Nhận định Odisha vs Hyderabad - 14 thg 2, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.45
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
24.10
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
7.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
6.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHyderabad
Kiểm soát bóngOdisha: 58%Hyderabad: 42%
Tổng số cú sútOdisha: 14Hyderabad: 12
Sút trúng đíchOdisha: 4Hyderabad: 3
Sút trượtOdisha: 6Hyderabad: 6
Phạt gócOdisha: 5Hyderabad: 4
Thẻ vàngOdisha: 1Hyderabad: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Hyderabad
Tổng bàn thắngOdisha: 3.3Hyderabad: 3.3
Bàn thắng ghi đượcOdisha: 1.4Hyderabad: 1.2
Bàn thuaOdisha: 1.9Hyderabad: 2.1
Kiểm soát bóngOdisha: 58%Hyderabad: 51%
Tổng số cú sútOdisha: 11.9Hyderabad: 12.7
Sút trúng đíchOdisha: 3.3Hyderabad: 4
Sút trượtOdisha: 6.3Hyderabad: 5.7
Phạm lỗiOdisha: 8.9Hyderabad: 7.5
Phạt gócOdisha: 5Hyderabad: 4.3
Việt vịOdisha: 2Hyderabad: 1.1
Thẻ vàngOdisha: 2.71Hyderabad: 1.89
Thẻ đỏOdisha: 0.43Hyderabad: 0.1
Tổng số đường chuyềnOdisha: 399Hyderabad: 368
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hyderabad
ThắngOdisha: 1Hyderabad: 2
Trên 1.5 bànOdisha: 8Hyderabad: 9
Trên 2.5 bànOdisha: 7Hyderabad: 5
Trên 3.5 bànOdisha: 6Hyderabad: 4
Cả hai đội ghi bànOdisha: 8Hyderabad: 7
Thắng bất ngờOdisha: 0Hyderabad: 0
Thua bất ngờOdisha: 0Hyderabad: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
8Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.8Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
14 thg 22025
Odisha
Hyderabad31
25 thg 112024
Hyderabad
Odisha06
05 thg 22024
Hyderabad
Odisha03
17 thg 122023
Odisha
Hyderabad30
17 thg 42023
Hyderabad
Odisha12
10 thg 22023
Odisha
Hyderabad31
05 thg 112022
Hyderabad
Odisha10
27 thg 12022
Odisha
Hyderabad23
28 thg 122021
Hyderabad
Odisha61
19 thg 12021
Hyderabad
Odisha11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 18-12 | 23 |
| 2 |
|
11 | 27-9 | 22 |
| 3 |
|
11 | 20-7 | 22 |
| 4 |
|
12 | 18-10 | 22 |
| 5 |
|
12 | 15-9 | 22 |
| 6 |
|
12 | 15-10 | 21 |
| 7 |
|
12 | 14-9 | 20 |
| 8 |
|
12 | 13-16 | 14 |
| 9 |
|
12 | 10-15 | 13 |
| 10 |
|
12 | 14-21 | 13 |
| 11 |
|
12 | 12-15 | 11 |
| 12 |
|
12 | 14-22 | 10 |
| 13 |
|
13 | 9-21 | 9 |
| 14 |
|
12 | 7-30 | 3 |
Promotion - AFC Champions League 2 (Qualification)
Relegation