icon back

Nice

Nice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €153.00m
KEY INSIGHT Nice không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Nice không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLDL
181 Trận đấu đã nhận định
67.4% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nice Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.45
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Nadcházející
Angers
Angers
vs
Nice
Nice
3.26
3.27
2.41

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:15

Ukončeno
Nice
Nice
0 : 4
Rennes
Rennes
2.75
3.6
2.57

X2

1.52

U3.5

1.53

YES

1.54

U3.5

1.53
4.2/10

15:30

Ukončeno
red card Lorient
Lorient
0 : 0
Nice
Nice
2.15
3.45
3.45

1

2.15

O1.5

1.29

YES

1.72

1X

1.34
7.3/10

10:00

Ukončeno
red card Paris FC
Paris FC
1 : 0
Nice
Nice
2.55
3.45
2.92

1X

1.47

U3.5

1.39

NO

2.17

U3.5

1.39
4.5/10

12:15

Ukončeno
Nice
Nice
3 : 3
Lorient
Lorient
2.3
3.5
3.35

X

3.5

U3.5

1.35

NO

2.15

U3.5

1.35
3.8/10

15:45

Ukončeno
Lyon
Lyon
2 : 0
Nice
Nice
1.92
3.75
4.7

1

1.92

O2.5

1.74

YES

1.67

1

1.92
5.2/10

10:00

Ukončeno
Nice
Nice
0 : 0
Monaco
Monaco
3.5
3.95
2.15

X

3.95

O2.5

1.53

YES

1.48

O2.5

1.53
7.5/10

15:30

Ukončeno
Nice
Nice
3 : 2
Montpellier
Montpellier
2.07
3.65
3.95

1

2.07

O2.5

2.02

YES

1.83

1

2.07
4.5/10

12:15

Ukončeno
Nice
Nice
2 : 2
Brest
Brest
2.3
3.5
3.4

1

2.3

O1.5

1.27

NO

2.27

1X

1.37
6.6/10

10:00

Ukončeno
Nantes
Nantes
1 : 4
Nice
Nice
2.85
3.45
2.57

X2

1.47

O1.5

1.28

YES

1.67

O1.5

1.28
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Nice. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 181 trận đấu có sự tham gia của Nice với tỷ lệ trúng 67.4% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng426
Hòa516
Thua3912
Bàn thắng ghi được171330
Bàn thắng để thủng lưới172744
Trung bình ghi bàn1.41.11.3
Trung bình thủng lưới1.42.31.8
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 6
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
3-4-2-1 5 G
3-4-1-2 4 G
3-4-3 3 G
54 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
17 Trận
Tài 1.5 33%
8 Trận
Tài 2.5 17%
4 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Clauss
J. Clauss
33 MID 7.00
Brad-Hamilton Mantsounga
Brad-Hamilton Mantsounga
18 DEF 7.00
Y. Diouf
Y. Diouf
26 GK 6.92
S. Diop
S. Diop
25 MID 6.91
P. Rosario
P. Rosario
28 MID 6.90
M. Cho
M. Cho
21 FWD 6.89
C. Vanhoutte
C. Vanhoutte
27 MID 6.87
T. Louchet
T. Louchet
22 MID 6.82
Abdulay Bah
Abdulay Bah
19 DEF 6.77
K. Peprah Oppong
K. Peprah Oppong
21 DEF 6.77
J. Boga
J. Boga
28 FWD 6.77
H. Boudaoui
H. Boudaoui
26 MID 6.75
A. Mendy
A. Mendy
21 DEF 6.74
E. Wahi
E. Wahi
22 FWD 6.74
G. Bernardeau
G. Bernardeau
19 MID 6.73
T. Ndombélé
T. Ndombélé
29 MID 6.72
B. Bouanani
B. Bouanani
21 FWD 6.70
M. Bard
M. Bard
25 MID 6.66
B. Brahimi
B. Brahimi
25 FWD 6.60
Dante
Dante
42 DEF 6.58
M. Sanson
M. Sanson
31 MID 6.55
M. Lumpungu
M. Lumpungu
25 DEF 6.55
K. Boudache
K. Boudache
17 FWD 6.55
I. Jansson
I. Jansson
23 FWD 6.52
A. Abdi
A. Abdi
32 MID 6.51
M. Dupé
M. Dupé
32 GK 6.50
T. Moffi
T. Moffi
26 FWD 6.48
S. Abdul Samed
S. Abdul Samed
25 MID 6.48
Bernard Nguene
Bernard Nguene
19 FWD 6.47
Tiago Gouveia
Tiago Gouveia
24 FWD 6.46
Kevin Carlos
Kevin Carlos
24 FWD 6.36
Z. Diallo
Z. Diallo
20 FWD 6.30
E. Pereira
E. Pereira
18 MID 5.95
H. Koutoune
H. Koutoune
19 DEF -