Plzen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Plzen Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Slavia Praha
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Plzen
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Sparta Praha
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Plzen
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
09:30 Kết thúc |
Plzen
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Banik O
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Plzen
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Slavia Praha
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8/10 |
09:30 Kết thúc |
Plzen
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Plzen
Bạn đang tìm nhận định Plzen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Plzen, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 212 trận đấu có sự tham gia của Plzen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Plzen đã ghi nhận 18 trận thắng, 9 trận hòa và 7 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 60 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Plzen đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.93 xG và 6.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Plzen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €52.22m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Plzen đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 16 | 34 |
| Thắng | 10 | 8 | 18 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 34 | 26 | 60 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 17 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.6 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 7 | 14 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
P. Šulc
|
25 | FWD | 7.80 |
|
D. Krčík
|
26 | DEF | 7.47 |
|
P. Hrošovský
|
33 | MID | 7.25 |
|
V. Jemelka
|
30 | DEF | 7.23 |
|
F. Wiegele
|
24 | GK | 7.18 |
|
S. Dweh
|
24 | DEF | 7.11 |
|
D. Višinský
|
22 | MID | 7.05 |
|
A. Sojka
|
22 | MID | 7.05 |
|
T. Ladra
|
28 | MID | 7.04 |
|
L. Červ
|
24 | MID | 7.01 |
|
A. Memić
|
24 | MID | 6.98 |
|
R. Durosinmi
|
22 | FWD | 6.97 |
|
C. Souaré
|
23 | MID | 6.96 |
|
Merchas Doski
|
26 | DEF | 6.95 |
|
Karel Spáčil
|
22 | MID | 6.85 |
|
P. Adu
|
22 | FWD | 6.85 |
|
M. Jedlička
|
27 | GK | 6.83 |
|
J. Paluska
|
20 | DEF | 6.83 |
|
M. Toure
|
20 | FWD | 6.78 |
|
Adrian Zeljković
|
23 | MID | 6.76 |
|
M. Vydra
|
33 | FWD | 6.75 |
|
S. Marković
|
25 | DEF | 6.73 |
|
A. Kadlec
|
22 | DEF | 6.71 |
|
M. Valenta
|
25 | MID | 6.71 |
|
Jiří Maxim Panoš
|
18 | MID | 6.68 |
|
S. Lawal
|
22 | FWD | 6.67 |
|
M. Havel
|
31 | DEF | 6.58 |
|
T. Slončík
|
21 | MID | 6.52 |
|
D. Vašulín
|
27 | FWD | 6.50 |
|
C. Kabongo
|
22 | FWD | 6.44 |
|
L. Hejda
|
35 | DEF | 6.30 |
|
J. Bello
|
20 | FWD | 6.25 |






