Nhận định Police Tero vs Sisaket United - 22 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.23
Tối đa 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
23.10
5.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.23
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.70
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISisaket U
Kiểm soát bóngPolice Tero: 55%Sisaket United: 45%
Tổng số cú sútPolice Tero: 7Sisaket United: 7
Sút trúng đíchPolice Tero: 3Sisaket United: 3
Sút trượtPolice Tero: 4Sisaket United: 3
Phạt gócPolice Tero: 4Sisaket United: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Sisaket U
Tổng bàn thắngPolice Tero: 2.2Sisaket United: 2.3
Bàn thắng ghi đượcPolice Tero: 0.8Sisaket United: 1.5
Bàn thuaPolice Tero: 1.4Sisaket United: 0.8
Kiểm soát bóngPolice Tero: 53%Sisaket United: 54%
Tổng số cú sútPolice Tero: 8.4Sisaket United: 10.5
Sút trúng đíchPolice Tero: 4Sisaket United: 4.8
Sút trượtPolice Tero: 4.4Sisaket United: 5.7
Phạt gócPolice Tero: 5.3Sisaket United: 4.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sisaket U
ThắngPolice Tero: 1Sisaket United: 6
Trên 1.5 bànPolice Tero: 7Sisaket United: 7
Trên 2.5 bànPolice Tero: 3Sisaket United: 4
Trên 3.5 bànPolice Tero: 2Sisaket United: 2
Cả hai đội ghi bànPolice Tero: 6Sisaket United: 6
Thắng bất ngờPolice Tero: 0Sisaket United: 0
Thua bất ngờPolice Tero: 1Sisaket United: 0
Đối đầu
3
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Police Tero2
Sisaket United1
02 thg 12, 25
Sisaket United1
Police Tero1
15 thg 3, 25
Sisaket United0
Police Tero2
24 thg 11, 24
Police Tero0
Sisaket United0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation