1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Pardubice
Pardubice

Pardubice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.75m
KEY INSIGHT Pardubice có dưới 3.5 bàn trong 13 trận gần nhất
TREND Pardubice thắng khi là cửa dưới trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWW
151 Trận đấu đã nhận định
64.9% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Pardubice Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.37
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Pardubice
Pardubice
vs
Zlin
Zlin
2.05
3.45
3.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
red card Plzen
Plzen
0 : 1
Pardubice
Pardubice
1.45
5
7.5

1

1.45

U3.5

1.57

YES

1.81

1

1.45
8.8/10

09:30

Kết thúc
Pardubice
Pardubice
2 : 1
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
2.65
3.15
2.85

X2

1.5

U3.5

1.27

YES

1.88

U3.5

1.27
4.2/10

09:00

Kết thúc
Dukla Prague
Dukla Praha
0 : 2
Pardubice
Pardubice
2.9
3.25
2.52

1

2.9

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
6.7/10

09:00

Kết thúc
Mlada B
Mlada Boleslav
2 : 0
Pardubice
FK Pardubice
2.62
3.4
2.7

1X

1.5

U3.5

1.42

NO

2.27

U3.5

1.42
5.4/10

09:30

Kết thúc
Karvina
Karvina
1 : 2
FK Pardubice
FK Pardubice
2.27
3.6
3.1

1X

1.42

O1.5

1.25

NO

2.33

O1.5

1.25
5/10

09:00

Kết thúc
red card FK Pardubice
FK Pardubice
1 : 1
Teplice
Teplice red card
2.27
3.25
3.75

1

2.27

U3.5

1.26

NO

1.87

U3.5

1.26
7.2/10

09:00

Kết thúc
Slovacko
Slovacko
2 : 0
FK Pardubice
FK Pardubice
2.6
3.2
2.95

1

2.6

U3.5

1.28

NO

1.92

U3.5

1.28
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pardubice

Bạn đang tìm nhận định Pardubice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Pardubice được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của Pardubice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Pardubice đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Pardubice đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.37 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Pardubice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Pardubice đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng459
Hòa538
Thua5611
Bàn thắng ghi được142135
Bàn thắng để thủng lưới232245
Trung bình ghi bàn1.01.51.3
Trung bình thủng lưới1.61.61.6
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-1-4-1 5 G
3-4-3 5 G
5-4-1 4 G
64 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
21 Trận
Tài 1.5 36%
10 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Lurvink
L. Lurvink
23 DEF 7.16
L. Kharatishvili
L. Kharatishvili
22 GK 7.10
V. Patrák
V. Patrák
25 FWD 7.07
J. Řezníček
J. Řezníček
33 MID 7.01
J. Noslin
J. Noslin
25 DEF 6.96
A. Tanko
A. Tanko
27 FWD 6.90
D. Simon
D. Simon
25 MID 6.90
D. Teah
D. Teah
19 MID 6.90
L. Lurvink
L. Lurvink
23 DEF 6.86
S. Šimek
S. Šimek
23 MID 6.86
T. Jelínek
T. Jelínek
20 MID 6.83
S. Bammens
S. Bammens
27 DEF 6.82
T. Solil
T. Solil
25 MID 6.82
R. Saarma
R. Saarma
24 MID 6.81
M. Konecny
M. Konecny
19 DEF 6.80
J. Šerák
J. Šerák
24 GK 6.79
F. Šancl
F. Šancl
20 MID 6.78
A. Mandous
A. Mandous
33 GK 6.77
M. Konečný
M. Konečný
19 DEF 6.76
R. Mahuta
R. Mahuta
23 DEF 6.75
V. Sychra
V. Sychra
24 FWD 6.72
L. Kissiedou
L. Kissiedou
27 FWD 6.70
M. Hlavatý
M. Hlavatý
27 MID 6.68
V. Samuel
V. Samuel
19 FWD 6.67
E. Godwin
E. Godwin
20 DEF 6.67
M. Lexa
M. Lexa
21 MID 6.66
F. Sancl
F. Sancl
20 MID 6.65
T. Boledovic
T. Boledovic
19 DEF 6.65
F. Vecheta
F. Vecheta
22 FWD 6.64
M. Surzyn
M. Surzyn
28 DEF 6.61
K. Vacek
K. Vacek
38 MID 6.60
D. Smékal
D. Smékal
24 FWD 6.54
G. Botos
G. Botos
25 MID 6.52
L. Krobot
L. Krobot
24 FWD 6.51
Štěpán Míšek
Štěpán Míšek
20 MID 6.50
D. Darmovzal
D. Darmovzal
25 MID 6.50
J. Hamza
J. Hamza
20 DEF 6.41
E. Rama
E. Rama
20 FWD 6.30
M. Kvaček
M. Kvaček
18 FWD 6.30
J. Stejskal
J. Stejskal
28 GK 6.25
D. Šimek
D. Šimek
27 DEF 6.23
S. Kopásek
S. Kopásek
22 DEF 6.23
B. Slyubyk
B. Slyubyk
21 DEF 6.20
J. Trédl
J. Trédl
21 MID 6.19
Dominik Mašek
Dominik Mašek
23 MID 6.10