1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Radnicki 1923
Radnicki 1923

Radnicki 1923 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.32m
KEY INSIGHT Radnicki 1923 có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Radnicki 1923 bất bại trong 9 trận gần nhất
TREND Radnicki 1923 không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDDD
162 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Radnicki 1923 Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.38
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
red card Radnicki 1923
Radnicki 1923
2 : 2
Javor
Javor
1.32
4.8
9.5

2

9.5

U3.5

1.34

YES

2.4

U3.5

1.34
2.8/10

14:00

Kết thúc
Napredak
Napredak
0 : 0
Radnicki 1923
Radnicki 1923
8.5
4.9
1.35

1

8.5

U3.5

1.5

NO

1.82

NG

1.82
6.5/10

12:30

Kết thúc
IMT N
IMT Novi Beograd
0 : 0
Radnicki 1923
Radnicki 1923
2.35
3.1
3.2

1

2.35

U3.5

1.18

NO

1.7

U3.5

1.18
6.9/10

13:30

Kết thúc
Radnicki 1923
Radnicki 1923
2 : 2
TSC B
TSC B
2.35
3.3
3

1

2.35

U3.5

1.33

NO

2.07

U3.5

1.33
6.1/10

12:00

Kết thúc
Radnicki 1923
Radnicki 1923
4 : 0
Spartak Z
Spartak Z
1.33
4.85
8.5

2

8.5

U3.5

1.53

NO

1.83

U3.5

1.53
3.9/10

14:00

Kết thúc
Mladost L
Mladost Lucani
0 : 0
Radnicki 1923
Radnicki 1923
3.65
3.3
2.3

2

2.3

U3.5

1.25

NO

1.87

X2

1.36
8.7/10

12:00

Kết thúc
Radnicki 1923
Radnicki 1923
1 : 1
Radnicki NIS
Radnicki NIS
2
3.3
3.85

1

2

U3.5

1.25

YES

1.95

1

2
5/10

13:00

Kết thúc
Cukaricki
Cukaricki
0 : 0
Radnicki 1923
Radnicki 1923
2.1
3.45
3.5

1

2.1

U3.5

1.37

NO

2.1

1X

1.31
6.5/10

01:00

Kết thúc
Radnicki
Radnicki 1923
2 : 1
Proleter Novi SAD
Proleter
1.94
3.07
4

1X

1.22

U2.5

1.49

NO

1.62

U2.5

1.49
1.6/10

01:00

Kết thúc
Radnicki
Radnicki 1923
1 : 0
Metalac GM
Metalac
2.36
3.33
2.89

X

3.33

U3.5

1.34

NO

2.05

X2

1.58
1.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Radnicki 1923

Bạn đang tìm nhận định Radnicki 1923? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Radnicki 1923, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của Radnicki 1923 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Radnicki 1923 đã ghi nhận 9 trận thắng, 17 trận hòa và 10 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Radnicki 1923 đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.38 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Radnicki 1923 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.32m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Radnicki 1923 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng639
Hòa8917
Thua4610
Bàn thắng ghi được231639
Bàn thắng để thủng lưới192140
Trung bình ghi bàn1.30.91.1
Trung bình thủng lưới1.11.21.1
Giữ sạch lưới6814
Không ghi bàn6814
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 19 G
4-1-4-1 14 G
4-1-3-2 2 G
4-3-3 1 G
85 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
22 Trận
Tài 1.5 31%
11 Trận
Tài 2.5 14%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Simović
S. Simović
36 DEF 7.32
W. Sahli
W. Sahli
28 MID 7.19
E. Sokler
E. Sokler
26 FWD 7.13
B. Kovačević
B. Kovačević
29 DEF 7.04
L. Ben Hassine
L. Ben Hassine
25 MID 7.02
K. Bevis
K. Bevis
27 MID 6.97
Nikola Marjanović
Nikola Marjanović
27 DEF 6.96
M. Mitrović
M. Mitrović
37 DEF 6.96
M. Cissé
M. Cissé
24 FWD 6.96
António Gomes
António Gomes
23 MID 6.92
M. Ristić
M. Ristić
30 DEF 6.85
N. Miličić
N. Miličić
21 DEF 6.84
S. Chinedu
S. Chinedu
25 FWD 6.83
M. Vidosavljević
M. Vidosavljević
24 FWD 6.80
Vanja Tomić
Vanja Tomić
20 MID 6.80
L. Lijeskić
L. Lijeskić
20 GK 6.77
Alfa Baldé
Alfa Baldé
20 MID 6.76
M. Ćosić
M. Ćosić
28 MID 6.76
S. Petkoski Cimbaljević
S. Petkoski Cimbaljević
20 DEF 6.75
Dimitrije Nikolic
Dimitrije Nikolic
18 DEF 6.75
B. Mirčetić
B. Mirčetić
20 MID 6.72
Issa Bah
Issa Bah
23 FWD 6.68
J. Ilić
J. Ilić
25 MID 6.64
N. Bukumira
N. Bukumira
20 MID 6.64
Evandro
Evandro
28 MID 6.64
V. Stojković
V. Stojković
41 GK 6.60
M. Gluščević
M. Gluščević
21 MID 6.56
T. Dadić
T. Dadić
28 DEF 6.54
Y. Jarju
Y. Jarju
29 FWD 6.53
L. Stankovski
L. Stankovski
23 MID 6.53
Bojan Adžić
Bojan Adžić
22 DEF 6.48
D. Mitrović
D. Mitrović
24 DEF 6.45
M. Vidakov
M. Vidakov
25 FWD 6.43
Nikola Skrobonja
Nikola Skrobonja
20 MID 6.41
I. Yusuf Omosanya
I. Yusuf Omosanya
19 MID 6.36
T. Ude
T. Ude
19 DEF -