Panserraikos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Panserraikos Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Atromitos
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Panserraikos
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
X2 |
2.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Asteras T
1
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
6.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Panserraikos
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
10:30 Kết thúc |
Panserraikos
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
13:00 Kết thúc |
Larisa
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Panserraikos
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
Panetolikos
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Panserraikos
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Lamia
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Panserraikos
Bạn đang tìm nhận định Panserraikos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Panserraikos, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 117 trận đấu có sự tham gia của Panserraikos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, Panserraikos đã ghi nhận 7 trận thắng, 8 trận hòa và 20 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 67 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Panserraikos đạt trung bình 38% kiểm soát bóng, 0.89 xG và 3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Panserraikos hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Panserraikos đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 10 | 10 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 14 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 32 | 35 | 67 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 0.8 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 2.1 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 10 | 8 | 18 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Volnei Feltes
|
25 | DEF | 6.87 |
|
F. Tinaglini
|
27 | GK | 6.86 |
|
Adrián Riera
|
29 | MID | 6.78 |
|
Alex Teixeira
|
36 | FWD | 6.71 |
|
V. Roumniachiev
|
21 | MID | 6.63 |
|
A. Ivan
|
28 | FWD | 6.62 |
|
A. Maskanakis
|
21 | MID | 6.62 |
|
I. Gelashvili
|
24 | DEF | 6.60 |
|
A. Liasos
|
25 | MID | 6.58 |
|
L. Lyratzis
|
25 | DEF | 6.57 |
|
S. Oméonga
|
29 | MID | 6.57 |
|
A. Tsompanidis
|
21 | GK | 6.57 |
|
M. Tsaousis
|
25 | DEF | 6.56 |
|
N. Karelis
|
33 | FWD | 6.56 |
|
I. Kalinin
|
30 | DEF | 6.55 |
|
M. Sofianos
|
22 | FWD | 6.54 |
|
Aleksa Maraš
|
24 | FWD | 6.53 |
|
S. Ben Sallam
|
24 | MID | 6.53 |
|
Zidane Banjaqui
|
27 | MID | 6.52 |
|
G. Doiranlis
|
23 | MID | 6.52 |
|
C. Nunnely
|
26 | FWD | 6.51 |
|
V. De Marco
|
33 | DEF | 6.50 |
|
B. Galván
|
25 | MID | 6.48 |
|
Miguel Falé
|
21 | FWD | 6.47 |
|
E. Brooks
|
24 | MID | 6.42 |
|
M. Guillaumier
|
27 | MID | 6.41 |
|
A. Green
|
27 | FWD | 6.35 |
|
J. Leo
|
29 | FWD | 6.30 |
|
D. Bile
|
20 | FWD | 6.25 |
|
M. Wagué
|
27 | MID | 6.17 |
|
C. Georgiadis
|
20 | DEF | 6.10 |
|
Y. Armougom
|
27 | DEF | 6.05 |
|
A. Karasalidis
|
34 | DEF | 6.00 |
|
Apostolos Savidis
|
16 | MID | - |
|
Nikolaos Tolios
|
19 | MID | - |





