Nhận định Atromitos vs Panserraikos - 21 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.50
Atromitos thắng
8.4/10
Kèo 1X2
11.50
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.99
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.37
2.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPanserraikos
xGAtromitos: 1.66Panserraikos: 0.71
Kiểm soát bóngAtromitos: 69%Panserraikos: 31%
Tổng số cú sútAtromitos: 12Panserraikos: 5
Sút trúng đíchAtromitos: 5Panserraikos: 2
Sút trượtAtromitos: 5Panserraikos: 1
Phạt gócAtromitos: 5Panserraikos: 2
Thẻ vàngAtromitos: 1Panserraikos: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Panserraikos
Bàn thắng kỳ vọngAtromitos: 1.52Panserraikos: 0.89
Tổng bàn thắngAtromitos: 3Panserraikos: 2.1
Bàn thắng ghi đượcAtromitos: 1.7Panserraikos: 0.9
Bàn thuaAtromitos: 1.3Panserraikos: 1.2
Kiểm soát bóngAtromitos: 58%Panserraikos: 38%
Tổng số cú sútAtromitos: 11.8Panserraikos: 8.3
Sút trúng đíchAtromitos: 4.5Panserraikos: 2.6
Sút trượtAtromitos: 5.1Panserraikos: 3.4
Phạm lỗiAtromitos: 14.8Panserraikos: 12.3
Phạt gócAtromitos: 5.5Panserraikos: 3.3
Việt vịAtromitos: 1.2Panserraikos: 1.8
Thẻ vàngAtromitos: 2.3Panserraikos: 2.56
Tổng số đường chuyềnAtromitos: 483Panserraikos: 299
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Panserraikos
ThắngAtromitos: 4Panserraikos: 3
Trên 1.5 bànAtromitos: 8Panserraikos: 6
Trên 2.5 bànAtromitos: 7Panserraikos: 4
Trên 3.5 bànAtromitos: 3Panserraikos: 2
Cả hai đội ghi bànAtromitos: 6Panserraikos: 5
Thắng bất ngờAtromitos: 0Panserraikos: 1
Thua bất ngờAtromitos: 0Panserraikos: 0
Đối đầu
5
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
22 thg 4, 26
Panserraikos0
Atromitos4
16 thg 2, 26
Atromitos2
Panserraikos2
20 thg 9, 25
Panserraikos1
Atromitos1
22 thg 2, 25
Atromitos1
Panserraikos0
09 thg 11, 24
Panserraikos2
Atromitos3
06 thg 4, 24
Atromitos1
Panserraikos1
24 thg 2, 24
Panserraikos0
Atromitos0
11 thg 11, 23
Atromitos1
Panserraikos1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 43-42 | 43 |
| 2 |
|
35 | 37-49 | 38 |
| 3 |
|
35 | 33-48 | 36 |
| 4 |
|
35 | 34-48 | 33 |
| 5 |
|
35 | 32-53 | 30 |
| 6 |
|
35 | 24-66 | 29 |
Relegation