Nhận định Chanthaburi vs Police Tero - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.27
Chanthaburi thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
1X1.27
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.75
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.54
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPolice Tero
Kiểm soát bóngChanthaburi: 55%Police Tero: 45%
Tổng số cú sútChanthaburi: 10Police Tero: 6
Sút trúng đíchChanthaburi: 4Police Tero: 2
Sút trượtChanthaburi: 5Police Tero: 3
Phạt gócChanthaburi: 3Police Tero: 4
Kiểm soát bóngChanthaburi: 56%Police Tero: 44%
Tổng số cú sútChanthaburi: 15Police Tero: 5
Sút trúng đíchChanthaburi: 6Police Tero: 1
Sút trượtChanthaburi: 9Police Tero: 4
Phạt gócChanthaburi: 2Police Tero: 2
Kiểm soát bóngChanthaburi: 56%55%Police Tero: 44%45%
Tổng số cú sútChanthaburi: 1510Police Tero: 56
Sút trúng đíchChanthaburi: 64Police Tero: 12
Sút trượtChanthaburi: 95Police Tero: 43
Phạt gócChanthaburi: 23Police Tero: 24
Thống kê
Trung bình / Trận
Police Tero
Tổng bàn thắngChanthaburi: 2.5Police Tero: 3
Bàn thắng ghi đượcChanthaburi: 1.3Police Tero: 1.2
Bàn thuaChanthaburi: 1.2Police Tero: 1.8
Kiểm soát bóngChanthaburi: 49%Police Tero: 53%
Tổng số cú sútChanthaburi: 9.6Police Tero: 8.4
Sút trúng đíchChanthaburi: 4.2Police Tero: 3.4
Sút trượtChanthaburi: 5.3Police Tero: 5
Phạt gócChanthaburi: 2.8Police Tero: 5.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Police Tero
ThắngChanthaburi: 2Police Tero: 2
Trên 1.5 bànChanthaburi: 8Police Tero: 7
Trên 2.5 bànChanthaburi: 4Police Tero: 6
Trên 3.5 bànChanthaburi: 2Police Tero: 3
Cả hai đội ghi bànChanthaburi: 7Police Tero: 7
Thắng bất ngờChanthaburi: 0Police Tero: 0
Thua bất ngờChanthaburi: 1Police Tero: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
15 thg 82025
Police Tero
Chanthaburi10
10 thg 12025
Chanthaburi
Police Tero12
25 thg 82024
Police Tero
Chanthaburi11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation