Nhận định Panserraikos vs Atromitos - 22 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.52
Tối đa 2 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
22.75
3.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.52
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
4.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.55
3.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAtromitos
xGPanserraikos: 1.12Atromitos: 1.28
Kiểm soát bóngPanserraikos: 38%Atromitos: 62%
Tổng số cú sútPanserraikos: 8Atromitos: 11
Sút trúng đíchPanserraikos: 3Atromitos: 3
Sút trượtPanserraikos: 2Atromitos: 5
Phạt gócPanserraikos: 2Atromitos: 5
Thẻ vàngPanserraikos: 1Atromitos: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Atromitos
Bàn thắng kỳ vọngPanserraikos: 0.88Atromitos: 1.13
Tổng bàn thắngPanserraikos: 2.3Atromitos: 2.1
Bàn thắng ghi đượcPanserraikos: 1.1Atromitos: 1.2
Bàn thuaPanserraikos: 1.2Atromitos: 0.9
Kiểm soát bóngPanserraikos: 32%Atromitos: 55%
Tổng số cú sútPanserraikos: 7.3Atromitos: 10.5
Sút trúng đíchPanserraikos: 3.1Atromitos: 3.4
Sút trượtPanserraikos: 2.4Atromitos: 5.3
Phạm lỗiPanserraikos: 13.1Atromitos: 16.5
Phạt gócPanserraikos: 2.2Atromitos: 4.6
Việt vịPanserraikos: 1.7Atromitos: 1.7
Thẻ vàngPanserraikos: 2.22Atromitos: 2.7
Tổng số đường chuyềnPanserraikos: 251Atromitos: 446
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atromitos
ThắngPanserraikos: 4Atromitos: 4
Trên 1.5 bànPanserraikos: 6Atromitos: 5
Trên 2.5 bànPanserraikos: 6Atromitos: 4
Trên 3.5 bànPanserraikos: 3Atromitos: 3
Cả hai đội ghi bànPanserraikos: 5Atromitos: 5
Thắng bất ngờPanserraikos: 2Atromitos: 0
Thua bất ngờPanserraikos: 0Atromitos: 0
Đối đầu
5
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
21 thg 5, 26
Atromitos6
Panserraikos0
22 thg 4, 26
Panserraikos0
Atromitos4
16 thg 2, 26
Atromitos2
Panserraikos2
20 thg 9, 25
Panserraikos1
Atromitos1
22 thg 2, 25
Atromitos1
Panserraikos0
09 thg 11, 24
Panserraikos2
Atromitos3
06 thg 4, 24
Atromitos1
Panserraikos1
24 thg 2, 24
Panserraikos0
Atromitos0
11 thg 11, 23
Atromitos1
Panserraikos1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 43-42 | 43 |
| 2 |
|
35 | 37-49 | 38 |
| 3 |
|
35 | 33-48 | 36 |
| 4 |
|
35 | 34-48 | 33 |
| 5 |
|
35 | 32-53 | 30 |
| 6 |
|
35 | 24-66 | 29 |
Relegation