1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League 1
  4. Panserraikos
Panserraikos

Panserraikos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.85m

Phong độ gần đây

DLLDL
117 Trận đấu đã nhận định
65.81% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Panserraikos Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.89
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
38%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Atromitos
Atromitos
6 : 0
Panserraikos
Panserraikos
1.5
4.7
7.2

1

1.5

O1.5

1.25

YES

1.99

1

1.5
8.4/10

08:00

Kết thúc
Panserraikos
Panserraikos
1 : 1
Panetolikos
Panetolikos
2
3.6
4.45

X2

2.07

U2.5

1.75

YES

1.95

X2

2.07
2.3/10

12:00

Kết thúc
red card Asteras T
Asteras Tripolis
1 : 0
Panserraikos
Panserraikos red cardred card
1.95
3.35
4.8

1

1.95

O1.5

1.5

YES

2.15

1

1.95
6.9/10

09:00

Kết thúc
Panserraikos
Panserraikos
1 : 2
Kifisia
Kifisia
3.35
3.1
2.42

2

2.42

U2.5

1.55

NO

1.75

U2.5

1.55
8/10

10:30

Kết thúc
Panserraikos
Panserraikos
1 : 1
Larisa
Larisa red card
3.15
3
2.62

X2

1.38

U2.5

1.53

NO

1.74

U2.5

1.53
4/10

13:00

Kết thúc
Larisa
Larisa
0 : 1
Panserraikos
Panserraikos
1.77
3.45
5

1

1.77

U2.5

1.58

NO

1.7

1X

1.19
6.9/10

09:00

Kết thúc
Panserraikos
Panserraikos
0 : 4
Atromitos
Atromitos
3.5
3.1
2.75

2

2.75

U2.5

1.52

NO

1.72

U2.5

1.52
7/10

13:00

Kết thúc
Panetolikos
Panetolikos
2 : 3
Panserraikos
Panserraikos
1.9
3.3
4.9

2

4.9

U2.5

1.6

NO

1.71

U2.5

1.6
7.5/10

12:30

Kết thúc
Panserraikos
Panserraikos
0 : 0
Aris
Aris red card
5
3.4
1.98

2

1.98

U2.5

1.55

NO

1.65

U2.5

1.55
5.7/10

10:00

Kết thúc
Lamia
Lamia
2 : 1
Panserraikos
Panserraikos
5.25
3.72
1.62

2

1.62

U2.5

1.83

NO

1.79

2

1.62
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Panserraikos

Bạn đang tìm nhận định Panserraikos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Panserraikos, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 117 trận đấu có sự tham gia của Panserraikos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, Panserraikos đã ghi nhận 7 trận thắng, 8 trận hòa và 20 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 67 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Panserraikos đạt trung bình 38% kiểm soát bóng, 0.89 xG3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Panserraikos hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Panserraikos đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng347
Hòa538
Thua101020
Bàn thắng ghi được111425
Bàn thắng để thủng lưới323567
Trung bình ghi bàn0.60.80.7
Trung bình thủng lưới1.82.11.9
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn10818
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 10
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 15 G
4-4-2 14 G
3-5-2 3 G
4-3-2-1 1 G
94 Vàng
11 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 49%
17 Trận
Tài 1.5 20%
7 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Volnei Feltes
Volnei Feltes
25 DEF 6.87
F. Tinaglini
F. Tinaglini
27 GK 6.86
Adrián Riera
Adrián Riera
29 MID 6.78
Alex Teixeira
Alex Teixeira
36 FWD 6.71
V. Roumniachiev
V. Roumniachiev
21 MID 6.63
A. Ivan
A. Ivan
28 FWD 6.62
A. Maskanakis
A. Maskanakis
21 MID 6.62
I. Gelashvili
I. Gelashvili
24 DEF 6.60
A. Liasos
A. Liasos
25 MID 6.58
L. Lyratzis
L. Lyratzis
25 DEF 6.57
S. Oméonga
S. Oméonga
29 MID 6.57
A. Tsompanidis
A. Tsompanidis
21 GK 6.57
M. Tsaousis
M. Tsaousis
25 DEF 6.56
N. Karelis
N. Karelis
33 FWD 6.56
I. Kalinin
I. Kalinin
30 DEF 6.55
M. Sofianos
M. Sofianos
22 FWD 6.54
Aleksa Maraš
Aleksa Maraš
24 FWD 6.53
S. Ben Sallam
S. Ben Sallam
24 MID 6.53
Zidane Banjaqui
Zidane Banjaqui
27 MID 6.52
G. Doiranlis
G. Doiranlis
23 MID 6.52
C. Nunnely
C. Nunnely
26 FWD 6.51
V. De Marco
V. De Marco
33 DEF 6.50
B. Galván
B. Galván
25 MID 6.48
Miguel Falé
Miguel Falé
21 FWD 6.47
E. Brooks
E. Brooks
24 MID 6.42
M. Guillaumier
M. Guillaumier
27 MID 6.41
A. Green
A. Green
27 FWD 6.35
J. Leo
J. Leo
29 FWD 6.30
D. Bile
D. Bile
20 FWD 6.25
M. Wagué
M. Wagué
27 MID 6.17
C. Georgiadis
C. Georgiadis
20 DEF 6.10
Y. Armougom
Y. Armougom
27 DEF 6.05
A. Karasalidis
A. Karasalidis
34 DEF 6.00
Apostolos Savidis
Apostolos Savidis
16 MID -
Nikolaos Tolios
Nikolaos Tolios
19 MID -