1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Plzen
Plzen

Plzen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €52.22m
KEY INSIGHT Plzen bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Plzen có trên 15 cú sút trong 6 trận gần nhất
TREND Plzen có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWL
212 Trận đấu đã nhận định
69.81% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Plzen Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.93
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.3
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Slavia Praha
Slavia Praha
3 : 0
Plzen
Plzen
2.3
3.75
2.97

1

2.3

U3.5

1.5

YES

1.58

U3.5

1.5
3.8/10

11:00

Kết thúc
Plzen
Plzen
5 : 0
FK Jablonec
FK Jablonec
1.3
5.8
10.5

1

1.3

U3.5

1.52

NO

1.75

1

1.3
5.1/10

14:00

Kết thúc
Sparta Praha
Sparta Praha
0 : 0
Plzen
Plzen
2.57
3.35
2.88

2

2.88

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
4.7/10

10:00

Kết thúc
Plzen
Plzen
2 : 0
Slovan L
Slovan L
1.73
4.15
5.1

1

1.73

O2.5

1.72

YES

1.72

1

1.73
5.1/10

09:30

Kết thúc
Plzen
Plzen
3 : 1
Hradec K
Hradec K
1.5
4.9
7.5

X2

2.9

U3.5

1.47

YES

1.9

U3.5

1.47
3.6/10

10:00

Kết thúc
Banik O
Banik Ostrava
0 : 1
Plzen
Plzen
3.9
3.65
2.02

2

2.02

U3.5

1.47

YES

1.66

X2

1.29
8.5/10

12:30

Kết thúc
red card Plzen
Plzen
0 : 1
Pardubice
Pardubice
1.45
5
7.5

1

1.45

U3.5

1.57

YES

1.81

1

1.45
8.8/10

12:30

Kết thúc
red card Slavia Praha
Slavia Praha
0 : 0
Plzen
Plzen
1.75
3.85
5.1

1

1.75

O1.5

1.27

YES

1.82

1

1.75
8/10

09:30

Kết thúc
Plzen
Plzen
2 : 0
Bohemians
Bohemians red card
1.5
4.5
6.5

1

1.5

U3.5

1.44

NO

1.87

1

1.5
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Plzen

Bạn đang tìm nhận định Plzen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Plzen, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 212 trận đấu có sự tham gia của Plzen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Plzen đã ghi nhận 18 trận thắng, 9 trận hòa và 7 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 60 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Plzen đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.93 xG6.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Plzen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €52.22m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Plzen đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181634
Thắng10818
Hòa549
Thua347
Bàn thắng ghi được342660
Bàn thắng để thủng lưới181735
Trung bình ghi bàn1.91.61.8
Trung bình thủng lưới1.01.11.0
Giữ sạch lưới7714
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 14 G
3-4-1-2 7 G
3-4-2-1 4 G
4-1-4-1 4 G
62 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
26 Trận
Tài 1.5 56%
19 Trận
Tài 2.5 26%
9 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 9%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Šulc
P. Šulc
25 FWD 7.80
D. Krčík
D. Krčík
26 DEF 7.47
P. Hrošovský
P. Hrošovský
33 MID 7.25
V. Jemelka
V. Jemelka
30 DEF 7.23
F. Wiegele
F. Wiegele
24 GK 7.18
S. Dweh
S. Dweh
24 DEF 7.11
D. Višinský
D. Višinský
22 MID 7.05
A. Sojka
A. Sojka
22 MID 7.05
T. Ladra
T. Ladra
28 MID 7.04
L. Červ
L. Červ
24 MID 7.01
A. Memić
A. Memić
24 MID 6.98
R. Durosinmi
R. Durosinmi
22 FWD 6.97
C. Souaré
C. Souaré
23 MID 6.96
Merchas Doski
Merchas Doski
26 DEF 6.95
Karel Spáčil
Karel Spáčil
22 MID 6.85
P. Adu
P. Adu
22 FWD 6.85
M. Jedlička
M. Jedlička
27 GK 6.83
J. Paluska
J. Paluska
20 DEF 6.83
M. Toure
M. Toure
20 FWD 6.78
Adrian Zeljković
Adrian Zeljković
23 MID 6.76
M. Vydra
M. Vydra
33 FWD 6.75
S. Marković
S. Marković
25 DEF 6.73
A. Kadlec
A. Kadlec
22 DEF 6.71
M. Valenta
M. Valenta
25 MID 6.71
Jiří Maxim Panoš
Jiří Maxim Panoš
18 MID 6.68
S. Lawal
S. Lawal
22 FWD 6.67
M. Havel
M. Havel
31 DEF 6.58
T. Slončík
T. Slončík
21 MID 6.52
D. Vašulín
D. Vašulín
27 FWD 6.50
C. Kabongo
C. Kabongo
22 FWD 6.44
L. Hejda
L. Hejda
35 DEF 6.30
J. Bello
J. Bello
20 FWD 6.25