1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. USL Championship
  4. New Mexico United
New Mexico United

New Mexico United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.90m

Phong độ gần đây

WLWLW
123 Trận đấu đã nhận định
65.85% Tỷ lệ dự đoán chính xác

New M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.01
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

21:00

Sắp diễn ra
New M
New Mexico United
vs
El Paso Locomotive
Paso L
2.27
3.4
3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

22:00

Kết thúc
Phoenix R
Phoenix Rising
3 : 0
New Mexico United
New M red card
2.3
3.45
2.9

1

2.3

U3.5

1.42

YES

1.68

HS

1.23
5.2/10

22:00

Kết thúc
Orange C
Orange County SC
0 : 1
New Mexico United
New M
2.45
3.3
3.1

1

2.45

U3.5

1.37

YES

1.71

U3.5

1.37
6.1/10

14:00

Kết thúc
New Mexico
New Mexico
3 : 2
Colorado Springs
Colorado
2.25
3.35
3.4

1

2.25

U3.5

1.33

NO

2.07

1X

1.39
7.3/10

19:30

Kết thúc
San Antonio
San Antonio
1 : 0
New Mexico
New Mexico
2.37
3.25
3.25

2

3.25

U3.5

1.33

YES

1.76

X2

1.59
3.6/10

21:00

Kết thúc
Oakland Roots
Oakland Roots
2 : 1
New Mexico
New Mexico
2.15
3.3
3.2

X

3.3

O1.5

1.33

YES

1.8

O1.5

1.33
4.4/10

21:00

Kết thúc
New M
New Mexico United
2 : 1
Alta
Alta red card
1.6
3.8
4.95

1

1.6

O2.5

1.65

YES

1.71

GG

1.71
3.8/10

21:30

Kết thúc
red card New M
New Mexico United
0 : 4
El Paso Locomotive
Paso L
2.2
3.7
3.4

1

2.2

O2.5

1.75

YES

1.62

O2.5

1.75
6.3/10

20:00

Kết thúc
New M
New Mexico United
2 : 3
Memphis 901
Memphis 901
2.1
3.48
3.1

2

3.1

U3.5

1.4

NO

2.25

U3.5

1.4
7.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược New Mexico United

Bạn đang tìm nhận định New Mexico United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho New Mexico United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 123 trận đấu có sự tham gia của New Mexico United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của USL Championship, New Mexico United đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, New Mexico United đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.01 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

New Mexico United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định New Mexico United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

USL ChampionshipUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận134
Thắng112
Hòa000
Thua022
Bàn thắng ghi được325
Bàn thắng để thủng lưới235
Trung bình ghi bàn3.00.71.3
Trung bình thủng lưới2.01.01.3
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 3
46-60 3
61-75 3
12 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 25%
1 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Lindsey
J. Lindsey
25 DEF 7.25
K. Ryden
K. Ryden
34 DEF 7.25
M. Vargas
M. Vargas
24 MID 7.11
M. Akale
M. Akale
28 MID 7.08
G. Hurst
G. Hurst
28 FWD 7.03
A. Tambakis
A. Tambakis
33 GK 7.01
T. Amang
T. Amang
27 FWD 6.93
R. Ford
R. Ford
17 - 6.88
Kristopher Shakes
Kristopher Shakes
24 GK 6.82
T. Maples
T. Maples
27 DEF 6.81
D. Bruce
D. Bruce
29 FWD 6.74
W. Seymore
W. Seymore
33 DEF 6.70
Luiz Fernando
Luiz Fernando
28 MID 6.61
Z. Bailey
Z. Bailey
25 MID 6.48
C. Gloster
C. Gloster
25 DEF 6.47
S. Rivas
S. Rivas
28 MID 6.41
T. Pondeca
T. Pondeca
24 MID 6.37
A. Herbert
A. Herbert
27 DEF 6.30
J. DuBois
J. DuBois
19 - 5.97
J. Sais
J. Sais
19 MID -
O. Jabang
O. Jabang
24 MID -
M. Gaines
M. Gaines
27 FWD -
G. Zelalem
G. Zelalem
28 MID -