1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Pardubice
Pardubice

Pardubice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.75m
KEY INSIGHT Pardubice thắng 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWL
153 Trận đấu đã nhận định
64.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Pardubice Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.33
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Pardubice
Pardubice
1 : 3
Karvina
Karvina
2.1
3.45
3.4

1X

1.34

O1.5

1.25

YES

1.6

O1.5

1.25
4.8/10

09:00

Kết thúc
Karvina
Karvina
1 : 2
Pardubice
Pardubice
2.57
3.35
3

1

2.57

O2.5

1.82

YES

1.6

1X

1.44
3.8/10

10:00

Kết thúc
Pardubice
Pardubice
3 : 1
Zlin
Zlin
2
3.4
4.3

1

2

O1.5

1.37

NO

1.88

1X

1.26
8.5/10

12:30

Kết thúc
red card Plzen
Plzen
0 : 1
Pardubice
Pardubice
1.45
5
7.5

1

1.45

U3.5

1.57

YES

1.81

1

1.45
8.8/10

09:30

Kết thúc
Pardubice
Pardubice
2 : 1
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
2.65
3.15
2.85

X2

1.5

U3.5

1.27

YES

1.88

U3.5

1.27
4.2/10

09:00

Kết thúc
Dukla Prague
Dukla Praha
0 : 2
Pardubice
Pardubice
2.9
3.25
2.52

1

2.9

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
6.7/10

09:00

Kết thúc
Mlada B
Mlada Boleslav
2 : 0
Pardubice
FK Pardubice
2.62
3.4
2.7

1X

1.5

U3.5

1.42

NO

2.27

U3.5

1.42
5.4/10

09:30

Kết thúc
Karvina
Karvina
1 : 2
FK Pardubice
FK Pardubice
2.27
3.6
3.1

1X

1.42

O1.5

1.25

NO

2.33

O1.5

1.25
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pardubice

Bạn đang tìm nhận định Pardubice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Pardubice, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Pardubice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Pardubice đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Pardubice đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.33 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Pardubice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Pardubice đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng5712
Hòa538
Thua5611
Bàn thắng ghi được172441
Bàn thắng để thủng lưới242347
Trung bình ghi bàn1.11.51.3
Trung bình thủng lưới1.61.41.5
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
3-4-3 6 G
4-1-4-1 5 G
5-4-1 4 G
67 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
24 Trận
Tài 1.5 39%
12 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Lurvink
L. Lurvink
23 DEF 7.16
V. Patrák
V. Patrák
25 FWD 7.08
L. Kharatishvili
L. Kharatishvili
22 GK 7.05
J. Řezníček
J. Řezníček
33 MID 7.01
J. Noslin
J. Noslin
25 DEF 6.99
A. Tanko
A. Tanko
27 FWD 6.93
D. Simon
D. Simon
25 MID 6.90
D. Teah
D. Teah
19 MID 6.90
T. Jelínek
T. Jelínek
20 MID 6.90
V. Samuel
V. Samuel
19 FWD 6.89
L. Lurvink
L. Lurvink
23 DEF 6.86
S. Šimek
S. Šimek
23 MID 6.86
S. Bammens
S. Bammens
27 DEF 6.85
T. Solil
T. Solil
25 MID 6.82
R. Saarma
R. Saarma
24 MID 6.81
M. Konecny
M. Konecny
19 DEF 6.80
A. Mandous
A. Mandous
33 GK 6.80
J. Šerák
J. Šerák
24 GK 6.79
F. Šancl
F. Šancl
20 MID 6.78
M. Konečný
M. Konečný
19 DEF 6.76
R. Mahuta
R. Mahuta
23 DEF 6.74
V. Sychra
V. Sychra
24 FWD 6.72
L. Kissiedou
L. Kissiedou
27 FWD 6.70
E. Godwin
E. Godwin
20 DEF 6.70
M. Hlavatý
M. Hlavatý
27 MID 6.69
M. Lexa
M. Lexa
21 MID 6.66
F. Sancl
F. Sancl
20 MID 6.65
T. Boledovic
T. Boledovic
19 DEF 6.65
F. Vecheta
F. Vecheta
22 FWD 6.63
M. Surzyn
M. Surzyn
28 DEF 6.61
K. Vacek
K. Vacek
38 MID 6.60
Štěpán Míšek
Štěpán Míšek
20 MID 6.59
D. Smékal
D. Smékal
24 FWD 6.57
L. Krobot
L. Krobot
24 FWD 6.51
G. Botos
G. Botos
25 MID 6.51
D. Darmovzal
D. Darmovzal
25 MID 6.50
J. Hamza
J. Hamza
20 DEF 6.41
E. Rama
E. Rama
20 FWD 6.30
M. Kvaček
M. Kvaček
18 FWD 6.30
J. Zima
J. Zima
17 MID 6.30
J. Stejskal
J. Stejskal
28 GK 6.25
J. Trédl
J. Trédl
21 MID 6.25
S. Kopásek
S. Kopásek
22 DEF 6.25
D. Šimek
D. Šimek
27 DEF 6.23
B. Slyubyk
B. Slyubyk
21 DEF 6.20
Dominik Mašek
Dominik Mašek
23 MID 6.10