Pardubice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Pardubice Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Pardubice
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Karvina
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Pardubice
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Plzen
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
09:30 Kết thúc |
Pardubice
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Dukla Prague
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Mlada B
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
09:30 Kết thúc |
Karvina
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pardubice
Bạn đang tìm nhận định Pardubice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Pardubice, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Pardubice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Pardubice đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Pardubice đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.33 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Pardubice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Pardubice đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 5 | 7 | 12 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 24 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 23 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.5 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.4 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Lurvink
|
23 | DEF | 7.16 |
|
V. Patrák
|
25 | FWD | 7.08 |
|
L. Kharatishvili
|
22 | GK | 7.05 |
|
J. Řezníček
|
33 | MID | 7.01 |
|
J. Noslin
|
25 | DEF | 6.99 |
|
A. Tanko
|
27 | FWD | 6.93 |
|
D. Simon
|
25 | MID | 6.90 |
|
D. Teah
|
19 | MID | 6.90 |
|
T. Jelínek
|
20 | MID | 6.90 |
|
V. Samuel
|
19 | FWD | 6.89 |
|
L. Lurvink
|
23 | DEF | 6.86 |
|
S. Šimek
|
23 | MID | 6.86 |
|
S. Bammens
|
27 | DEF | 6.85 |
|
T. Solil
|
25 | MID | 6.82 |
|
R. Saarma
|
24 | MID | 6.81 |
|
M. Konecny
|
19 | DEF | 6.80 |
|
A. Mandous
|
33 | GK | 6.80 |
|
J. Šerák
|
24 | GK | 6.79 |
|
F. Šancl
|
20 | MID | 6.78 |
|
M. Konečný
|
19 | DEF | 6.76 |
|
R. Mahuta
|
23 | DEF | 6.74 |
|
V. Sychra
|
24 | FWD | 6.72 |
|
L. Kissiedou
|
27 | FWD | 6.70 |
|
E. Godwin
|
20 | DEF | 6.70 |
|
M. Hlavatý
|
27 | MID | 6.69 |
|
M. Lexa
|
21 | MID | 6.66 |
|
F. Sancl
|
20 | MID | 6.65 |
|
T. Boledovic
|
19 | DEF | 6.65 |
|
F. Vecheta
|
22 | FWD | 6.63 |
|
M. Surzyn
|
28 | DEF | 6.61 |
|
K. Vacek
|
38 | MID | 6.60 |
|
Štěpán Míšek
|
20 | MID | 6.59 |
|
D. Smékal
|
24 | FWD | 6.57 |
|
L. Krobot
|
24 | FWD | 6.51 |
|
G. Botos
|
25 | MID | 6.51 |
|
D. Darmovzal
|
25 | MID | 6.50 |
|
J. Hamza
|
20 | DEF | 6.41 |
|
E. Rama
|
20 | FWD | 6.30 |
|
M. Kvaček
|
18 | FWD | 6.30 |
|
J. Zima
|
17 | MID | 6.30 |
|
J. Stejskal
|
28 | GK | 6.25 |
|
J. Trédl
|
21 | MID | 6.25 |
|
S. Kopásek
|
22 | DEF | 6.25 |
|
D. Šimek
|
27 | DEF | 6.23 |
|
B. Slyubyk
|
21 | DEF | 6.20 |
|
Dominik Mašek
|
23 | MID | 6.10 |



