Nhận định Giannina vs Chrisoupolis - 8 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.41
Tối đa 2 bàn thắng
5.2/10
Kèo 1X2
22.07
3.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.41
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.54
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.53
2.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIChrisoupolis
Kiểm soát bóngGiannina: 56%Chrisoupolis: 44%
Tổng số cú sútGiannina: 4Chrisoupolis: 4
Sút trúng đíchGiannina: 2Chrisoupolis: 1
Sút trượtGiannina: 2Chrisoupolis: 2
Phạt gócGiannina: 4Chrisoupolis: 2
Kiểm soát bóngGiannina: 57%Chrisoupolis: 43%
Tổng số cú sútGiannina: 9Chrisoupolis: 1
Sút trúng đíchGiannina: 7Chrisoupolis: 1
Sút trượtGiannina: 2Chrisoupolis: 0
Phạt gócGiannina: 8Chrisoupolis: 0
Kiểm soát bóngGiannina: 57%56%Chrisoupolis: 43%44%
Tổng số cú sútGiannina: 94Chrisoupolis: 14
Sút trúng đíchGiannina: 72Chrisoupolis: 11
Sút trượtGiannina: 22Chrisoupolis: 02
Phạt gócGiannina: 84Chrisoupolis: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Chrisoupolis
Tổng bàn thắngGiannina: 2Chrisoupolis: 2.4
Bàn thắng ghi đượcGiannina: 0.5Chrisoupolis: 1.3
Bàn thuaGiannina: 1.5Chrisoupolis: 1.1
Kiểm soát bóngGiannina: 48%Chrisoupolis: 44%
Tổng số cú sútGiannina: 3.7Chrisoupolis: 4.7
Sút trúng đíchGiannina: 1.7Chrisoupolis: 2.3
Sút trượtGiannina: 2Chrisoupolis: 2.4
Phạt gócGiannina: 3.3Chrisoupolis: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chrisoupolis
ThắngGiannina: 1Chrisoupolis: 4
Trên 1.5 bànGiannina: 7Chrisoupolis: 7
Trên 2.5 bànGiannina: 3Chrisoupolis: 4
Trên 3.5 bànGiannina: 0Chrisoupolis: 2
Cả hai đội ghi bànGiannina: 4Chrisoupolis: 4
Thắng bất ngờGiannina: 0Chrisoupolis: 1
Thua bất ngờGiannina: 0Chrisoupolis: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
0.7Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
08 thg 32026
PAS Giannina
Nestos Chrisoupolis00
15 thg 112025
PAS Giannina
Nestos Chrisoupolis01
14 thg 92025
Nestos Chrisoupolis
PAS Giannina10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 34-13 | 44 |
| 2 |
|
18 | 41-10 | 39 |
| 3 |
|
18 | 25-10 | 39 |
| 4 |
|
18 | 25-17 | 32 |
| 5 |
|
18 | 25-23 | 24 |
| 6 |
|
18 | 16-22 | 23 |
| 7 |
|
18 | 13-21 | 18 |
| 8 |
|
18 | 12-32 | 15 |
| 9 |
|
18 | 10-24 | 10 |
| 10 |
|
18 | 8-37 | 6 |
Promotion - Super League 2 (Promotion Group)
Super League 2 (Relegation Group)