Police Tero Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Police Tero Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Nong B
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Police Tero
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
07:00 Kết thúc |
Chanthaburi
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
07:00 Kết thúc |
Police Tero
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Chainat
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
2.9/10 |
06:30 Kết thúc |
Nong B
6
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Police Tero
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
06:30 Kết thúc |
Bangkok FC
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
2.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Police Tero
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Lampang FC
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
2.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Police Tero
Bạn đang tìm nhận định Police Tero? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Police Tero, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 47 trận đấu có sự tham gia của Police Tero với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.21%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Thai League 2, Police Tero đã ghi nhận 16 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Police Tero hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.67m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Police Tero đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 11 | 5 | 16 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 2 | 9 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 22 | 52 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 30 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.8 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 2 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |




