PAS Giannina Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
PAS Giannina Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
PAOK II
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
PAS Giannina
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Kampaniakos
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Giannina
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Kavala
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Giannina
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Makedonikos
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Giannina
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Kavala
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Diagoras
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược PAS Giannina
Bạn đang tìm nhận định PAS Giannina? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho PAS Giannina được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 117 trận đấu có sự tham gia của PAS Giannina với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League 2, PAS Giannina đã ghi nhận 3 trận thắng, 6 trận hòa và 16 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
PAS Giannina hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định PAS Giannina đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 6 | 0 | 6 |
| Thua | 4 | 12 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 5 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 23 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.4 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 9 | 13 |




