Ogre United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ogre United Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Sắp diễn ra |
Ogre United
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Auda
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
11:00 Kết thúc |
Ogre United
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.8/10 |
11:00 Kết thúc |
BFC D
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Super Nova
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
11:00 Kết thúc |
FK Liepaja
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
11:00 Kết thúc |
Tukums
6
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Ogre United
3
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Ogre United
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Smiltene
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Valmiera
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ogre United
Bạn đang tìm nhận định Ogre United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ogre United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu có sự tham gia của Ogre United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.37%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Virsliga, Ogre United đã ghi nhận 0 trận thắng, 4 trận hòa và 11 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Ogre United đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 0.83 xG và 2.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.
Ogre United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ogre United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 7 | 15 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 4 | 0 | 4 |
| Thua | 4 | 7 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 5 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 24 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.7 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 3.4 | 2.4 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |




