Nhận định Police Tero vs Phrae United - 18 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.40
Tối đa 3 bàn thắng
4.7/10
Kèo 1X2
X3.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.76
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.39
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPhrae
Kiểm soát bóngPolice Tero: 59%Phrae United: 41%
Tổng số cú sútPolice Tero: 8Phrae United: 5
Sút trúng đíchPolice Tero: 3Phrae United: 2
Sút trượtPolice Tero: 4Phrae United: 2
Phạt gócPolice Tero: 5Phrae United: 2
Kiểm soát bóngPolice Tero: 57%Phrae United: 43%
Tổng số cú sútPolice Tero: 10Phrae United: 6
Sút trúng đíchPolice Tero: 7Phrae United: 3
Sút trượtPolice Tero: 3Phrae United: 3
Phạt gócPolice Tero: 4Phrae United: 4
Kiểm soát bóngPolice Tero: 57%59%Phrae United: 43%41%
Tổng số cú sútPolice Tero: 108Phrae United: 65
Sút trúng đíchPolice Tero: 73Phrae United: 32
Sút trượtPolice Tero: 34Phrae United: 32
Phạt gócPolice Tero: 45Phrae United: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Phrae
Tổng bàn thắngPolice Tero: 2.8Phrae United: 2.2
Bàn thắng ghi đượcPolice Tero: 1Phrae United: 1.1
Bàn thuaPolice Tero: 1.8Phrae United: 1.1
Kiểm soát bóngPolice Tero: 52%Phrae United: 47%
Tổng số cú sútPolice Tero: 8.5Phrae United: 6.4
Sút trúng đíchPolice Tero: 3.6Phrae United: 3.1
Sút trượtPolice Tero: 4.9Phrae United: 3.3
Phạt gócPolice Tero: 5.1Phrae United: 3.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Phrae
ThắngPolice Tero: 1Phrae United: 3
Trên 1.5 bànPolice Tero: 7Phrae United: 5
Trên 2.5 bànPolice Tero: 5Phrae United: 5
Trên 3.5 bànPolice Tero: 2Phrae United: 4
Cả hai đội ghi bànPolice Tero: 7Phrae United: 5
Thắng bất ngờPolice Tero: 0Phrae United: 0
Thua bất ngờPolice Tero: 1Phrae United: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.7Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
Police Tero
Phrae United31
14 thg 122025
Phrae United
Police Tero22
22 thg 22025
Police Tero
Phrae United21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation