FC OSS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Giá trị chuyển nhượng: €5.50m
KEY INSIGHT
FC OSS không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND
FC OSS để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND
FC OSS có trên 1.5 bàn trong 12 trận gần nhất
Phong độ gần đây
LLDLD
159
Trận đấu đã nhận định
66.04%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
Oss Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.28
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
20%
Nhận Định AI
Cung cấp bởi 
15:00 Kommende |
Oss
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:00 Ferdig |
Helmond
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.6/10 |
15:00 Ferdig |
Oss
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.7/10 |
15:00 Ferdig |
Venlo
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
15:00 Ferdig |
Oss
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.4/10 |
15:00 Ferdig |
Jong PSV
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
8.5/10 |
15:00 Ferdig |
Oss
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.1/10 |
15:00 Ferdig |
Waalwijk
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FC OSS. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 159 trận đấu có sự tham gia của FC OSS với tỷ lệ trúng 66.04% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
Eerste DivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 3 | 6 | 9 |
| Thua | 9 | 5 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 14 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 27 | 23 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.0 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.6 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà
4-0
Sân khách
3-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà
0-3
Sân khách
5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà
4
Sân khách
4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà
4
Sân khách
5
Chuỗi trận
Thắng
2
Thua
4
Phạt đền
3
/ 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1
22 G
4-3-3
5 G
4-1-4-1
2 G
61
Vàng
2
Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5
69%
20 Trận
Tài 1.5
28%
8 Trận
Tài 2.5
14%
4 Trận
Tài 3.5
10%
3 Trận
Tài 4.5
0%
0 Trận
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Havekotte
|
30 | GK | 7.36 |
|
D. Vianello
|
23 | MID | 7.17 |
|
L. Miguel
|
24 | DEF | 6.92 |
|
M. Esajas
|
23 | MID | 6.88 |
|
T. Wildeboer
|
24 | FWD | 6.88 |
|
Thomas Cox
|
23 | DEF | 6.87 |
|
Mert Erkan
|
20 | FWD | 6.87 |
|
M. Mariani
|
21 | DEF | 6.85 |
|
M. Hinoke
|
20 | MID | 6.84 |
|
L. Slagveer
|
32 | MID | 6.83 |
|
B. Van Hove
|
25 | DEF | 6.81 |
|
X. Lambrix
|
25 | DEF | 6.77 |
|
I. Pata
|
25 | DEF | 6.77 |
|
S. Doucouré
|
23 | FWD | 6.76 |
|
M. van de Wiel
|
19 | DEF | 6.75 |
|
M. Remans
|
27 | MID | 6.74 |
|
Nico Pinto
|
- | MID | 6.73 |
|
K. de Wit
|
22 | MID | 6.71 |
|
J. Mathieu
|
29 | FWD | 6.70 |
|
T. Dekker
|
27 | DEF | 6.70 |
|
J. Van Bost
|
22 | DEF | 6.65 |
|
Julian Kuijpers
|
21 | DEF | 6.62 |
|
L. Mol
|
21 | DEF | 6.62 |
|
M. van Rooijen
|
27 | MID | 6.62 |
|
M. de Lannoy
|
22 | DEF | 6.61 |
|
F. Turay
|
21 | FWD | 6.57 |
|
J. Zimmerman
|
24 | FWD | 6.56 |
|
Y. Marhoum
|
22 | FWD | 6.53 |
|
Jillian Bernardina
|
19 | DEF | 6.00 |




