Phnom Penh Crown Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Phnom P Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Svay Rieng
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3/10 |
07:00 Kết thúc |
Phnom P
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Boeung Ket
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Kompong Dewa
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Phnom P
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
4.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Phnom P
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
3.1/10 |
06:00 Kết thúc |
NagaWorld
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Phnom P
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Phnom P
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Phnom Penh Crown
Bạn đang tìm nhận định Phnom Penh Crown? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Phnom Penh Crown, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 75 trận đấu có sự tham gia của Phnom Penh Crown với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của C-League, Phnom Penh Crown đã ghi nhận 16 trận thắng, 5 trận hòa và 8 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Phnom Penh Crown hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.63m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Phnom Penh Crown đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 10 | 6 | 16 |
| Hòa | 1 | 4 | 5 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 22 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 18 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.6 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 4 | 10 |
| Không ghi bàn | 0 | 5 | 5 |





