Plzen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Plzen Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Banik O
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:30 Kết thúc |
Plzen
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Slavia Praha
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Plzen
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
09:30 Kết thúc |
Plzen
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Hradec K
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Karvina
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.6/10 |
09:30 Kết thúc |
Zlin
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
7.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Plzen
Bạn đang tìm nhận định Plzen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Plzen được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 207 trận đấu có sự tham gia của Plzen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Plzen đã ghi nhận 14 trận thắng, 8 trận hòa và 6 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Plzen đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.63 xG và 6.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Plzen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €52.22m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Plzen đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 7 | 7 | 14 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 25 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 17 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.8 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.2 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
P. Šulc
|
25 | FWD | 7.80 |
|
D. Krčík
|
26 | DEF | 7.40 |
|
V. Jemelka
|
30 | DEF | 7.23 |
|
F. Wiegele
|
24 | GK | 7.11 |
|
P. Hrošovský
|
33 | MID | 7.05 |
|
T. Ladra
|
28 | MID | 7.03 |
|
C. Souaré
|
23 | MID | 7.00 |
|
D. Višinský
|
22 | MID | 6.99 |
|
A. Memić
|
24 | MID | 6.97 |
|
R. Durosinmi
|
22 | FWD | 6.97 |
|
L. Červ
|
24 | MID | 6.96 |
|
S. Dweh
|
24 | DEF | 6.93 |
|
Merchas Doski
|
26 | DEF | 6.92 |
|
P. Adu
|
22 | FWD | 6.90 |
|
Karel Spáčil
|
22 | MID | 6.87 |
|
M. Jedlička
|
27 | GK | 6.83 |
|
J. Paluska
|
20 | DEF | 6.83 |
|
A. Sojka
|
22 | MID | 6.83 |
|
M. Vydra
|
33 | FWD | 6.77 |
|
Adrian Zeljković
|
23 | MID | 6.76 |
|
S. Marković
|
25 | DEF | 6.73 |
|
A. Kadlec
|
22 | DEF | 6.72 |
|
M. Valenta
|
25 | MID | 6.69 |
|
Jiří Maxim Panoš
|
18 | MID | 6.67 |
|
S. Lawal
|
22 | FWD | 6.67 |
|
M. Toure
|
20 | FWD | 6.66 |
|
M. Havel
|
31 | DEF | 6.58 |
|
T. Slončík
|
21 | MID | 6.52 |
|
D. Vašulín
|
27 | FWD | 6.50 |
|
C. Kabongo
|
22 | FWD | 6.44 |
|
L. Hejda
|
35 | DEF | 6.30 |
|
J. Bello
|
20 | FWD | 6.25 |




