1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primeira Liga
  4. Nacional
Nacional

Nacional Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.58m
KEY INSIGHT Nacional có dưới 3.5 bàn trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLW
144 Trận đấu đã nhận định
77.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nacional Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.87
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Nacional
Nacional
2 : 0
Guimaraes
Guimaraes
2.15
3.55
3.9

1

2.15

O1.5

1.3

NO

2.16

1X

1.32
6/10

15:15

Kết thúc
Santa Clara
Santa Clara
2 : 0
Nacional
Nacional
2.67
3.3
3.25

1X

1.44

U3.5

1.3

NO

2.02

U3.5

1.3
7/10

10:30

Kết thúc
red card Nacional
Nacional
1 : 2
AVS
AVS
1.5
4.5
6.5

1

1.5

U3.5

1.56

NO

2.09

NG

2.09
7.5/10

10:30

Kết thúc
Tondela
Tondela
0 : 2
Nacional
Nacional
2.85
3.35
2.63

2

2.63

U3.5

1.35

NO

2.07

U3.5

1.35
5.1/10

10:30

Kết thúc
Nacional
Nacional
1 : 0
Alverca
Alverca
2.3
3.55
3.25

1

2.3

U3.5

1.42

YES

1.68

U3.5

1.42
5.5/10

13:00

Kết thúc
Benfica
Benfica
2 : 0
Nacional
Nacional
1.19
8
20

1

1.19

U3.5

1.8

YES

2.18

U3.5

1.8
3.4/10

10:30

Kết thúc
red card Boavista
Boavista
0 : 1
Nacional
Nacional
2.8
3.14
2.6

2

2.6

U2.5

1.67

NO

1.88

X2

1.42
5.4/10

10:30

Kết thúc
Nacional
Nacional
2 : 0
Estrela
Estrela
2.15
3.55
3.55

1

2.15

U3.5

1.36

NO

2.05

U3.5

1.36
6.7/10

10:30

Kết thúc
Famalicao
Famalicao
1 : 0
Nacional
Nacional
1.63
4.15
5.9

2

5.9

U3.5

1.45

NO

2

U3.5

1.45
6.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nacional

Bạn đang tìm nhận định Nacional? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nacional, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 144 trận đấu có sự tham gia của Nacional với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, Nacional đã ghi nhận 8 trận thắng, 7 trận hòa và 18 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Nacional đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.87 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Nacional hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.58m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nacional đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primeira LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng538
Hòa257
Thua9918
Bàn thắng ghi được211435
Bàn thắng để thủng lưới232245
Trung bình ghi bàn1.30.81.1
Trung bình thủng lưới1.41.31.4
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 17 G
4-2-3-1 9 G
5-4-1 3 G
4-1-4-1 2 G
96 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
22 Trận
Tài 1.5 24%
8 Trận
Tài 2.5 12%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Kaique
Kaique
22 GK 6.99
Zé Vitor
Zé Vitor
24 DEF 6.98
Liziero
Liziero
27 MID 6.96
C. Ramírez
C. Ramírez
27 FWD 6.96
Paulinho Bóia
Paulinho Bóia
27 FWD 6.95
A. Núñez
A. Núñez
21 DEF 6.84
Léo Santos
Léo Santos
27 DEF 6.81
Matheus Dias
Matheus Dias
23 MID 6.80
Filipe Soares
Filipe Soares
26 MID 6.78
André Carreira Sousa
André Carreira Sousa
35 MID 6.78
João Aurélio
João Aurélio
37 DEF 6.75
Lucas França
Lucas França
29 GK 6.73
L. Vallier
L. Vallier
26 DEF 6.67
Daniel Júnior
Daniel Júnior
23 MID 6.66
Gabriel Veron
Gabriel Veron
23 FWD 6.65
Francisco Gonçalves
Francisco Gonçalves
21 DEF 6.62
José Gomes
José Gomes
29 DEF 6.60
Witi
Witi
29 FWD 6.59
Pablo Ruan
Pablo Ruan
22 FWD 6.59
M. Nourani
M. Nourani
24 FWD 6.55
Miguel Baeza
Miguel Baeza
25 MID 6.55
Joel da Silva
Joel da Silva
22 MID 6.53
C. Labidi
C. Labidi
24 MID 6.53
Martim Watts
Martim Watts
20 MID 6.46
Lucas João
Lucas João
32 FWD 6.45
Ulisses
Ulisses
26 DEF 6.32
Deivison
Deivison
19 MID 5.70