Nice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nice Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Sắp diễn ra |
Marseille
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:00 Kết thúc |
Strasbourg
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
4.5/10 |
15:05 Kết thúc |
Lille
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
11:15 Kết thúc |
Nice
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Strasbourg
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.2/10 |
15:05 Kết thúc |
Nice
0
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3/10 |
13:00 Kết thúc |
Angers
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
11:15 Kết thúc |
Nice
0
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Lorient
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Paris FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nice
Bạn đang tìm nhận định Nice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Nice được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 187 trận đấu có sự tham gia của Nice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Nice đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 15 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Nice đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.28 xG và 5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Nice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €153.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Nice đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 6 | 1 | 7 |
| Thua | 5 | 10 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 16 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 30 | 56 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 2.1 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Y. Diouf
|
26 | GK | 7.01 |
|
J. Clauss
|
33 | MID | 7.01 |
|
Brad-Hamilton Mantsounga
|
18 | DEF | 7.00 |
|
P. Rosario
|
28 | MID | 6.90 |
|
S. Diop
|
25 | MID | 6.89 |
|
M. Cho
|
21 | FWD | 6.85 |
|
C. Vanhoutte
|
27 | MID | 6.83 |
|
T. Louchet
|
22 | MID | 6.80 |
|
A. Mendy
|
21 | DEF | 6.79 |
|
K. Peprah Oppong
|
21 | DEF | 6.78 |
|
H. Boudaoui
|
26 | MID | 6.78 |
|
J. Boga
|
28 | FWD | 6.77 |
|
Abdulay Bah
|
19 | DEF | 6.76 |
|
G. Bernardeau
|
19 | MID | 6.73 |
|
E. Wahi
|
22 | FWD | 6.71 |
|
B. Bouanani
|
21 | FWD | 6.70 |
|
T. Ndombélé
|
29 | MID | 6.70 |
|
M. Bard
|
25 | MID | 6.68 |
|
D. Coulibaly
|
17 | MID | 6.65 |
|
Dante
|
42 | DEF | 6.65 |
|
B. Brahimi
|
25 | FWD | 6.60 |
|
M. Sanson
|
31 | MID | 6.59 |
|
K. Boudache
|
17 | FWD | 6.59 |
|
M. Lumpungu
|
25 | DEF | 6.55 |
|
A. Abdi
|
32 | MID | 6.55 |
|
S. Abdul Samed
|
25 | MID | 6.51 |
|
I. Jansson
|
23 | FWD | 6.50 |
|
M. Dupé
|
32 | GK | 6.50 |
|
T. Moffi
|
26 | FWD | 6.48 |
|
Bernard Nguene
|
19 | FWD | 6.47 |
|
Tiago Gouveia
|
24 | FWD | 6.47 |
|
Kevin Carlos
|
24 | FWD | 6.36 |
|
Z. Diallo
|
20 | FWD | 6.30 |
|
Y. Ndayishimiye
|
27 | MID | 6.10 |
|
E. Pereira
|
18 | MID | 5.95 |
|
H. Koutoune
|
19 | DEF | - |




