Nhận định Police Tero vs Mahasarakham - 8 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.26
Tối đa 3 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
X3.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.26
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.76
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMahasarakham
Kiểm soát bóngPolice Tero: 56%Mahasarakham: 44%
Tổng số cú sútPolice Tero: 9Mahasarakham: 8
Sút trúng đíchPolice Tero: 4Mahasarakham: 3
Sút trượtPolice Tero: 4Mahasarakham: 4
Phạt gócPolice Tero: 4Mahasarakham: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Mahasarakham
Tổng bàn thắngPolice Tero: 2.4Mahasarakham: 2
Bàn thắng ghi đượcPolice Tero: 1.1Mahasarakham: 1.7
Bàn thuaPolice Tero: 1.3Mahasarakham: 0.3
Kiểm soát bóngPolice Tero: 53%Mahasarakham: 49%
Tổng số cú sútPolice Tero: 9.4Mahasarakham: 9.4
Sút trúng đíchPolice Tero: 4.5Mahasarakham: 4.4
Sút trượtPolice Tero: 4.9Mahasarakham: 5
Phạt gócPolice Tero: 5.3Mahasarakham: 3.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mahasarakham
ThắngPolice Tero: 2Mahasarakham: 7
Trên 1.5 bànPolice Tero: 8Mahasarakham: 5
Trên 2.5 bànPolice Tero: 4Mahasarakham: 4
Trên 3.5 bànPolice Tero: 2Mahasarakham: 1
Cả hai đội ghi bànPolice Tero: 6Mahasarakham: 2
Thắng bất ngờPolice Tero: 0Mahasarakham: 0
Thua bất ngờPolice Tero: 1Mahasarakham: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 26
Police Tero0
Mahasarakham United0
22 thg 11, 25
Mahasarakham United2
Police Tero3
29 thg 3, 25
Police Tero1
Mahasarakham United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation