Phrae United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Phrae United Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Sắp diễn ra |
Phrae United
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:00 Kết thúc |
Police Tero
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Phrae United
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
06:30 Kết thúc |
Rasisalai Utd
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
07:30 Kết thúc |
Songkhla
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Pattani
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Phrae
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.5/10 |
06:30 Kết thúc |
Chanthaburi
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Phrae
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Phrae United
5
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
1.4/10 |
07:00 Kết thúc |
Lampang FC
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
AS |
3.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Phrae United
Bạn đang tìm nhận định Phrae United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Phrae United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 37 trận đấu có sự tham gia của Phrae United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Thai League 2, Phrae United đã ghi nhận 10 trận thắng, 12 trận hòa và 9 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Phrae United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.22m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Phrae United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 4 | 8 | 12 |
| Thua | 5 | 4 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 21 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 25 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 4 | 6 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |





