Odisha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Odisha Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Kerala B
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Odisha
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Goa (Ind)
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Mumbai City
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.4/10 |
06:30 Kết thúc |
NorthEast
1
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1.9/10 |
06:30 Kết thúc |
Mohun Bagan
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
5/10 |
06:30 Kết thúc |
Odisha
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Jamshedpur
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Odisha
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Odisha
Bạn đang tìm nhận định Odisha? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Odisha được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 83 trận đấu có sự tham gia của Odisha với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Indian Super League, Odisha đã ghi nhận 1 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Odisha đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.91 xG và 3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Odisha hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.18m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Odisha đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 4 | 7 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 3 | 0 | 3 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 6 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 10 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 1.5 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 2.5 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |




