icon back

Panserraikos

Panserraikos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.85m

Phong độ gần đây

LDWLW
106 Trận đấu đã nhận định
66.04% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Panserraikos Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.69
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
33%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Yaklaşan
Panserraikos
Panserraikos
vs
Aris
Aris
6
3.63
1.66

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Bitti
red card Asteras T
Asteras Tripolis
0 : 1
Panserraikos
Panserraikos
1.63
3.85
6.25

2

6.25

O1.5

1.42

NO

1.62

O1.5

1.42
3.7/10

10:00

Bitti
Panserraikos
Panserraikos
1 : 2
Olympiakos Piraeus
Olympiakos
25
9
1.16

2

1.16

U3.5

1.6

NO

1.4

NG

1.4
6.5/10

10:00

Bitti
Panserraikos
Panserraikos
2 : 1
Volos
Volos
4.2
3.4
2.07

2

2.07

U2.5

1.65

NO

1.77

U2.5

1.65
4.6/10

12:00

Bitti
Atromitos
Atromitos
2 : 2
Panserraikos
Panserraikos red card
1.46
4.4
9

2

9

U3.5

1.27

NO

1.65

U3.5

1.27
4.9/10

10:00

Bitti
red card Panserraikos
Panserraikos
0 : 4
AEK Athens FC
AEK Athens FC
13
5.9
1.3

2

1.3

O2.5

1.78

NO

1.62

AS2+

1.42
7.6/10

13:30

Bitti
PAOK
PAOK
4 : 1
Panserraikos
Panserraikos
1.12
13
29

1

1.12

O2.5

1.42

NO

1.55

H1

1.4
10/10

14:00

Bitti
AEL Larissa
AEL Larissa
1 : 0
Panserraikos
Panserraikos red card
1.95
3.35
5.35

1

1.95

U3.5

1.21

NO

1.7

1

1.95
7.3/10

09:30

Bitti
Panserraikos
Panserraikos
2 : 1
Kifisia
Kifisia
3.7
3.5
2.1

2

2.1

U3.5

1.25

YES

2

X2

1.33
8.5/10

11:00

Bitti
Lamia
Lamia
2 : 1
Panserraikos
Panserraikos
5.25
3.72
1.62

2

1.62

U2.5

1.83

NO

1.79

2

1.62
5.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Panserraikos. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 106 trận đấu có sự tham gia của Panserraikos với tỷ lệ trúng 66.04% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121123
Thắng303
Hòa123
Thua8917
Bàn thắng ghi được8715
Bàn thắng để thủng lưới243155
Trung bình ghi bàn0.70.60.7
Trung bình thủng lưới2.02.82.4
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn7613
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 10
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 14 G
5-3-2 4 G
3-5-2 2 G
4-3-2-1 1 G
63 Vàng
9 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 43%
10 Trận
Tài 1.5 22%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Volnei Feltes
Volnei Feltes
25 DEF 6.85
F. Tinaglini
F. Tinaglini
27 GK 6.84
Adrián Riera
Adrián Riera
29 MID 6.81
S. Ben Sallam
S. Ben Sallam
24 MID 6.73
A. Maskanakis
A. Maskanakis
21 MID 6.69
V. Roumniachiev
V. Roumniachiev
21 MID 6.68
Alex Teixeira
Alex Teixeira
36 FWD 6.63
S. Oméonga
S. Oméonga
29 MID 6.61
A. Ivan
A. Ivan
28 FWD 6.57
A. Tsompanidis
A. Tsompanidis
21 GK 6.57
A. Liasos
A. Liasos
25 MID 6.56
I. Gelashvili
I. Gelashvili
24 DEF 6.55
Aleksa Maraš
Aleksa Maraš
24 FWD 6.53
Zidane Banjaqui
Zidane Banjaqui
27 MID 6.52
N. Karelis
N. Karelis
33 FWD 6.52
C. Nunnely
C. Nunnely
26 FWD 6.51
V. De Marco
V. De Marco
33 DEF 6.49
G. Doiranlis
G. Doiranlis
23 MID 6.49
M. Sofianos
M. Sofianos
22 FWD 6.49
B. Galván
B. Galván
25 MID 6.48
Miguel Falé
Miguel Falé
21 FWD 6.47
L. Lyratzis
L. Lyratzis
25 DEF 6.46
I. Kalinin
I. Kalinin
30 DEF 6.45
E. Brooks
E. Brooks
24 MID 6.43
M. Guillaumier
M. Guillaumier
27 MID 6.41
M. Tsaousis
M. Tsaousis
25 DEF 6.38
A. Green
A. Green
27 FWD 6.35
J. Leo
J. Leo
29 FWD 6.30
D. Bile
D. Bile
20 FWD 6.25
M. Wagué
M. Wagué
27 MID 6.17
C. Georgiadis
C. Georgiadis
20 DEF 6.10
A. Karasalidis
A. Karasalidis
34 DEF 6.00
Y. Armougom
Y. Armougom
27 DEF 5.50
Apostolos Savidis
Apostolos Savidis
16 MID -
Nikolaos Tolios
Nikolaos Tolios
19 MID -