Nhận định Kozakken Boys vs Quick Boys - 23 thg 5, 2026
14.10
X4.80
21.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.58
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
X21.24
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.43
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIQuick Boys
Kiểm soát bóngKozakken Boys: 46%Quick Boys: 54%
Tổng số cú sútKozakken Boys: 8Quick Boys: 8
Sút trúng đíchKozakken Boys: 4Quick Boys: 4
Sút trượtKozakken Boys: 3Quick Boys: 3
Phạt gócKozakken Boys: 4Quick Boys: 5
Thẻ vàngKozakken Boys: 1Quick Boys: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Quick Boys
Tổng bàn thắngKozakken Boys: 3.8Quick Boys: 4
Bàn thắng ghi đượcKozakken Boys: 1.9Quick Boys: 2.6
Bàn thuaKozakken Boys: 1.9Quick Boys: 1.4
Kiểm soát bóngKozakken Boys: 53%Quick Boys: 58%
Tổng số cú sútKozakken Boys: 10.1Quick Boys: 9.6
Sút trúng đíchKozakken Boys: 5.5Quick Boys: 5.7
Sút trượtKozakken Boys: 4.6Quick Boys: 3.9
Phạt gócKozakken Boys: 5.7Quick Boys: 5.2
Thẻ vàngKozakken Boys: 1.89Quick Boys: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Quick Boys
ThắngKozakken Boys: 5Quick Boys: 6
Trên 1.5 bànKozakken Boys: 9Quick Boys: 9
Trên 2.5 bànKozakken Boys: 8Quick Boys: 8
Trên 3.5 bànKozakken Boys: 5Quick Boys: 5
Cả hai đội ghi bànKozakken Boys: 8Quick Boys: 8
Thắng bất ngờKozakken Boys: 0Quick Boys: 0
Thua bất ngờKozakken Boys: 0Quick Boys: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
13 thg 12, 25
Quick Boys1
Kozakken Boys1
20 thg 4, 24
Quick Boys1
Kozakken Boys1
18 thg 11, 23
Kozakken Boys1
Quick Boys2
04 thg 3, 23
Quick Boys4
Kozakken Boys0
17 thg 9, 22
Kozakken Boys0
Quick Boys1
26 thg 5, 22
Kozakken Boys2
Quick Boys0
21 thg 8, 21
Quick Boys0
Kozakken Boys1
29 thg 2, 20
Kozakken Boys1
Quick Boys1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 69-35 | 66 |
| 2 |
|
34 | 64-37 | 63 |
| 3 |
|
34 | 60-37 | 63 |
| 4 |
|
34 | 76-55 | 56 |
| 5 |
|
34 | 58-44 | 56 |
| 6 |
|
34 | 72-60 | 56 |
| 7 |
|
34 | 60-55 | 52 |
| 8 |
|
34 | 70-62 | 50 |
| 9 |
|
34 | 47-55 | 47 |
| 10 |
|
34 | 71-73 | 45 |
| 11 |
|
34 | 46-54 | 45 |
| 12 |
|
34 | 62-84 | 43 |
| 13 |
|
34 | 50-62 | 42 |
| 14 |
|
34 | 52-67 | 42 |
| 15 |
|
34 | 33-49 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-65 | 31 |
| 17 |
|
34 | 39-58 | 31 |
| 18 |
|
34 | 48-71 | 30 |
Relegation Playoffs
Relegation