Nhận định ACV vs Quick Boys - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.60
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.9/10
Kèo 1X2
X21.15
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.70
5.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.31
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIQuick Boys
Kiểm soát bóngACV: 46%Quick Boys: 54%
Tổng số cú sútACV: 8Quick Boys: 8
Sút trúng đíchACV: 4Quick Boys: 4
Sút trượtACV: 3Quick Boys: 3
Phạt gócACV: 4Quick Boys: 4
Thẻ vàngACV: 1Quick Boys: 1
Kiểm soát bóngACV: 43%Quick Boys: 57%
Tổng số cú sútACV: 5Quick Boys: 12
Sút trúng đíchACV: 3Quick Boys: 7
Sút trượtACV: 2Quick Boys: 5
Phạt gócACV: 5Quick Boys: 6
Thẻ vàngACV: 2Quick Boys: 0
Kiểm soát bóngACV: 43%46%Quick Boys: 57%54%
Tổng số cú sútACV: 58Quick Boys: 128
Sút trúng đíchACV: 34Quick Boys: 74
Sút trượtACV: 23Quick Boys: 53
Phạt gócACV: 54Quick Boys: 64
Thẻ vàngACV: 21Quick Boys: 01
Thống kê
Trung bình / Trận
Quick Boys
Tổng bàn thắngACV: 4.4Quick Boys: 3.7
Bàn thắng ghi đượcACV: 2Quick Boys: 2.4
Bàn thuaACV: 2.4Quick Boys: 1.3
Kiểm soát bóngACV: 48%Quick Boys: 58%
Tổng số cú sútACV: 9.7Quick Boys: 9.9
Sút trúng đíchACV: 5.7Quick Boys: 5.1
Sút trượtACV: 4Quick Boys: 4.8
Phạt gócACV: 4.9Quick Boys: 5.1
Thẻ vàngACV: 1.5Quick Boys: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Quick Boys
ThắngACV: 3Quick Boys: 6
Trên 1.5 bànACV: 10Quick Boys: 8
Trên 2.5 bànACV: 8Quick Boys: 7
Trên 3.5 bànACV: 6Quick Boys: 4
Cả hai đội ghi bànACV: 9Quick Boys: 7
Thắng bất ngờACV: 0Quick Boys: 0
Thua bất ngờACV: 0Quick Boys: 1
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
29 thg 11, 25
Quick Boys1
ACV0
08 thg 3, 25
Quick Boys3
ACV1
05 thg 10, 24
ACV1
Quick Boys2
16 thg 3, 24
ACV1
Quick Boys0
07 thg 10, 23
Quick Boys0
ACV3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 69-35 | 66 |
| 2 |
|
34 | 64-37 | 63 |
| 3 |
|
34 | 60-37 | 63 |
| 4 |
|
34 | 76-55 | 56 |
| 5 |
|
34 | 58-44 | 56 |
| 6 |
|
34 | 72-60 | 56 |
| 7 |
|
34 | 60-55 | 52 |
| 8 |
|
34 | 70-62 | 50 |
| 9 |
|
34 | 47-55 | 47 |
| 10 |
|
34 | 71-73 | 45 |
| 11 |
|
34 | 46-54 | 45 |
| 12 |
|
34 | 62-84 | 43 |
| 13 |
|
34 | 50-62 | 42 |
| 14 |
|
34 | 52-67 | 42 |
| 15 |
|
34 | 33-49 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-65 | 31 |
| 17 |
|
34 | 39-58 | 31 |
| 18 |
|
34 | 48-71 | 30 |
Relegation Playoffs
Relegation