Nhận định Goa vs Odisha - 10 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.39
Tối đa 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
X22.67
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.39
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.53.17
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIOdisha
xGGoa: 1.46Odisha: 0.91
Kiểm soát bóngGoa: 62%Odisha: 38%
Tổng số cú sútGoa: 13Odisha: 7
Sút trúng đíchGoa: 3Odisha: 2
Sút trượtGoa: 4Odisha: 2
Phạt gócGoa: 6Odisha: 3
Thẻ vàngGoa: 1Odisha: 1
xGGoa: 1.45Odisha: 0.95
Kiểm soát bóngGoa: 49%Odisha: 51%
Tổng số cú sútGoa: 10Odisha: 12
Sút trúng đíchGoa: 6Odisha: 4
Sút trượtGoa: 2Odisha: 6
Phạt gócGoa: 4Odisha: 3
Thẻ vàngGoa: 2Odisha: 1
xGGoa: 1.451.46Odisha: 0.950.91
Kiểm soát bóngGoa: 49%62%Odisha: 51%38%
Tổng số cú sútGoa: 1013Odisha: 127
Sút trúng đíchGoa: 63Odisha: 42
Sút trượtGoa: 24Odisha: 62
Phạt gócGoa: 46Odisha: 33
Thẻ vàngGoa: 21Odisha: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Odisha
Tổng bàn thắngGoa: 1.8Odisha: 2.5
Bàn thắng ghi đượcGoa: 1Odisha: 0.9
Bàn thuaGoa: 0.8Odisha: 1.6
Kiểm soát bóngGoa: 56%Odisha: 38%
Tổng số cú sútGoa: 12.7Odisha: 8.6
Sút trúng đíchGoa: 3.3Odisha: 2.8
Sút trượtGoa: 5.2Odisha: 3.6
Phạm lỗiGoa: 10.5Odisha: 10
Phạt gócGoa: 6.3Odisha: 3.4
Việt vịGoa: 0.8Odisha: 2.6
Thẻ vàngGoa: 2.33Odisha: 2
Tổng số đường chuyềnGoa: 424Odisha: 267
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Odisha
ThắngGoa: 3Odisha: 1
Trên 1.5 bànGoa: 8Odisha: 5
Trên 2.5 bànGoa: 1Odisha: 3
Trên 3.5 bànGoa: 0Odisha: 3
Cả hai đội ghi bànGoa: 5Odisha: 5
Thắng bất ngờGoa: 0Odisha: 0
Thua bất ngờGoa: 0Odisha: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 17
10Thắng
4Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.7Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
10 thg 42026
Goa
Odisha31
06 thg 22025
Goa
Odisha21
04 thg 12025
Odisha
Goa24
17 thg 122024
Goa
Odisha02
09 thg 22024
Odisha
Goa11
22 thg 12024
Goa
Odisha23
07 thg 102023
Goa
Odisha32
12 thg 22023
Goa
Odisha14
06 thg 22023
Odisha
Goa11
10 thg 122022
Goa
Odisha30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 18-12 | 23 |
| 2 |
|
11 | 27-9 | 22 |
| 3 |
|
11 | 20-7 | 22 |
| 4 |
|
12 | 18-10 | 22 |
| 5 |
|
12 | 15-9 | 22 |
| 6 |
|
12 | 15-10 | 21 |
| 7 |
|
12 | 14-9 | 20 |
| 8 |
|
12 | 13-16 | 14 |
| 9 |
|
12 | 10-15 | 13 |
| 10 |
|
12 | 14-21 | 13 |
| 11 |
|
12 | 12-15 | 11 |
| 12 |
|
12 | 14-22 | 10 |
| 13 |
|
13 | 9-21 | 9 |
| 14 |
|
12 | 7-30 | 3 |
Promotion - AFC Champions League 2 (Qualification)
Relegation