1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. A-League
  4. Newcastle Jets
Newcastle Jets

Newcastle Jets Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.53m
KEY INSIGHT Cả hai đội cùng ghi bàn trong 6 trận gần nhất của Newcastle Jets

Phong độ gần đây

WLDDW
128 Trận đấu đã nhận định
61.72% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Newcastle Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.50
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:00

Kết thúc
Newcastle
Newcastle Jets
4 : 0
Central Coast Mariners
Central C
1.7
5.1
6

2

6

O2.5

1.36

YES

1.45

O2.5

1.36
2.7/10

05:35

Kết thúc
Melbourne
Melbourne Victory
2 : 2
Newcastle Jets
Newcastle
2.27
4.15
3.25

1X

1.44

O2.5

1.39

NO

3.05

O2.5

1.39
5.2/10

03:00

Kết thúc
Newcastle
Newcastle Jets
1 : 1
Adelaide United
Adelaide U
2.18
4.1
2.95

X

4.1

O2.5

1.33

YES

1.31

O2.5

1.33
6/10

04:35

Kết thúc
Macarthur
Macarthur
3 : 2
Newcastle Jets
Newcastle
2.28
4.05
3

X2

1.72

O2.5

1.43

YES

1.4

O2.5

1.43
4.9/10

23:00

Kết thúc
Sydney FC
Sydney FC
1 : 2
Newcastle Jets
Newcastle
2.2
4
3.1

X

4

O2.5

1.38

YES

1.34

O2.5

1.38
2.9/10

01:00

Kết thúc
Newcastle
Newcastle Jets
1 : 2
Auckland
Auckland FC
2.6
3.85
2.5

1X

1.57

O2.5

1.47

NO

2.87

O2.5

1.47
3.6/10

01:00

Kết thúc
Newcastle
Newcastle Jets
2 : 1
Western Sydney Wanderers
WS Wanderers
2.17
4.1
3.05

1

2.17

O2.5

1.37

YES

1.34

1X

1.42
6.6/10

01:00

Kết thúc
Central C
Central Coast Mariners
0 : 0
Newcastle Jets
Newcastle
4.65
4.65
1.67

2

1.67

O2.5

1.36

YES

1.4

2

1.67
5.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Newcastle Jets

Bạn đang tìm nhận định Newcastle Jets? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Newcastle Jets được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của Newcastle Jets với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của A-League, Newcastle Jets đã ghi nhận 14 trận thắng, 2 trận hòa và 8 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Newcastle Jets đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.50 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Newcastle Jets hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.53m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Newcastle Jets đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

A-LeagueAustralia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng6814
Hòa112
Thua538
Bàn thắng ghi được262349
Bàn thắng để thủng lưới201737
Trung bình ghi bàn2.21.92.0
Trung bình thủng lưới1.71.41.5
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 8
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 20 G
4-2-3-1 2 G
4-4-2 1 G
4-3-3 1 G
28 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
21 Trận
Tài 1.5 63%
15 Trận
Tài 2.5 33%
8 Trận
Tài 3.5 17%
4 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Badolato
A. Badolato
20 MID 7.40
M. Burgess
M. Burgess
30 MID 7.19
J. Delianov
J. Delianov
26 GK 7.15
D. Wilmering
D. Wilmering
25 DEF 7.11
C. Taylor
C. Taylor
21 FWD 7.11
L. Bayliss
L. Bayliss
23 MID 7.04
M. Natta
M. Natta
23 DEF 7.02
K. Grozos
K. Grozos
25 MID 7.00
E. Adams
E. Adams
23 MID 6.99
J. Shaughnessy
J. Shaughnessy
33 DEF 6.88
Joel Bertolissio
Joel Bertolissio
22 DEF 6.82
O. Fryer
O. Fryer
19 MID 6.73
X. Bertoncello
X. Bertoncello
20 MID 6.73
W. Dobson
W. Dobson
18 MID 6.70
A. Šušnjar
A. Šušnjar
30 DEF 6.68
K. Mizunuma
K. Mizunuma
35 MID 6.66
Lucas Scicluna
Lucas Scicluna
20 MID 6.63
C. Bracco
C. Bracco
21 MID 6.60
B. Gibson
B. Gibson
22 FWD 6.59
L. Rose
L. Rose
26 FWD 6.54
T. Aquilina
T. Aquilina
24 DEF 6.48
Z. Clough
Z. Clough
30 MID 6.47
A. Nunes
A. Nunes
18 MID 6.45
M. Cooper
M. Cooper
18 DEF 6.39
Richard Nkomo
Richard Nkomo
18 DEF 6.30
J. Bertolissio
J. Bertolissio
20 DEF 6.20