Nhận định Rasisalai Utd vs Phrae - 21 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.48
Tối đa 3 bàn thắng
5.4/10
Kèo 1X2
11.64
3.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.48
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.23
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.40
6.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPhrae
Kiểm soát bóngRasisalai Utd: 60%Phrae: 40%
Tổng số cú sútRasisalai Utd: 8Phrae: 5
Sút trúng đíchRasisalai Utd: 4Phrae: 2
Sút trượtRasisalai Utd: 3Phrae: 2
Phạt gócRasisalai Utd: 5Phrae: 1
Kiểm soát bóngRasisalai Utd: 54%Phrae: 46%
Tổng số cú sútRasisalai Utd: 15Phrae: 7
Sút trúng đíchRasisalai Utd: 6Phrae: 4
Sút trượtRasisalai Utd: 9Phrae: 3
Phạt gócRasisalai Utd: 8Phrae: 4
Kiểm soát bóngRasisalai Utd: 54%60%Phrae: 46%40%
Tổng số cú sútRasisalai Utd: 158Phrae: 75
Sút trúng đíchRasisalai Utd: 64Phrae: 42
Sút trượtRasisalai Utd: 93Phrae: 32
Phạt gócRasisalai Utd: 85Phrae: 41
Thống kê
Trung bình / Trận
Phrae
Tổng bàn thắngRasisalai Utd: 2.5Phrae: 3
Bàn thắng ghi đượcRasisalai Utd: 1.7Phrae: 1.1
Bàn thuaRasisalai Utd: 0.8Phrae: 1.9
Kiểm soát bóngRasisalai Utd: 52%Phrae: 47%
Tổng số cú sútRasisalai Utd: 8.4Phrae: 6.9
Sút trúng đíchRasisalai Utd: 4.8Phrae: 3.6
Sút trượtRasisalai Utd: 3.7Phrae: 3.3
Phạt gócRasisalai Utd: 5.2Phrae: 3.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Phrae
ThắngRasisalai Utd: 5Phrae: 3
Trên 1.5 bànRasisalai Utd: 8Phrae: 6
Trên 2.5 bànRasisalai Utd: 5Phrae: 6
Trên 3.5 bànRasisalai Utd: 2Phrae: 5
Cả hai đội ghi bànRasisalai Utd: 5Phrae: 5
Thắng bất ngờRasisalai Utd: 0Phrae: 0
Thua bất ngờRasisalai Utd: 0Phrae: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Rasi Salai United2
Phrae United2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation