique
22 GK 7.04
Liziero
Liziero
27 MID 6.96
C. Ramírez
C. Ramírez
27 FWD 6.96
Paulinho Bóia
Paulinho Bóia
27 FWD 6.95
Léo Santos
Léo Santos
27 DEF 6.84
A. Núñez
A. Núñez
21 DEF 6.82
Matheus Dias
Matheus Dias
23 MID 6.79
André Carreira Sousa
André Carreira Sousa
35 MID 6.76
Lucas França
Lucas França
29 GK 6.73
João Aurélio
João Aurélio
37 DEF 6.73
L. Vallier
L. Vallier
26 DEF 6.67
Filipe Soares
Filipe Soares
26 MID 6.63
José Gomes
José Gomes
29 DEF 6.61
Francisco Gonçalves
Francisco Gonçalves
21 DEF 6.61
Witi
Witi
29 FWD 6.58
Joel da Silva
Joel da Silva
22 MID 6.53
Ulisses
Ulisses
26 DEF 6.32