Nhận định Laagri vs Paide - 19 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
2.12
Paide thắng
5.1/10
Kèo 1X2
22.12
5.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.46
6.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPaide
Kiểm soát bóngLaagri: 43%Paide: 57%
Tổng số cú sútLaagri: 10Paide: 12
Sút trúng đíchLaagri: 3Paide: 4
Sút trượtLaagri: 7Paide: 7
Phạt gócLaagri: 5Paide: 5
Thẻ vàngLaagri: 2Paide: 2
Kiểm soát bóngLaagri: 46%Paide: 54%
Tổng số cú sútLaagri: 14Paide: 18
Sút trúng đíchLaagri: 7Paide: 6
Sút trượtLaagri: 7Paide: 12
Phạt gócLaagri: 5Paide: 7
Thẻ vàngLaagri: 5Paide: 4
Kiểm soát bóngLaagri: 46%43%Paide: 54%57%
Tổng số cú sútLaagri: 1410Paide: 1812
Sút trúng đíchLaagri: 73Paide: 64
Sút trượtLaagri: 77Paide: 127
Phạt gócLaagri: 55Paide: 75
Thẻ vàngLaagri: 52Paide: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Paide
Tổng bàn thắngLaagri: 3.1Paide: 2.6
Bàn thắng ghi đượcLaagri: 1.1Paide: 1.4
Bàn thuaLaagri: 2Paide: 1.2
Kiểm soát bóngLaagri: 50%Paide: 55%
Tổng số cú sútLaagri: 11.9Paide: 11.6
Sút trúng đíchLaagri: 3.7Paide: 3.8
Sút trượtLaagri: 8.2Paide: 7.6
Phạt gócLaagri: 4.6Paide: 4.4
Thẻ vàngLaagri: 1.7Paide: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Paide
ThắngLaagri: 2Paide: 4
Trên 1.5 bànLaagri: 8Paide: 8
Trên 2.5 bànLaagri: 8Paide: 4
Trên 3.5 bànLaagri: 3Paide: 2
Cả hai đội ghi bànLaagri: 4Paide: 7
Thắng bất ngờLaagri: 0Paide: 0
Thua bất ngờLaagri: 0Paide: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
1Thắng
2Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.6Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
17 thg 62026
Paide
Laagri10
22 thg 42026
Laagri
Paide22
20 thg 92025
Laagri
Paide30
03 thg 82025
Paide
Laagri20
17 thg 52025
Paide
Laagri22
12 thg 42025
Laagri
Paide12
08 thg 102023
Paide
Laagri40
06 thg 82023
Laagri
Paide01
11 thg 62023
Laagri
Paide01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 87-22 | 81 |
| 2 |
|
32 | 62-44 | 58 |
| 3 |
|
32 | 52-39 | 57 |
| 4 |
|
32 | 54-33 | 51 |
| 5 |
|
32 | 42-51 | 47 |
| 6 |
|
32 | 45-47 | 44 |
| 7 |
|
32 | 43-63 | 36 |
| 8 |
|
32 | 34-51 | 35 |
| 9 |
|
32 | 50-74 | 31 |
| 10 |
|
32 | 25-70 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Meistriliiga (Relegation)
Relegation - Esiliiga