Nhận định Kavala vs Giannina - 28 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.47
Tối đa 2 bàn thắng
6.7/10
Kèo 1X2
24.65
1.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.47
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.52
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.55
1.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGiannina
Kiểm soát bóngKavala: 59%Giannina: 41%
Tổng số cú sútKavala: 7Giannina: 2
Sút trúng đíchKavala: 3Giannina: 1
Sút trượtKavala: 4Giannina: 1
Phạt gócKavala: 4Giannina: 2
Kiểm soát bóngKavala: 49%Giannina: 51%
Tổng số cú sútKavala: 7Giannina: 1
Sút trúng đíchKavala: 3Giannina: 0
Sút trượtKavala: 4Giannina: 1
Phạt gócKavala: 3Giannina: 5
Kiểm soát bóngKavala: 49%59%Giannina: 51%41%
Tổng số cú sútKavala: 77Giannina: 12
Sút trúng đíchKavala: 33Giannina: 01
Sút trượtKavala: 44Giannina: 11
Phạt gócKavala: 34Giannina: 52
Thống kê
Trung bình / Trận
Giannina
Tổng bàn thắngKavala: 2.4Giannina: 1.8
Bàn thắng ghi đượcKavala: 1Giannina: 0.6
Bàn thuaKavala: 1.4Giannina: 1.2
Kiểm soát bóngKavala: 48%Giannina: 49%
Tổng số cú sútKavala: 6.3Giannina: 5.3
Sút trúng đíchKavala: 2.9Giannina: 2.7
Sút trượtKavala: 3.4Giannina: 2.7
Phạt gócKavala: 3Giannina: 3.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Giannina
ThắngKavala: 3Giannina: 2
Trên 1.5 bànKavala: 8Giannina: 6
Trên 2.5 bànKavala: 5Giannina: 2
Trên 3.5 bànKavala: 2Giannina: 0
Cả hai đội ghi bànKavala: 4Giannina: 4
Thắng bất ngờKavala: 0Giannina: 0
Thua bất ngờKavala: 0Giannina: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
1.8Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
PAS Giannina
Kavala31
28 thg 22026
Kavala
PAS Giannina30
17 thg 12026
Kavala
PAS Giannina20
02 thg 112025
PAS Giannina
Kavala00
25 thg 12025
PAS Giannina
Kavala00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 34-13 | 44 |
| 2 |
|
18 | 41-10 | 39 |
| 3 |
|
18 | 25-10 | 39 |
| 4 |
|
18 | 25-17 | 32 |
| 5 |
|
18 | 25-23 | 24 |
| 6 |
|
18 | 16-22 | 23 |
| 7 |
|
18 | 13-21 | 18 |
| 8 |
|
18 | 12-32 | 15 |
| 9 |
|
18 | 10-24 | 10 |
| 10 |
|
18 | 8-37 | 6 |
Promotion - Super League 2 (Promotion Group)
Super League 2 (Relegation Group)