Chuyển đến nội dung

Nhận định Paide vs Vaprus - 4 thg 7, 2026

4 thg 717:00
3:1
Kết thúc
11.44 X4.60 26.60

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5 1.63
Tối đa 3 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
26.60
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.63
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.53.25
1.0/10
Tỷ số chính xác
Paide12Vaprus

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Paide
Vaprus
Kiểm soát bóngPaide: 60%Vaprus: 40%
Tổng số cú sútPaide: 13Vaprus: 6
Sút trúng đíchPaide: 4Vaprus: 3
Sút trượtPaide: 10Vaprus: 3
Phạt gócPaide: 6Vaprus: 3
Thẻ vàngPaide: 1Vaprus: 2
Kiểm soát bóngPaide: 62%Vaprus: 38%
Tổng số cú sútPaide: 22Vaprus: 8
Sút trúng đíchPaide: 8Vaprus: 5
Sút trượtPaide: 14Vaprus: 3
Phạt gócPaide: 7Vaprus: 2
Thẻ vàngPaide: 2Vaprus: 2
Kiểm soát bóngPaide: 62%60%Vaprus: 38%40%
Tổng số cú sútPaide: 2213Vaprus: 86
Sút trúng đíchPaide: 84Vaprus: 53
Sút trượtPaide: 1410Vaprus: 33
Phạt gócPaide: 76Vaprus: 23
Thẻ vàngPaide: 21Vaprus: 22

Thống kê

Trung bình / Trận
Paide
Vaprus
Tổng bàn thắngPaide: 2.8Vaprus: 3
Bàn thắng ghi đượcPaide: 1.3Vaprus: 1.4
Bàn thuaPaide: 1.5Vaprus: 1.6
Kiểm soát bóngPaide: 51%Vaprus: 44%
Tổng số cú sútPaide: 12.7Vaprus: 7.7
Sút trúng đíchPaide: 4.3Vaprus: 3.8
Sút trượtPaide: 8.4Vaprus: 3.9
Phạt gócPaide: 4.5Vaprus: 3.8
Thẻ vàngPaide: 1.8Vaprus: 1.8

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Paide
Vaprus
ThắngPaide: 4Vaprus: 5
Trên 1.5 bànPaide: 8Vaprus: 8
Trên 2.5 bànPaide: 4Vaprus: 6
Trên 3.5 bànPaide: 3Vaprus: 3
Cả hai đội ghi bànPaide: 7Vaprus: 6
Thắng bất ngờPaide: 0Vaprus: 2
Thua bất ngờPaide: 1Vaprus: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 23
Paide
Vaprus
16Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.3Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
04 thg 72026PaideVaprus31
06 thg 52026PaideVaprus20
07 thg 32026VaprusPaide32
02 thg 112025PaideVaprus30
30 thg 82025VaprusPaide10
18 thg 62025VaprusPaide12
09 thg 42025PaideVaprus10
23 thg 102024VaprusPaide01
18 thg 82024PaideVaprus10

Gần đây

Xếp hạng

Estonia - Meistriliiga
# Đội T B Đ
1 FC Levadia Tallinn 32 87-22 81
2 Flora Tallinn 33 63-47 58
3 Paide 32 52-39 57
4 Kalju Nomme 32 54-33 51
5 Tammeka 33 47-52 50
6 Laagri 33 48-48 47
7 Vaprus 33 45-67 36
8 Kuressaare 32 34-51 35
9 Nõmme United 33 54-76 34
10 Trans Narva 33 26-75 20
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Meistriliiga (Relegation) Relegation - Esiliiga