icon back

Plzen

Plzen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €52.22m
KEY INSIGHT Plzen bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLLW
202 Trận đấu đã nhận định
70.3% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Plzen Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.08
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Kết thúc
Hradec K
Hradec Kralove
0 : 3
Plzen
Plzen
3.45
3.35
2.2

2

2.2

U3.5

1.32

NO

2

U3.5

1.32
6.5/10

12:00

Kết thúc
Karvina
Karvina
3 : 0
Plzen
Plzen
4.65
3.75
1.8

2

1.8

U3.5

1.45

NO

2.15

2

1.8
5.6/10

10:30

Kết thúc
Zlin
Zlin
3 : 0
Plzen
Plzen
5.1
3.55
1.82

2

1.82

U3.5

1.26

NO

1.77

NG

1.77
7.2/10

13:45

Kết thúc
Plzen
Plzen
1 : 1
Panathinaikos
Panathinaikos red card
2.2
3.35
3.7

1

2.2

U3.5

1.25

NO

1.84

U3.5

1.25
6.7/10

16:00

Kết thúc
Panathinaikos
Panathinaikos
2 : 2
Plzen
Plzen
2.25
3.35
3.75

1

2.25

U3.5

1.24

YES

1.98

1X

1.35
8.5/10

13:30

Kết thúc
Plzen
Plzen
0 : 0
Sparta Prague
Sparta Prague
2.65
3.3
2.7

2

2.7

U3.5

1.37

NO

2.12

X2

1.52
5.8/10

13:00

Kết thúc
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
1 : 2
Plzen
Plzen
3.45
3.25
2.25

2

2.25

U3.5

1.3

NO

1.95

X2

1.33
8.5/10

13:30

Kết thúc
Plzen
Plzen
3 : 1
Liberec
Liberec
1.78
3.6
5

1

1.78

U3.5

1.35

NO

1.93

U3.5

1.35
7/10

10:30

Kết thúc
Karvina
Karvina
0 : 2
Plzen
Plzen
3.65
3.7
2.1

1

3.65

U3.5

1.49

NO

2.28

1X

1.91
5/10

10:30

Kết thúc
Plzen
Plzen
2 : 0
Dukla Prague
Dukla Prague
1.24
5.9
11.75

2

11.75

U3.5

1.5

YES

2.3

U3.5

1.5
3.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Plzen. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 202 trận đấu có sự tham gia của Plzen với tỷ lệ trúng 70.3% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng6612
Hòa426
Thua246
Bàn thắng ghi được202242
Bàn thắng để thủng lưới141731
Trung bình ghi bàn1.71.81.8
Trung bình thủng lưới1.21.41.3
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
3-4-1-2 6 G
4-1-4-1 4 G
3-4-2-1 3 G
53 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
19 Trận
Tài 1.5 54%
13 Trận
Tài 2.5 25%
6 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 8%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Šulc
P. Šulc
25 FWD 7.80
D. Krčík
D. Krčík
26 DEF 7.28
V. Jemelka
V. Jemelka
30 DEF 7.25
P. Hrošovský
P. Hrošovský
33 MID 7.18
D. Višinský
D. Višinský
22 MID 7.02
T. Ladra
T. Ladra
28 MID 6.99
L. Červ
L. Červ
24 MID 6.97
R. Durosinmi
R. Durosinmi
22 FWD 6.97
P. Adu
P. Adu
22 FWD 6.96
C. Souaré
C. Souaré
23 MID 6.95
A. Memić
A. Memić
24 MID 6.93
Karel Spáčil
Karel Spáčil
22 MID 6.93
F. Wiegele
F. Wiegele
24 GK 6.86
M. Jedlička
M. Jedlička
27 GK 6.83
J. Paluska
J. Paluska
20 DEF 6.83
Merchas Doski
Merchas Doski
26 DEF 6.82
S. Dweh
S. Dweh
24 DEF 6.81
M. Vydra
M. Vydra
33 FWD 6.77
Adrian Zeljković
Adrian Zeljković
23 MID 6.76
S. Marković
S. Marković
25 DEF 6.73
M. Valenta
M. Valenta
25 MID 6.68
A. Sojka
A. Sojka
22 MID 6.68
A. Kadlec
A. Kadlec
22 DEF 6.58
M. Havel
M. Havel
31 DEF 6.58
D. Vašulín
D. Vašulín
27 FWD 6.57
S. Lawal
S. Lawal
22 FWD 6.56
T. Slončík
T. Slončík
21 MID 6.48
Jiří Maxim Panoš
Jiří Maxim Panoš
18 MID 6.45
C. Kabongo
C. Kabongo
22 FWD 6.44
L. Hejda
L. Hejda
35 DEF 6.30
J. Bello
J. Bello
20 FWD 6.25