Quick Boys Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Quick Boys Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:30 Kết thúc |
Kozakken Boys
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
09:30 Kết thúc |
SVV S
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.6/10 |
09:30 Kết thúc |
Quick Boys
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
3.7/10 |
08:30 Kết thúc |
ACV
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.9/10 |
08:30 Kết thúc |
HHC
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
01:00 Kết thúc |
Quick B
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Quick Boys
6
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Excelsior
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
09:00 Kết thúc |
Quick Boys
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
6/10 |
08:30 Kết thúc |
Hoek
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Quick Boys
Bạn đang tìm nhận định Quick Boys? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Quick Boys, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 120 trận đấu có sự tham gia của Quick Boys với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 54.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tweede Divisie, Quick Boys đã ghi nhận 18 trận thắng, 10 trận hòa và 5 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 67 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Quick Boys hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Quick Boys đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 10 | 8 | 18 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 34 | 67 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 19 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 2.1 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.2 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 3 | 10 |
| Không ghi bàn | 3 | 0 | 3 |





