1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Oxford United
Oxford United

Oxford United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €34.42m
KEY INSIGHT Oxford United không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWL
204 Trận đấu đã nhận định
72.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Oxford U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.57
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
38%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Millwall
Millwall
2 : 0
Oxford U
Oxford U
1.39
5.5
8.1

X2

3.1

U3.5

1.57

NO

1.93

U3.5

1.57
1.5/10

10:00

Kết thúc
Oxford U
Oxford United
4 : 1
Sheffield Wednesday
Sheffield W
1.55
4.6
7.25

1

1.55

U3.5

1.35

NO

1.78

1

1.55
8.5/10

14:45

Kết thúc
Oxford U
Oxford United
0 : 1
Wrexham
Wrexham
2.55
3.3
3.1

X

3.3

U3.5

1.26

NO

1.96

U3.5

1.26
5.1/10

07:30

Kết thúc
Derby
Derby
1 : 0
Oxford U
Oxford U
2
3.5
4.05

1

2

U3.5

1.31

YES

1.84

U3.5

1.31
5.4/10

10:00

Kết thúc
Oxford U
Oxford United
2 : 0
Watford
Watford
2.42
3.35
3.15

X2

1.62

U3.5

1.29

YES

1.82

U3.5

1.29
4.9/10

07:30

Kết thúc
red card Portsmouth
Portsmouth
2 : 2
Oxford U
Oxford U
2
3.35
4.2

1

2

U3.5

1.22

NO

1.8

U3.5

1.22
7/10

10:00

Kết thúc
Oxford U
Oxford United
1 : 1
Hull City
Hull City
2.45
3.35
3.1

X2

1.62

U3.5

1.34

YES

1.8

U3.5

1.34
3.4/10

10:00

Kết thúc
Southampton
Southampton
2 : 0
Oxford Utd
Oxford Utd
1.68
4.05
5.9

1

1.68

U3.5

1.37

NO

2

U3.5

1.37
6.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Oxford United

Bạn đang tìm nhận định Oxford United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Oxford United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 204 trận đấu có sự tham gia của Oxford United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Oxford United đã ghi nhận 11 trận thắng, 14 trận hòa và 20 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Oxford United đạt trung bình 38% kiểm soát bóng, 1.57 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Oxford United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €34.42m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Oxford United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận232245
Thắng7411
Hòa8614
Thua81220
Bàn thắng ghi được242145
Bàn thắng để thủng lưới273057
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới1.21.41.3
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn9918
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 27 G
4-4-2 6 G
5-4-1 4 G
3-4-2-1 4 G
74 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
27 Trận
Tài 1.5 31%
14 Trận
Tài 2.5 7%
3 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Brannagan
C. Brannagan
29 MID 7.14
B. De Keersmaecker
B. De Keersmaecker
25 MID 6.97
C. Brown
C. Brown
27 DEF 6.97
W. Vaulks
W. Vaulks
32 MID 6.94
J. Currie
J. Currie
23 DEF 6.94
J. Cumming
J. Cumming
26 GK 6.89
B. Davies
B. Davies
30 DEF 6.83
R. Roosken
R. Roosken
25 MID 6.83
M. Helik
M. Helik
30 DEF 6.80
S. Mills
S. Mills
22 MID 6.80
F. Krastev
F. Krastev
24 MID 6.78
M. Peart-Harris
M. Peart-Harris
23 FWD 6.75
B. Spencer
B. Spencer
21 DEF 6.74
Y. Konak
Y. Konak
20 MID 6.73
Jamie Carson McDonnell
Jamie Carson McDonnell
21 MID 6.72
S. Long
S. Long
30 DEF 6.71
H. ter Avest
H. ter Avest
28 DEF 6.70
S. Dembélé
S. Dembélé
29 MID 6.69
O. Romeny
O. Romeny
25 FWD 6.65
J. Donley
J. Donley
20 MID 6.64
C. Makosso
C. Makosso
21 DEF 6.62
E. Moore
E. Moore
28 DEF 6.60
T. Goodrham
T. Goodrham
22 MID 6.60
W. Lankshear
W. Lankshear
20 MID 6.59
P. Płacheta
P. Płacheta
27 MID 6.59
L. Harris
L. Harris
20 MID 6.57
G. Leigh
G. Leigh
31 DEF 6.55
Jeon Jin-Woo
Jeon Jin-Woo
26 MID 6.55
N. Prelec
N. Prelec
24 FWD 6.54
A. Emakhu
A. Emakhu
22 FWD 6.52
M. Phillips
M. Phillips
34 MID 6.51
M. Harris
M. Harris
27 FWD 6.50
L. Sibley
L. Sibley
24 MID 6.50
G. O'Donkor
G. O'Donkor
21 FWD 6.50
T. Bradshaw
T. Bradshaw
33 FWD 6.38