1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Plzen
Plzen

Plzen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €52.22m

Phong độ gần đây

WWDDL
207 Trận đấu đã nhận định
69.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Plzen Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.63
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.2
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Banik O
Banik Ostrava
vs
Plzen
Plzen
3.75
3.75
2.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
red card Plzen
Plzen
0 : 1
Pardubice
Pardubice
1.45
5
7.5

1

1.45

U3.5

1.57

YES

1.81

1

1.45
8.8/10

12:30

Kết thúc
red card Slavia Praha
Slavia Praha
0 : 0
Plzen
Plzen
1.75
3.85
5.1

1

1.75

O1.5

1.27

YES

1.82

1

1.75
8/10

12:00

Kết thúc
Plzen
Plzen
2 : 2
Teplice
Teplice red card
1.44
4.55
8

1

1.44

U3.5

1.4

YES

2.17

1

1.44
8.8/10

09:30

Kết thúc
Plzen
Plzen
2 : 0
Bohemians
Bohemians red card
1.5
4.5
6.5

1

1.5

U3.5

1.44

NO

1.87

1

1.5
5.5/10

09:30

Kết thúc
Hradec K
Hradec Kralove
0 : 3
Plzen
Plzen
3.45
3.35
2.2

2

2.2

U3.5

1.32

NO

2

U3.5

1.32
6.5/10

11:00

Kết thúc
Karvina
Karvina
3 : 0
Plzen
Plzen
4.65
3.75
1.8

2

1.8

U3.5

1.45

NO

2.15

2

1.8
5.6/10

09:30

Kết thúc
Zlin
Zlin
3 : 0
Plzen
Plzen
5.1
3.55
1.82

2

1.82

U3.5

1.26

NO

1.77

NG

1.77
7.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Plzen

Bạn đang tìm nhận định Plzen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Plzen được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 207 trận đấu có sự tham gia của Plzen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Plzen đã ghi nhận 14 trận thắng, 8 trận hòa và 6 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Plzen đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.63 xG6.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Plzen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €52.22m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Plzen đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng7714
Hòa538
Thua246
Bàn thắng ghi được242549
Bàn thắng để thủng lưới161733
Trung bình ghi bàn1.71.81.8
Trung bình thủng lưới1.11.21.2
Giữ sạch lưới5510
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
3-4-1-2 6 G
4-1-4-1 4 G
3-4-2-1 3 G
57 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
22 Trận
Tài 1.5 57%
16 Trận
Tài 2.5 25%
7 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Šulc
P. Šulc
25 FWD 7.80
D. Krčík
D. Krčík
26 DEF 7.40
V. Jemelka
V. Jemelka
30 DEF 7.23
F. Wiegele
F. Wiegele
24 GK 7.11
P. Hrošovský
P. Hrošovský
33 MID 7.05
T. Ladra
T. Ladra
28 MID 7.03
C. Souaré
C. Souaré
23 MID 7.00
D. Višinský
D. Višinský
22 MID 6.99
A. Memić
A. Memić
24 MID 6.97
R. Durosinmi
R. Durosinmi
22 FWD 6.97
L. Červ
L. Červ
24 MID 6.96
S. Dweh
S. Dweh
24 DEF 6.93
Merchas Doski
Merchas Doski
26 DEF 6.92
P. Adu
P. Adu
22 FWD 6.90
Karel Spáčil
Karel Spáčil
22 MID 6.87
M. Jedlička
M. Jedlička
27 GK 6.83
J. Paluska
J. Paluska
20 DEF 6.83
A. Sojka
A. Sojka
22 MID 6.83
M. Vydra
M. Vydra
33 FWD 6.77
Adrian Zeljković
Adrian Zeljković
23 MID 6.76
S. Marković
S. Marković
25 DEF 6.73
A. Kadlec
A. Kadlec
22 DEF 6.72
M. Valenta
M. Valenta
25 MID 6.69
Jiří Maxim Panoš
Jiří Maxim Panoš
18 MID 6.67
S. Lawal
S. Lawal
22 FWD 6.67
M. Toure
M. Toure
20 FWD 6.66
M. Havel
M. Havel
31 DEF 6.58
T. Slončík
T. Slončík
21 MID 6.52
D. Vašulín
D. Vašulín
27 FWD 6.50
C. Kabongo
C. Kabongo
22 FWD 6.44
L. Hejda
L. Hejda
35 DEF 6.30
J. Bello
J. Bello
20 FWD 6.25