1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Radnicki 1923
Radnicki 1923

Radnicki 1923 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.32m
KEY INSIGHT Radnicki 1923 bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Radnicki 1923 có dưới 2.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Radnicki 1923 có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDDD
158 Trận đấu đã nhận định
67.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Radnicki 1923 Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.05
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Radnicki 1923
Radnicki 1923
vs
Spartak Z
Spartak Z
1.51
4.1
7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Mladost L
Mladost Lucani
0 : 0
Radnicki 1923
Radnicki 1923
3.65
3.3
2.3

2

2.3

U3.5

1.25

NO

1.87

X2

1.36
8.7/10

12:00

Kết thúc
Radnicki 1923
Radnicki 1923
1 : 1
Radnicki NIS
Radnicki NIS
2
3.3
3.85

1

2

U3.5

1.25

YES

1.95

1

2
5/10

13:00

Kết thúc
Cukaricki
Cukaricki
0 : 0
Radnicki 1923
Radnicki 1923
2.1
3.45
3.5

1

2.1

U3.5

1.37

NO

2.1

1X

1.31
6.5/10

12:00

Kết thúc
Radnicki 1923
Radnicki 1923
1 : 1
Mladost L
Mladost L
1.65
4
5.6

X2

2.32

U3.5

1.38

NO

1.91

U3.5

1.38
3.6/10

09:00

Kết thúc
TSC
TSC
0 : 0
Radnicki 1923
Radnicki 1923
2.15
3.35
3.75

1

2.15

U3.5

1.25

NO

1.86

1X

1.31
8.5/10

13:30

Kết thúc
Radnicki 1923
Radnicki 1923
0 : 1
Vojvodina
Vojvodina
3.15
3.4
2.36

2

2.36

U3.5

1.3

YES

1.76

X2

1.45
7.5/10

12:00

Kết thúc
OFK Beograd
OFK Beograd
0 : 0
Radnicki 1923
Radnicki 1923
2.3
3.4
3.1

1

2.3

U3.5

1.3

NO

1.98

HS

1.25
7/10

01:00

Kết thúc
Radnicki
Radnicki 1923
1 : 0
Metalac GM
Metalac
2.36
3.33
2.89

X

3.33

U3.5

1.34

NO

2.05

X2

1.58
1.5/10

01:00

Kết thúc
Radnicki
Radnicki 1923
2 : 1
Proleter Novi SAD
Proleter
1.94
3.07
4

1X

1.22

U2.5

1.49

NO

1.62

U2.5

1.49
1.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Radnicki 1923

Bạn đang tìm nhận định Radnicki 1923? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Radnicki 1923 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của Radnicki 1923 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Radnicki 1923 đã ghi nhận 8 trận thắng, 13 trận hòa và 10 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Radnicki 1923 đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.05 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

Radnicki 1923 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.32m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Radnicki 1923 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng538
Hòa7613
Thua4610
Bàn thắng ghi được171633
Bàn thắng để thủng lưới172138
Trung bình ghi bàn1.11.11.1
Trung bình thủng lưới1.11.41.2
Giữ sạch lưới5510
Không ghi bàn6511
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
4-1-4-1 11 G
4-3-3 1 G
4-1-3-2 1 G
72 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
20 Trận
Tài 1.5 29%
9 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Simović
S. Simović
36 DEF 7.32
W. Sahli
W. Sahli
28 MID 7.16
E. Sokler
E. Sokler
26 FWD 7.06
B. Kovačević
B. Kovačević
29 DEF 7.06
M. Cissé
M. Cissé
24 FWD 7.04
L. Ben Hassine
L. Ben Hassine
25 MID 7.01
K. Bevis
K. Bevis
27 MID 6.97
M. Mitrović
M. Mitrović
37 DEF 6.93
António Gomes
António Gomes
23 MID 6.92
Nikola Marjanović
Nikola Marjanović
27 DEF 6.92
M. Ristić
M. Ristić
30 DEF 6.92
S. Chinedu
S. Chinedu
25 FWD 6.83
M. Ćosić
M. Ćosić
28 MID 6.82
Vanja Tomić
Vanja Tomić
20 MID 6.82
M. Vidosavljević
M. Vidosavljević
24 FWD 6.80
Alfa Baldé
Alfa Baldé
20 MID 6.77
S. Petkoski Cimbaljević
S. Petkoski Cimbaljević
20 DEF 6.75
Dimitrije Nikolic
Dimitrije Nikolic
18 DEF 6.75
L. Lijeskić
L. Lijeskić
20 GK 6.73
B. Mirčetić
B. Mirčetić
20 MID 6.72
Issa Bah
Issa Bah
23 FWD 6.68
N. Miličić
N. Miličić
21 DEF 6.67
J. Ilić
J. Ilić
25 MID 6.64
V. Stojković
V. Stojković
41 GK 6.60
N. Bukumira
N. Bukumira
20 MID 6.59
Evandro
Evandro
28 MID 6.57
M. Gluščević
M. Gluščević
21 MID 6.56
T. Dadić
T. Dadić
28 DEF 6.54
Y. Jarju
Y. Jarju
29 FWD 6.53
L. Stankovski
L. Stankovski
23 MID 6.53
Bojan Adžić
Bojan Adžić
22 DEF 6.46
D. Mitrović
D. Mitrović
24 DEF 6.45
M. Vidakov
M. Vidakov
25 FWD 6.44
Nikola Skrobonja
Nikola Skrobonja
20 MID 6.41
I. Yusuf Omosanya
I. Yusuf Omosanya
19 MID 6.36