1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Nice
Nice

Nice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €153.00m
KEY INSIGHT Nice không thắng trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDLW
192 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nice Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.16
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Nice
Nice
4 : 1
Saint E
Saint E
1.97
3.3
4.9

1

1.97

U2.5

1.54

NO

1.66

NG

1.66
6.3/10

15:00

Kết thúc
Lens
Lens
3 : 1
Nice
Nice
1.55
4.7
7

2

7

O2.5

1.71

YES

1.85

X2

2.65
2.6/10

15:00

Kết thúc
Nice
Nice
0 : 0
Metz
Metz
1.34
5.9
9.5

1

1.34

O2.5

1.5

YES

1.91

1

1.34
8.5/10

15:00

Kết thúc
Auxerre
Auxerre
2 : 1
Nice
Nice
2.35
3.4
3.35

1

2.35

U3.5

1.33

NO

2.02

U3.5

1.33
6.3/10

15:05

Kết thúc
Nice
Nice
1 : 1
Lens
Lens red card
5
4.3
1.8

X2

1.23

O2.5

1.57

YES

1.6

O2.5

1.57
5/10

14:45

Kết thúc
Marseille
Marseille
1 : 1
Nice
Nice
1.74
4.2
5.4

2

5.4

U3.5

1.55

NO

2.25

U3.5

1.55
4/10

15:00

Kết thúc
Strasbourg
Strasbourg
0 : 2
Nice
Nice
1.75
4
5.1

1

1.75

U3.5

1.5

YES

1.67

1

1.75
4.5/10

15:05

Kết thúc
Lille
Lille
0 : 0
Nice
Nice
1.57
4.55
6.25

1

1.57

U3.5

1.49

NO

2

1

1.57
5.7/10

11:15

Kết thúc
Nice
Nice
1 : 1
Le Havre
Le Havre
1.98
3.5
4.4

1

1.98

O1.5

1.3

NO

2.07

O1.5

1.3
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nice

Bạn đang tìm nhận định Nice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nice, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 192 trận đấu có sự tham gia của Nice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Nice đã ghi nhận 7 trận thắng, 12 trận hòa và 16 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 60 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Nice đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.16 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Nice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €153.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nice đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng437
Hòa8412
Thua51116
Bàn thắng ghi được191837
Bàn thắng để thủng lưới273360
Trung bình ghi bàn1.11.01.1
Trung bình thủng lưới1.61.81.7
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn6612
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 6
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
3-4-2-1 6 G
5-4-1 5 G
3-4-1-2 4 G
69 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
23 Trận
Tài 1.5 26%
9 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Diouf
Y. Diouf
26 GK 7.00
Brad-Hamilton Mantsounga
Brad-Hamilton Mantsounga
18 DEF 7.00
J. Clauss
J. Clauss
33 MID 6.97
S. Diop
S. Diop
25 MID 6.91
P. Rosario
P. Rosario
28 MID 6.90
K. Peprah Oppong
K. Peprah Oppong
21 DEF 6.82
C. Vanhoutte
C. Vanhoutte
27 MID 6.82
A. Mendy
A. Mendy
21 DEF 6.81
Abdulay Bah
Abdulay Bah
19 DEF 6.80
H. Boudaoui
H. Boudaoui
26 MID 6.80
M. Cho
M. Cho
21 FWD 6.78
J. Boga
J. Boga
28 FWD 6.77
T. Louchet
T. Louchet
22 MID 6.76
G. Bernardeau
G. Bernardeau
19 MID 6.73
Dante
Dante
42 DEF 6.73
K. Boudache
K. Boudache
17 DEF 6.72
M. Bard
M. Bard
25 MID 6.70
B. Bouanani
B. Bouanani
21 FWD 6.70
T. Ndombélé
T. Ndombélé
29 MID 6.70
D. Coulibaly
D. Coulibaly
17 MID 6.67
E. Wahi
E. Wahi
22 FWD 6.64
A. Abdi
A. Abdi
32 MID 6.62
B. Brahimi
B. Brahimi
25 FWD 6.60
M. Sanson
M. Sanson
31 MID 6.59
M. Lumpungu
M. Lumpungu
25 DEF 6.55
I. Jansson
I. Jansson
23 FWD 6.52
M. Dupé
M. Dupé
32 GK 6.50
T. Moffi
T. Moffi
26 FWD 6.48
S. Abdul Samed
S. Abdul Samed
25 MID 6.48
Tiago Gouveia
Tiago Gouveia
24 FWD 6.48
Bernard Nguene
Bernard Nguene
19 FWD 6.47
Kevin Carlos
Kevin Carlos
24 FWD 6.40
Z. Diallo
Z. Diallo
20 FWD 6.30
Y. Ndayishimiye
Y. Ndayishimiye
27 MID 6.10
E. Pereira
E. Pereira
18 MID 5.95
H. Koutoune
H. Koutoune
19 DEF -