1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Nice
Nice

Nice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €153.00m

Phong độ gần đây

LLDDW
187 Trận đấu đã nhận định
67.38% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nice Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.28
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Sắp diễn ra
Marseille
Marseille
vs
Nice
Nice
1.52
4.75
6.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
Strasbourg
Strasbourg
0 : 2
Nice
Nice
1.75
4
5.1

1

1.75

U3.5

1.5

YES

1.67

1

1.75
4.5/10

15:05

Kết thúc
Lille
Lille
0 : 0
Nice
Nice
1.57
4.55
6.25

1

1.57

U3.5

1.49

NO

2

1

1.57
5.7/10

11:15

Kết thúc
Nice
Nice
1 : 1
Le Havre
Le Havre
1.98
3.5
4.4

1

1.98

O1.5

1.3

NO

2.07

O1.5

1.3
4.8/10

11:00

Kết thúc
Strasbourg
Strasbourg
3 : 1
Nice
Nice
2
3.75
3.9

1

2

U3.5

1.55

YES

1.56

1

2
7.2/10

15:05

Kết thúc
red card Nice
Nice
0 : 4
PSG
PSG
7.1
4.95
1.47

1X

2.82

O2.5

1.56

YES

1.74

O2.5

1.56
3/10

13:00

Kết thúc
Angers
Angers
0 : 2
Nice
Nice
3.35
3.3
2.45

X

3.3

U3.5

1.25

NO

1.91

U3.5

1.25
7.2/10

11:15

Kết thúc
Nice
Nice
0 : 4
Rennes
Rennes
2.75
3.6
2.57

X2

1.52

U3.5

1.53

YES

1.54

U3.5

1.53
4.2/10

14:30

Kết thúc
red card Lorient
Lorient
0 : 0
Nice
Nice
2.15
3.45
3.45

1

2.15

O1.5

1.29

YES

1.72

1X

1.34
7.3/10

09:00

Kết thúc
red card Paris FC
Paris FC
1 : 0
Nice
Nice
2.55
3.45
2.92

1X

1.47

U3.5

1.39

NO

2.17

U3.5

1.39
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nice

Bạn đang tìm nhận định Nice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Nice được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 187 trận đấu có sự tham gia của Nice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Nice đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 15 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Nice đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.28 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Nice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €153.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Nice đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng437
Hòa617
Thua51015
Bàn thắng ghi được181634
Bàn thắng để thủng lưới263056
Trung bình ghi bàn1.21.11.2
Trung bình thủng lưới1.72.11.9
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn549
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 6
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
3-4-2-1 5 G
3-4-1-2 4 G
3-4-3 3 G
63 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
20 Trận
Tài 1.5 31%
9 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Diouf
Y. Diouf
26 GK 7.01
J. Clauss
J. Clauss
33 MID 7.01
Brad-Hamilton Mantsounga
Brad-Hamilton Mantsounga
18 DEF 7.00
P. Rosario
P. Rosario
28 MID 6.90
S. Diop
S. Diop
25 MID 6.89
M. Cho
M. Cho
21 FWD 6.85
C. Vanhoutte
C. Vanhoutte
27 MID 6.83
T. Louchet
T. Louchet
22 MID 6.80
A. Mendy
A. Mendy
21 DEF 6.79
K. Peprah Oppong
K. Peprah Oppong
21 DEF 6.78
H. Boudaoui
H. Boudaoui
26 MID 6.78
J. Boga
J. Boga
28 FWD 6.77
Abdulay Bah
Abdulay Bah
19 DEF 6.76
G. Bernardeau
G. Bernardeau
19 MID 6.73
E. Wahi
E. Wahi
22 FWD 6.71
B. Bouanani
B. Bouanani
21 FWD 6.70
T. Ndombélé
T. Ndombélé
29 MID 6.70
M. Bard
M. Bard
25 MID 6.68
D. Coulibaly
D. Coulibaly
17 MID 6.65
Dante
Dante
42 DEF 6.65
B. Brahimi
B. Brahimi
25 FWD 6.60
M. Sanson
M. Sanson
31 MID 6.59
K. Boudache
K. Boudache
17 FWD 6.59
M. Lumpungu
M. Lumpungu
25 DEF 6.55
A. Abdi
A. Abdi
32 MID 6.55
S. Abdul Samed
S. Abdul Samed
25 MID 6.51
I. Jansson
I. Jansson
23 FWD 6.50
M. Dupé
M. Dupé
32 GK 6.50
T. Moffi
T. Moffi
26 FWD 6.48
Bernard Nguene
Bernard Nguene
19 FWD 6.47
Tiago Gouveia
Tiago Gouveia
24 FWD 6.47
Kevin Carlos
Kevin Carlos
24 FWD 6.36
Z. Diallo
Z. Diallo
20 FWD 6.30
Y. Ndayishimiye
Y. Ndayishimiye
27 MID 6.10
E. Pereira
E. Pereira
18 MID 5.95
H. Koutoune
H. Koutoune
19 DEF -