Nhận định Sydney FC vs Newcastle Jets - 22 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.38
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.9/10
Kèo 1X2
X4.00
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.34
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.52
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINewcastle
xGSydney FC: 1.53Newcastle Jets: 1.28
Kiểm soát bóngSydney FC: 56%Newcastle Jets: 44%
Tổng số cú sútSydney FC: 15Newcastle Jets: 12
Sút trúng đíchSydney FC: 5Newcastle Jets: 4
Sút trượtSydney FC: 6Newcastle Jets: 3
Phạt gócSydney FC: 5Newcastle Jets: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Newcastle
Bàn thắng kỳ vọngSydney FC: 1.41Newcastle Jets: 1.68
Tổng bàn thắngSydney FC: 2.4Newcastle Jets: 3
Bàn thắng ghi đượcSydney FC: 1Newcastle Jets: 2.1
Bàn thuaSydney FC: 1.4Newcastle Jets: 0.9
Kiểm soát bóngSydney FC: 58%Newcastle Jets: 52%
Tổng số cú sútSydney FC: 15.4Newcastle Jets: 14.8
Sút trúng đíchSydney FC: 5.1Newcastle Jets: 5.8
Sút trượtSydney FC: 6.1Newcastle Jets: 4.9
Phạm lỗiSydney FC: 9.8Newcastle Jets: 8.9
Phạt gócSydney FC: 5.7Newcastle Jets: 4.9
Việt vịSydney FC: 1.8Newcastle Jets: 1.5
Thẻ vàngSydney FC: 2.1Newcastle Jets: 0.78
Tổng số đường chuyềnSydney FC: 499Newcastle Jets: 454
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Newcastle
ThắngSydney FC: 3Newcastle Jets: 8
Trên 1.5 bànSydney FC: 6Newcastle Jets: 7
Trên 2.5 bànSydney FC: 4Newcastle Jets: 7
Trên 3.5 bànSydney FC: 3Newcastle Jets: 4
Cả hai đội ghi bànSydney FC: 4Newcastle Jets: 7
Thắng bất ngờSydney FC: 0Newcastle Jets: 0
Thua bất ngờSydney FC: 1Newcastle Jets: 0
Đối đầu
7
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Sydney1
Newcastle Jets2
20 thg 12, 25
Newcastle Jets2
Sydney0
01 thg 11, 25
Newcastle Jets1
Sydney4
20 thg 4, 25
Sydney3
Newcastle Jets2
04 thg 1, 25
Newcastle Jets2
Sydney2
07 thg 4, 24
Newcastle Jets3
Sydney1
19 thg 1, 24
Sydney4
Newcastle Jets0
29 thg 4, 23
Sydney2
Newcastle Jets0
01 thg 1, 23
Newcastle Jets0
Sydney2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 55-39 | 48 |
| 2 |
|
26 | 46-36 | 43 |
| 3 |
|
26 | 42-29 | 42 |
| 4 |
|
26 | 44-33 | 40 |
| 5 |
|
26 | 33-25 | 39 |
| 6 |
|
26 | 33-33 | 38 |
| 7 |
|
26 | 37-44 | 34 |
| 8 |
|
26 | 36-48 | 33 |
| 9 |
|
26 | 35-42 | 32 |
| 10 |
|
26 | 32-39 | 31 |
| 11 |
|
26 | 27-36 | 26 |
| 12 |
|
26 | 27-43 | 21 |
Promotion - A-League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - A-League (Play Offs: Quarter-finals)