Nhận định Phrae United vs Nakhon Pathom - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.31
Tối đa 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
12.00
3.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.31
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.80
4.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINakhon Pathom
Kiểm soát bóngPhrae United: 56%Nakhon Pathom: 44%
Tổng số cú sútPhrae United: 7Nakhon Pathom: 7
Sút trúng đíchPhrae United: 2Nakhon Pathom: 3
Sút trượtPhrae United: 4Nakhon Pathom: 4
Phạt gócPhrae United: 3Nakhon Pathom: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Nakhon Pathom
Tổng bàn thắngPhrae United: 2.5Nakhon Pathom: 2.5
Bàn thắng ghi đượcPhrae United: 1.2Nakhon Pathom: 0.9
Bàn thuaPhrae United: 1.3Nakhon Pathom: 1.6
Kiểm soát bóngPhrae United: 44%Nakhon Pathom: 46%
Tổng số cú sútPhrae United: 6.3Nakhon Pathom: 9.1
Sút trúng đíchPhrae United: 3.1Nakhon Pathom: 3.9
Sút trượtPhrae United: 3.2Nakhon Pathom: 5.2
Phạt gócPhrae United: 3.2Nakhon Pathom: 4.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nakhon Pathom
ThắngPhrae United: 3Nakhon Pathom: 3
Trên 1.5 bànPhrae United: 6Nakhon Pathom: 6
Trên 2.5 bànPhrae United: 6Nakhon Pathom: 4
Trên 3.5 bànPhrae United: 5Nakhon Pathom: 2
Cả hai đội ghi bànPhrae United: 6Nakhon Pathom: 3
Thắng bất ngờPhrae United: 0Nakhon Pathom: 0
Thua bất ngờPhrae United: 0Nakhon Pathom: 0
Đối đầu
4
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
16 thg 8, 25
Nakhon Pathom0
Phrae United1
29 thg 1, 23
Phrae United0
Nakhon Pathom0
11 thg 9, 22
Nakhon Pathom1
Phrae United1
23 thg 4, 22
Phrae United1
Nakhon Pathom1
04 thg 12, 21
Nakhon Pathom2
Phrae United1
24 thg 2, 21
Nakhon Pathom0
Phrae United0
27 thg 9, 20
Phrae United2
Nakhon Pathom0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation