Panserraikos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Panserraikos Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
Larisa
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
Panserraikos
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
Panetolikos
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Panserraikos
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
09:00 Kết thúc |
Kifisia
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Panetolikos
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3/10 |
12:30 Kết thúc |
Panserraikos
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Asteras T
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Panserraikos
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Panserraikos
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Lamia
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Panserraikos
Bạn đang tìm nhận định Panserraikos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Panserraikos được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 112 trận đấu có sự tham gia của Panserraikos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, Panserraikos đã ghi nhận 6 trận thắng, 6 trận hòa và 17 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Panserraikos đạt trung bình 34% kiểm soát bóng, 0.93 xG và 2.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Panserraikos hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Panserraikos đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 8 | 9 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 13 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 34 | 58 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 0.9 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 2.3 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 9 | 7 | 16 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Volnei Feltes
|
25 | DEF | 6.95 |
|
F. Tinaglini
|
27 | GK | 6.87 |
|
Adrián Riera
|
29 | MID | 6.85 |
|
Alex Teixeira
|
36 | FWD | 6.78 |
|
S. Oméonga
|
29 | MID | 6.68 |
|
A. Maskanakis
|
21 | MID | 6.63 |
|
S. Ben Sallam
|
24 | MID | 6.62 |
|
V. Roumniachiev
|
21 | MID | 6.61 |
|
L. Lyratzis
|
25 | DEF | 6.60 |
|
I. Gelashvili
|
24 | DEF | 6.60 |
|
A. Liasos
|
25 | MID | 6.58 |
|
A. Ivan
|
28 | FWD | 6.57 |
|
A. Tsompanidis
|
21 | GK | 6.57 |
|
V. De Marco
|
33 | DEF | 6.55 |
|
Aleksa Maraš
|
24 | FWD | 6.53 |
|
N. Karelis
|
33 | FWD | 6.53 |
|
M. Tsaousis
|
25 | DEF | 6.52 |
|
Zidane Banjaqui
|
27 | MID | 6.52 |
|
C. Nunnely
|
26 | FWD | 6.51 |
|
G. Doiranlis
|
23 | MID | 6.49 |
|
I. Kalinin
|
30 | DEF | 6.48 |
|
B. Galván
|
25 | MID | 6.48 |
|
Miguel Falé
|
21 | FWD | 6.47 |
|
M. Sofianos
|
22 | FWD | 6.47 |
|
E. Brooks
|
24 | MID | 6.42 |
|
M. Guillaumier
|
27 | MID | 6.41 |
|
A. Green
|
27 | FWD | 6.35 |
|
J. Leo
|
29 | FWD | 6.30 |
|
D. Bile
|
20 | FWD | 6.25 |
|
M. Wagué
|
27 | MID | 6.17 |
|
C. Georgiadis
|
20 | DEF | 6.10 |
|
A. Karasalidis
|
34 | DEF | 6.00 |
|
Y. Armougom
|
27 | DEF | 5.50 |
|
Apostolos Savidis
|
16 | MID | - |
|
Nikolaos Tolios
|
19 | MID | - |






