Oxford United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Oxford U Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Sắp diễn ra |
Portsmouth
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Oxford U
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Southampton
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Oxford Utd
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
14:45 Kết thúc |
Oxford Utd
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Preston
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Oxford Utd
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Stoke
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Oxford Utd
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
6.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Oxford United
Bạn đang tìm nhận định Oxford United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Oxford United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 199 trận đấu có sự tham gia của Oxford United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Championship, Oxford United đã ghi nhận 9 trận thắng, 12 trận hòa và 18 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Oxford United đạt trung bình 35% kiểm soát bóng, 1.29 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Oxford United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €34.42m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Oxford United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 20 | 39 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 7 | 5 | 12 |
| Thua | 7 | 11 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 19 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 27 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.0 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 8 | 8 | 16 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
C. Brannagan
|
29 | MID | 7.14 |
|
C. Brown
|
27 | DEF | 7.00 |
|
R. Roosken
|
25 | MID | 7.00 |
|
B. De Keersmaecker
|
25 | MID | 6.97 |
|
J. Currie
|
23 | DEF | 6.95 |
|
J. Cumming
|
26 | GK | 6.91 |
|
W. Vaulks
|
32 | MID | 6.90 |
|
B. Davies
|
30 | DEF | 6.83 |
|
M. Helik
|
30 | DEF | 6.82 |
|
F. Krastev
|
24 | MID | 6.78 |
|
M. Peart-Harris
|
23 | FWD | 6.75 |
|
S. Mills
|
22 | MID | 6.72 |
|
S. Long
|
30 | DEF | 6.71 |
|
S. Dembélé
|
29 | MID | 6.69 |
|
Jamie Carson McDonnell
|
21 | MID | 6.69 |
|
B. Spencer
|
21 | DEF | 6.67 |
|
H. ter Avest
|
28 | DEF | 6.66 |
|
O. Romeny
|
25 | FWD | 6.66 |
|
Y. Konak
|
20 | MID | 6.64 |
|
C. Makosso
|
21 | DEF | 6.62 |
|
E. Moore
|
28 | DEF | 6.60 |
|
T. Goodrham
|
22 | MID | 6.60 |
|
P. Płacheta
|
27 | MID | 6.60 |
|
J. Donley
|
20 | MID | 6.57 |
|
L. Harris
|
20 | MID | 6.57 |
|
G. Leigh
|
31 | DEF | 6.55 |
|
N. Prelec
|
24 | FWD | 6.54 |
|
W. Lankshear
|
20 | MID | 6.52 |
|
M. Phillips
|
34 | MID | 6.51 |
|
M. Harris
|
27 | FWD | 6.50 |
|
L. Sibley
|
24 | MID | 6.50 |
|
G. O'Donkor
|
21 | FWD | 6.50 |
|
Jeon Jin-Woo
|
26 | MID | 6.48 |
|
T. Bradshaw
|
33 | FWD | 6.38 |
|
A. Emakhu
|
22 | FWD | 6.37 |





