Nacional Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nacional Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Nacional
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
6/10 |
15:15 Kết thúc |
Santa Clara
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
10:30 Kết thúc |
Nacional
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Tondela
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
10:30 Kết thúc |
Nacional
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Benfica
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
10:30 Kết thúc |
Boavista
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.4/10 |
10:30 Kết thúc |
Nacional
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
10:30 Kết thúc |
Famalicao
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nacional
Bạn đang tìm nhận định Nacional? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nacional, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 144 trận đấu có sự tham gia của Nacional với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, Nacional đã ghi nhận 8 trận thắng, 7 trận hòa và 18 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Nacional đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.87 xG và 5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Nacional hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.58m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nacional đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 9 | 9 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 14 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 22 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.8 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.3 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Kaique
|
22 | GK | 6.99 |
|
Zé Vitor
|
24 | DEF | 6.98 |
|
Liziero
|
27 | MID | 6.96 |
|
C. Ramírez
|
27 | FWD | 6.96 |
|
Paulinho Bóia
|
27 | FWD | 6.95 |
|
A. Núñez
|
21 | DEF | 6.84 |
|
Léo Santos
|
27 | DEF | 6.81 |
|
Matheus Dias
|
23 | MID | 6.80 |
|
Filipe Soares
|
26 | MID | 6.78 |
|
André Carreira Sousa
|
35 | MID | 6.78 |
|
João Aurélio
|
37 | DEF | 6.75 |
|
Lucas França
|
29 | GK | 6.73 |
|
L. Vallier
|
26 | DEF | 6.67 |
|
Daniel Júnior
|
23 | MID | 6.66 |
|
Gabriel Veron
|
23 | FWD | 6.65 |
|
Francisco Gonçalves
|
21 | DEF | 6.62 |
|
José Gomes
|
29 | DEF | 6.60 |
|
Witi
|
29 | FWD | 6.59 |
|
Pablo Ruan
|
22 | FWD | 6.59 |
|
M. Nourani
|
24 | FWD | 6.55 |
|
Miguel Baeza
|
25 | MID | 6.55 |
|
Joel da Silva
|
22 | MID | 6.53 |
|
C. Labidi
|
24 | MID | 6.53 |
|
Martim Watts
|
20 | MID | 6.46 |
|
Lucas João
|
32 | FWD | 6.45 |
|
Ulisses
|
26 | DEF | 6.32 |
|
Deivison
|
19 | MID | 5.70 |




