Nautico Recife Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nautico R Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:00 Sắp diễn ra |
Nautico R
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
19:30 Kết thúc |
Sport Recife
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.4/10 |
18:00 Kết thúc |
Nautico R
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Operario-PR
2
:
6
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Nautico R
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Botafogo SP
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Athletic Club
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
17:00 Kết thúc |
Nautico R
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Academica V
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5/10 |
18:00 Kết thúc |
Jaguare
0
:
4
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Nautico R
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.3/10 |
17:00 Kết thúc |
Nautico R
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nautico Recife
Bạn đang tìm nhận định Nautico Recife? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nautico Recife, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 129 trận đấu có sự tham gia của Nautico Recife với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Nautico Recife đã ghi nhận 6 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Nautico Recife đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.39 xG và 5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nautico Recife đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 10 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 5 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 2.0 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Vinícius
|
32 | FWD | 7.39 |
|
Muriel
|
38 | GK | 7.11 |
|
Victor Andrade
|
30 | FWD | 7.05 |
|
Reginaldo Lopes
|
32 | DEF | 6.98 |
|
Igor Fernandes
|
33 | DEF | 6.93 |
|
Dodozinho
|
24 | MID | 6.93 |
|
Halan
|
19 | MID | 6.90 |
|
Alberto
|
26 | DEF | 6.86 |
|
Felipe Saraiva
|
27 | FWD | 6.85 |
|
Júnior Todinho
|
32 | MID | 6.85 |
|
Wenderson
|
27 | MID | 6.79 |
|
Mateus Silva
|
30 | DEF | 6.71 |
|
Auremir
|
34 | MID | 6.70 |
|
Matheus Ribeiro
|
32 | DEF | 6.70 |
|
Juninho
|
30 | MID | 6.66 |
|
Vitinho
|
21 | MID | 6.66 |
|
Luiz Felipe
|
27 | MID | 6.64 |
|
Derek
|
28 | FWD | 6.63 |
|
Paulo Sérgio
|
36 | FWD | 6.58 |
|
Yuri
|
29 | DEF | 6.56 |
|
Samuel
|
21 | MID | 6.55 |
|
Leonai
|
30 | MID | 6.55 |
|
Arnaldo
|
33 | DEF | 6.48 |
|
Wanderson
|
30 | DEF | 6.38 |
|
Felipe Cardoso
|
22 | MID | 6.30 |
|
Ramon
|
28 | MID | 6.30 |






