Queens Park Rangers U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Crewe A
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
Queens P
5
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
08:30 Kết thúc |
QPR U21
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Huddersfi
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
QPR U21
4
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.6/10 |
08:30 Kết thúc |
QPR U21
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
08:00 Kết thúc |
QPR U21
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Swansea C
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
14:00 Kết thúc |
QPR U21
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Queens Park Rangers U21
Bạn đang tìm nhận định Queens Park Rangers U21? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Queens Park Rangers U21 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 22 trận đấu có sự tham gia của Queens Park Rangers U21 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Professional Development League, Queens Park Rangers U21 đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 60 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Queens Park Rangers U21 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 13 | 27 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 25 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 31 | 60 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.9 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 2.1 | 2.4 | 2.2 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |







