Nhận định Nautico Recife vs Londrina - 23 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.30
Tối đa 3 bàn thắng
6.1/10
Kèo 1X2
X3.60
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.41
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILondrina
xGNautico Recife: 1.42Londrina: 1.02
Kiểm soát bóngNautico Recife: 67%Londrina: 33%
Tổng số cú sútNautico Recife: 21Londrina: 10
Sút trúng đíchNautico Recife: 6Londrina: 3
Sút trượtNautico Recife: 10Londrina: 4
Phạt gócNautico Recife: 7Londrina: 3
Thẻ vàngNautico Recife: 2Londrina: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Londrina
Bàn thắng kỳ vọngNautico Recife: 1.33Londrina: 1.24
Tổng bàn thắngNautico Recife: 2.9Londrina: 2.8
Bàn thắng ghi đượcNautico Recife: 1.3Londrina: 1.7
Bàn thuaNautico Recife: 1.6Londrina: 1.1
Kiểm soát bóngNautico Recife: 62%Londrina: 43%
Tổng số cú sútNautico Recife: 17.5Londrina: 13
Sút trúng đíchNautico Recife: 5.3Londrina: 4.5
Sút trượtNautico Recife: 8.3Londrina: 4.6
Phạm lỗiNautico Recife: 15.1Londrina: 12.6
Phạt gócNautico Recife: 6.3Londrina: 4
Việt vịNautico Recife: 2.2Londrina: 1.9
Thẻ vàngNautico Recife: 2.1Londrina: 2.3
Tổng số đường chuyềnNautico Recife: 453Londrina: 318
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Londrina
ThắngNautico Recife: 2Londrina: 4
Trên 1.5 bànNautico Recife: 6Londrina: 7
Trên 2.5 bànNautico Recife: 4Londrina: 5
Trên 3.5 bànNautico Recife: 3Londrina: 4
Cả hai đội ghi bànNautico Recife: 4Londrina: 4
Thắng bất ngờNautico Recife: 0Londrina: 0
Thua bất ngờNautico Recife: 0Londrina: 0
Đối đầu
2
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
10 thg 8, 25
Londrina0
Nautico Recife2
24 thg 8, 24
Londrina3
Nautico Recife2
23 thg 7, 22
Nautico Recife1
Londrina2
10 thg 4, 22
Londrina2
Nautico Recife0
22 thg 9, 21
Nautico Recife1
Londrina2
23 thg 6, 21
Londrina0
Nautico Recife0
11 thg 11, 17
Nautico Recife1
Londrina2
22 thg 7, 17
Londrina0
Nautico Recife0
31 thg 8, 16
Nautico Recife0
Londrina2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 28-15 | 47 |
| 2 |
|
26 | 28-19 | 47 |
| 3 |
|
26 | 44-23 | 46 |
| 4 |
|
26 | 37-30 | 44 |
| 5 |
|
26 | 29-22 | 44 |
| 6 |
|
26 | 40-36 | 42 |
| 7 |
|
26 | 33-33 | 40 |
| 8 |
|
26 | 30-25 | 40 |
| 9 |
|
26 | 34-26 | 38 |
| 10 |
|
26 | 31-28 | 37 |
| 11 |
|
26 | 31-27 | 37 |
| 12 |
|
26 | 25-31 | 36 |
| 13 |
|
26 | 23-21 | 36 |
| 14 |
|
25 | 34-29 | 32 |
| 15 |
|
26 | 29-29 | 31 |
| 16 |
|
26 | 27-33 | 31 |
| 17 |
|
26 | 28-34 | 29 |
| 18 |
|
26 | 30-38 | 22 |
| 19 |
|
26 | 19-45 | 14 |
| 20 |
|
25 | 16-52 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation