Nhận định Sydney vs Newcastle Jets - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.42
Sydney thắng hoặc hòa
3.9/10
Kèo 1X2
12.32
2.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.70
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.65
2.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINewcastle
xGSydney: 1.34Newcastle Jets: 1.56
Kiểm soát bóngSydney: 52%Newcastle Jets: 48%
Tổng số cú sútSydney: 13Newcastle Jets: 11
Sút trúng đíchSydney: 3Newcastle Jets: 4
Sút trượtSydney: 5Newcastle Jets: 3
Phạt gócSydney: 4Newcastle Jets: 4
Thẻ vàngSydney: 1Newcastle Jets: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Newcastle
Bàn thắng kỳ vọngSydney: 1.29Newcastle Jets: 1.63
Tổng bàn thắngSydney: 1.7Newcastle Jets: 2.9
Bàn thắng ghi đượcSydney: 1Newcastle Jets: 1.8
Bàn thuaSydney: 0.7Newcastle Jets: 1.1
Kiểm soát bóngSydney: 56%Newcastle Jets: 56%
Tổng số cú sútSydney: 13.3Newcastle Jets: 13.5
Sút trúng đíchSydney: 3.9Newcastle Jets: 4.9
Sút trượtSydney: 5.4Newcastle Jets: 3.9
Phạm lỗiSydney: 11.3Newcastle Jets: 12.2
Phạt gócSydney: 4.7Newcastle Jets: 4.6
Việt vịSydney: 2.4Newcastle Jets: 1.1
Thẻ vàngSydney: 1.9Newcastle Jets: 1.1
Tổng số đường chuyềnSydney: 497Newcastle Jets: 483
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Newcastle
ThắngSydney: 4Newcastle Jets: 5
Trên 1.5 bànSydney: 4Newcastle Jets: 8
Trên 2.5 bànSydney: 3Newcastle Jets: 7
Trên 3.5 bànSydney: 2Newcastle Jets: 4
Cả hai đội ghi bànSydney: 3Newcastle Jets: 7
Thắng bất ngờSydney: 0Newcastle Jets: 0
Thua bất ngờSydney: 0Newcastle Jets: 0
Đối đầu
7
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Sydney1
Newcastle Jets2
20 thg 12, 25
Newcastle Jets2
Sydney0
01 thg 11, 25
Newcastle Jets1
Sydney4
20 thg 4, 25
Sydney3
Newcastle Jets2
04 thg 1, 25
Newcastle Jets2
Sydney2
07 thg 4, 24
Newcastle Jets3
Sydney1
19 thg 1, 24
Sydney4
Newcastle Jets0
29 thg 4, 23
Sydney2
Newcastle Jets0
01 thg 1, 23
Newcastle Jets0
Sydney2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 55-39 | 48 |
| 2 |
|
26 | 46-36 | 43 |
| 3 |
|
26 | 42-29 | 42 |
| 4 |
|
26 | 44-33 | 40 |
| 5 |
|
26 | 33-25 | 39 |
| 6 |
|
26 | 33-33 | 38 |
| 7 |
|
26 | 37-44 | 34 |
| 8 |
|
26 | 36-48 | 33 |
| 9 |
|
26 | 35-42 | 32 |
| 10 |
|
26 | 32-39 | 31 |
| 11 |
|
26 | 27-36 | 26 |
| 12 |
|
26 | 27-43 | 21 |
Promotion - A-League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - A-League (Play Offs: Quarter-finals)