Nhận định Phrae vs Nakhon Si - 5 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
2.57
Nakhon Si thắng hoặc hòa
3.5/10
Kèo 1X2
26.10
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
2.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.76
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.89
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINakhon Si
Kiểm soát bóngPhrae: 58%Nakhon Si: 42%
Tổng số cú sútPhrae: 8Nakhon Si: 6
Sút trúng đíchPhrae: 3Nakhon Si: 2
Sút trượtPhrae: 4Nakhon Si: 4
Phạt gócPhrae: 4Nakhon Si: 2
Kiểm soát bóngPhrae: 49%Nakhon Si: 51%
Tổng số cú sútPhrae: 7Nakhon Si: 6
Sút trúng đíchPhrae: 4Nakhon Si: 4
Sút trượtPhrae: 3Nakhon Si: 2
Phạt gócPhrae: 1Nakhon Si: 5
Kiểm soát bóngPhrae: 49%58%Nakhon Si: 51%42%
Tổng số cú sútPhrae: 78Nakhon Si: 66
Sút trúng đíchPhrae: 43Nakhon Si: 42
Sút trượtPhrae: 34Nakhon Si: 24
Phạt gócPhrae: 14Nakhon Si: 52
Thống kê
Trung bình / Trận
Nakhon Si
Tổng bàn thắngPhrae: 3.4Nakhon Si: 2.2
Bàn thắng ghi đượcPhrae: 1.4Nakhon Si: 1.1
Bàn thuaPhrae: 2Nakhon Si: 1.1
Kiểm soát bóngPhrae: 49%Nakhon Si: 47%
Tổng số cú sútPhrae: 7.4Nakhon Si: 8.5
Sút trúng đíchPhrae: 3.7Nakhon Si: 3.7
Sút trượtPhrae: 3.8Nakhon Si: 4.8
Phạt gócPhrae: 4Nakhon Si: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nakhon Si
ThắngPhrae: 4Nakhon Si: 3
Trên 1.5 bànPhrae: 7Nakhon Si: 7
Trên 2.5 bànPhrae: 7Nakhon Si: 4
Trên 3.5 bànPhrae: 5Nakhon Si: 3
Cả hai đội ghi bànPhrae: 6Nakhon Si: 5
Thắng bất ngờPhrae: 0Nakhon Si: 0
Thua bất ngờPhrae: 0Nakhon Si: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
2Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.9Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
63%Trên 2.5 bàn
05 thg 32026
Phrae United
Nakhon Si Thammarat00
07 thg 112025
Nakhon Si Thammarat
Phrae United11
09 thg 42025
Phrae United
Nakhon Si Thammarat21
12 thg 22025
Nakhon Si Thammarat
Phrae United41
06 thg 102024
Phrae United
Nakhon Si Thammarat30
10 thg 32024
Phrae United
Nakhon Si Thammarat12
12 thg 112023
Nakhon Si Thammarat
Phrae United50
15 thg 32023
Phrae United
Nakhon Si Thammarat11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation