Newcastle Jets Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Newcastle Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
05:40 Kết thúc |
Newcastle
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
1X |
2/10 |
05:40 Kết thúc |
Sydney
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
3.9/10 |
03:00 Kết thúc |
Newcastle
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.7/10 |
05:35 Kết thúc |
Melbourne
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.2/10 |
03:00 Kết thúc |
Newcastle
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
04:35 Kết thúc |
Macarthur
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
23:00 Kết thúc |
Sydney FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Newcastle
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Newcastle
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Newcastle Jets
Bạn đang tìm nhận định Newcastle Jets? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Newcastle Jets, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 130 trận đấu có sự tham gia của Newcastle Jets với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.31%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của A-League, Newcastle Jets đã ghi nhận 15 trận thắng, 4 trận hòa và 8 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Newcastle Jets đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.65 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Newcastle Jets hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.53m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Newcastle Jets đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 7 | 8 | 15 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 5 | 3 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 26 | 56 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 20 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.9 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.4 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Badolato
|
20 | MID | 7.40 |
|
J. Delianov
|
26 | GK | 7.18 |
|
M. Burgess
|
30 | MID | 7.17 |
|
C. Taylor
|
21 | FWD | 7.11 |
|
D. Wilmering
|
25 | DEF | 7.09 |
|
L. Bayliss
|
23 | MID | 7.03 |
|
E. Adams
|
23 | MID | 7.03 |
|
M. Natta
|
23 | DEF | 7.03 |
|
K. Grozos
|
25 | MID | 6.98 |
|
J. Shaughnessy
|
33 | DEF | 6.96 |
|
Joel Bertolissio
|
22 | DEF | 6.87 |
|
A. Nunes
|
18 | DEF | 6.87 |
|
W. Dobson
|
18 | MID | 6.74 |
|
O. Fryer
|
19 | MID | 6.73 |
|
K. Mizunuma
|
35 | MID | 6.72 |
|
A. Šušnjar
|
30 | DEF | 6.68 |
|
X. Bertoncello
|
20 | MID | 6.68 |
|
Z. Clough
|
30 | MID | 6.64 |
|
Lucas Scicluna
|
20 | MID | 6.63 |
|
C. Bracco
|
21 | MID | 6.60 |
|
B. Gibson
|
22 | FWD | 6.57 |
|
L. Rose
|
26 | FWD | 6.54 |
|
T. Aquilina
|
24 | DEF | 6.48 |
|
M. Cooper
|
18 | DEF | 6.46 |
|
Richard Nkomo
|
18 | DEF | 6.30 |
|
J. Bertolissio
|
20 | DEF | 6.20 |




