Quick Boys Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Quick Boys Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Kết thúc |
HHC
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
01:00 Kết thúc |
Quick B
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Quick Boys
6
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Excelsior
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
09:00 Kết thúc |
Quick Boys
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
6/10 |
08:30 Kết thúc |
Hoek
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Quick Boys
5
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Spakenburg
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Quick Boys
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.7/10 |
09:30 Kết thúc |
SVV S
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Quick Boys
Bạn đang tìm nhận định Quick Boys? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Quick Boys được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 117 trận đấu có sự tham gia của Quick Boys với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tweede Divisie, Quick Boys đã ghi nhận 15 trận thắng, 9 trận hòa và 5 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Quick Boys hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Quick Boys đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 9 | 6 | 15 |
| Hòa | 3 | 6 | 9 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 30 | 55 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 17 | 30 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 2.1 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.2 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 0 | 3 |






