1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. A-League
  4. Newcastle Jets
Newcastle Jets

Newcastle Jets Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.53m
KEY INSIGHT Newcastle Jets ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Newcastle Jets có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Newcastle Jets không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWDD
130 Trận đấu đã nhận định
62.31% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Newcastle Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.65
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

05:40

Kết thúc
Newcastle
Newcastle Jets
1 : 1
Sydney
Sydney
2.32
3.7
3.05

X

3.7

U3.5

1.62

NO

2.65

1X

1.44
2/10

05:40

Kết thúc
Sydney
Sydney
1 : 1
Newcastle Jets
Newcastle
2.32
3.65
3.05

1

2.32

O2.5

1.62

NO

2.7

1X

1.42
3.9/10

03:00

Kết thúc
Newcastle
Newcastle Jets
4 : 0
Central Coast Mariners
Central C
1.7
5.1
6

2

6

O2.5

1.36

YES

1.45

O2.5

1.36
2.7/10

05:35

Kết thúc
Melbourne
Melbourne Victory
2 : 2
Newcastle Jets
Newcastle
2.27
4.15
3.25

1X

1.44

O2.5

1.39

NO

3.05

O2.5

1.39
5.2/10

03:00

Kết thúc
Newcastle
Newcastle Jets
1 : 1
Adelaide United
Adelaide U
2.18
4.1
2.95

X

4.1

O2.5

1.33

YES

1.31

O2.5

1.33
6/10

04:35

Kết thúc
Macarthur
Macarthur
3 : 2
Newcastle Jets
Newcastle
2.28
4.05
3

X2

1.72

O2.5

1.43

YES

1.4

O2.5

1.43
4.9/10

23:00

Kết thúc
Sydney FC
Sydney FC
1 : 2
Newcastle Jets
Newcastle
2.2
4
3.1

X

4

O2.5

1.38

YES

1.34

O2.5

1.38
2.9/10

01:00

Kết thúc
Newcastle
Newcastle Jets
1 : 2
Auckland
Auckland FC
2.6
3.85
2.5

1X

1.57

O2.5

1.47

NO

2.87

O2.5

1.47
3.6/10

01:00

Kết thúc
Newcastle
Newcastle Jets
2 : 1
Western Sydney Wanderers
WS Wanderers
2.17
4.1
3.05

1

2.17

O2.5

1.37

YES

1.34

1X

1.42
6.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Newcastle Jets

Bạn đang tìm nhận định Newcastle Jets? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Newcastle Jets, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 130 trận đấu có sự tham gia của Newcastle Jets với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.31%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của A-League, Newcastle Jets đã ghi nhận 15 trận thắng, 4 trận hòa và 8 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Newcastle Jets đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.65 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Newcastle Jets hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.53m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Newcastle Jets đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

A-LeagueAustralia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng7815
Hòa134
Thua538
Bàn thắng ghi được302656
Bàn thắng để thủng lưới202040
Trung bình ghi bàn2.31.92.1
Trung bình thủng lưới1.51.41.5
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 8
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 21 G
4-3-3 3 G
4-2-3-1 2 G
4-4-2 1 G
32 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
24 Trận
Tài 1.5 63%
17 Trận
Tài 2.5 33%
9 Trận
Tài 3.5 19%
5 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Badolato
A. Badolato
20 MID 7.40
J. Delianov
J. Delianov
26 GK 7.18
M. Burgess
M. Burgess
30 MID 7.17
C. Taylor
C. Taylor
21 FWD 7.11
D. Wilmering
D. Wilmering
25 DEF 7.09
L. Bayliss
L. Bayliss
23 MID 7.03
E. Adams
E. Adams
23 MID 7.03
M. Natta
M. Natta
23 DEF 7.03
K. Grozos
K. Grozos
25 MID 6.98
J. Shaughnessy
J. Shaughnessy
33 DEF 6.96
Joel Bertolissio
Joel Bertolissio
22 DEF 6.87
A. Nunes
A. Nunes
18 DEF 6.87
W. Dobson
W. Dobson
18 MID 6.74
O. Fryer
O. Fryer
19 MID 6.73
K. Mizunuma
K. Mizunuma
35 MID 6.72
A. Šušnjar
A. Šušnjar
30 DEF 6.68
X. Bertoncello
X. Bertoncello
20 MID 6.68
Z. Clough
Z. Clough
30 MID 6.64
Lucas Scicluna
Lucas Scicluna
20 MID 6.63
C. Bracco
C. Bracco
21 MID 6.60
B. Gibson
B. Gibson
22 FWD 6.57
L. Rose
L. Rose
26 FWD 6.54
T. Aquilina
T. Aquilina
24 DEF 6.48
M. Cooper
M. Cooper
18 DEF 6.46
Richard Nkomo
Richard Nkomo
18 DEF 6.30
J. Bertolissio
J. Bertolissio
20 DEF 6.20