1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League 1
  4. Panserraikos
Panserraikos

Panserraikos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.85m

Phong độ gần đây

DWDWL
112 Trận đấu đã nhận định
66.07% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Panserraikos Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.93
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
34%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Larisa
Larisa
vs
Panserraikos
Panserraikos
1.98
3.45
4.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Panserraikos
Panserraikos
0 : 4
Atromitos
Atromitos
3.5
3.1
2.75

2

2.75

U2.5

1.52

NO

1.72

U2.5

1.52
7/10

13:00

Kết thúc
Panetolikos
Panetolikos
2 : 3
Panserraikos
Panserraikos
1.9
3.3
4.9

2

4.9

U2.5

1.6

NO

1.71

U2.5

1.6
7.5/10

10:00

Kết thúc
Panserraikos
Panserraikos
0 : 0
Asteras Tripolis
Asteras T
3
3
2.65

1

3

U2.5

1.5

NO

1.71

U2.5

1.5
4/10

09:00

Kết thúc
Kifisia
Kifisia
1 : 2
Panserraikos
Panserraikos
1.75
3.65
5.5

2

5.5

U3.5

1.26

NO

1.7

U3.5

1.26
7.8/10

12:00

Kết thúc
Panetolikos
Panetolikos
0 : 0
Panserraikos
Panserraikos
1.95
3.35
4.85

1

1.95

U2.5

1.63

NO

1.74

U2.5

1.63
3/10

12:30

Kết thúc
Panserraikos
Panserraikos
0 : 0
Aris
Aris red card
5
3.4
1.98

2

1.98

U2.5

1.55

NO

1.65

U2.5

1.55
5.7/10

09:00

Kết thúc
red card Asteras T
Asteras Tripolis
0 : 1
Panserraikos
Panserraikos
1.63
3.85
6.25

2

6.25

O1.5

1.42

NO

1.62

O1.5

1.42
3.7/10

09:00

Kết thúc
Panserraikos
Panserraikos
1 : 2
Olympiakos Piraeus
Olympiakos
25
9
1.16

2

1.16

U3.5

1.6

NO

1.4

NG

1.4
6.5/10

09:00

Kết thúc
Panserraikos
Panserraikos
2 : 1
Volos
Volos
4.2
3.4
2.07

2

2.07

U2.5

1.65

NO

1.77

U2.5

1.65
4.6/10

10:00

Kết thúc
Lamia
Lamia
2 : 1
Panserraikos
Panserraikos
5.25
3.72
1.62

2

1.62

U2.5

1.83

NO

1.79

2

1.62
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Panserraikos

Bạn đang tìm nhận định Panserraikos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Panserraikos được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 112 trận đấu có sự tham gia của Panserraikos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, Panserraikos đã ghi nhận 6 trận thắng, 6 trận hòa và 17 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Panserraikos đạt trung bình 34% kiểm soát bóng, 0.93 xG2.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Panserraikos hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Panserraikos đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng336
Hòa336
Thua8917
Bàn thắng ghi được81321
Bàn thắng để thủng lưới243458
Trung bình ghi bàn0.60.90.7
Trung bình thủng lưới1.72.32.0
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn9716
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 10
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 14 G
5-3-2 9 G
3-5-2 3 G
4-3-2-1 1 G
74 Vàng
9 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 45%
13 Trận
Tài 1.5 24%
7 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Volnei Feltes
Volnei Feltes
25 DEF 6.95
F. Tinaglini
F. Tinaglini
27 GK 6.87
Adrián Riera
Adrián Riera
29 MID 6.85
Alex Teixeira
Alex Teixeira
36 FWD 6.78
S. Oméonga
S. Oméonga
29 MID 6.68
A. Maskanakis
A. Maskanakis
21 MID 6.63
S. Ben Sallam
S. Ben Sallam
24 MID 6.62
V. Roumniachiev
V. Roumniachiev
21 MID 6.61
L. Lyratzis
L. Lyratzis
25 DEF 6.60
I. Gelashvili
I. Gelashvili
24 DEF 6.60
A. Liasos
A. Liasos
25 MID 6.58
A. Ivan
A. Ivan
28 FWD 6.57
A. Tsompanidis
A. Tsompanidis
21 GK 6.57
V. De Marco
V. De Marco
33 DEF 6.55
Aleksa Maraš
Aleksa Maraš
24 FWD 6.53
N. Karelis
N. Karelis
33 FWD 6.53
M. Tsaousis
M. Tsaousis
25 DEF 6.52
Zidane Banjaqui
Zidane Banjaqui
27 MID 6.52
C. Nunnely
C. Nunnely
26 FWD 6.51
G. Doiranlis
G. Doiranlis
23 MID 6.49
I. Kalinin
I. Kalinin
30 DEF 6.48
B. Galván
B. Galván
25 MID 6.48
Miguel Falé
Miguel Falé
21 FWD 6.47
M. Sofianos
M. Sofianos
22 FWD 6.47
E. Brooks
E. Brooks
24 MID 6.42
M. Guillaumier
M. Guillaumier
27 MID 6.41
A. Green
A. Green
27 FWD 6.35
J. Leo
J. Leo
29 FWD 6.30
D. Bile
D. Bile
20 FWD 6.25
M. Wagué
M. Wagué
27 MID 6.17
C. Georgiadis
C. Georgiadis
20 DEF 6.10
A. Karasalidis
A. Karasalidis
34 DEF 6.00
Y. Armougom
Y. Armougom
27 DEF 5.50
Apostolos Savidis
Apostolos Savidis
16 MID -
Nikolaos Tolios
Nikolaos Tolios
19 MID -