Radnicki 1923 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Radnicki 1923 Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
Radnicki 1923
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Napredak
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.5/10 |
12:30 Kết thúc |
IMT N
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Radnicki 1923
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Radnicki 1923
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Mladost L
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Radnicki 1923
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Cukaricki
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Radnicki
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Radnicki
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
X2 |
1.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Radnicki 1923
Bạn đang tìm nhận định Radnicki 1923? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Radnicki 1923, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của Radnicki 1923 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Radnicki 1923 đã ghi nhận 9 trận thắng, 17 trận hòa và 10 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Radnicki 1923 đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.38 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Radnicki 1923 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.32m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Radnicki 1923 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 8 | 9 | 17 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 16 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 21 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.9 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 8 | 14 |
| Không ghi bàn | 6 | 8 | 14 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Simović
|
36 | DEF | 7.32 |
|
W. Sahli
|
28 | MID | 7.19 |
|
E. Sokler
|
26 | FWD | 7.13 |
|
B. Kovačević
|
29 | DEF | 7.04 |
|
L. Ben Hassine
|
25 | MID | 7.02 |
|
K. Bevis
|
27 | MID | 6.97 |
|
Nikola Marjanović
|
27 | DEF | 6.96 |
|
M. Mitrović
|
37 | DEF | 6.96 |
|
M. Cissé
|
24 | FWD | 6.96 |
|
António Gomes
|
23 | MID | 6.92 |
|
M. Ristić
|
30 | DEF | 6.85 |
|
N. Miličić
|
21 | DEF | 6.84 |
|
S. Chinedu
|
25 | FWD | 6.83 |
|
M. Vidosavljević
|
24 | FWD | 6.80 |
|
Vanja Tomić
|
20 | MID | 6.80 |
|
L. LijeskiÄ
|
20 | GK | 6.77 |
|
Alfa Baldé
|
20 | MID | 6.76 |
|
M. Ćosić
|
28 | MID | 6.76 |
|
S. Petkoski Cimbaljević
|
20 | DEF | 6.75 |
|
Dimitrije Nikolic
|
18 | DEF | 6.75 |
|
B. Mirčetić
|
20 | MID | 6.72 |
|
Issa Bah
|
23 | FWD | 6.68 |
|
J. Ilić
|
25 | MID | 6.64 |
|
N. Bukumira
|
20 | MID | 6.64 |
|
Evandro
|
28 | MID | 6.64 |
|
V. Stojković
|
41 | GK | 6.60 |
|
M. Gluščević
|
21 | MID | 6.56 |
|
T. Dadić
|
28 | DEF | 6.54 |
|
Y. Jarju
|
29 | FWD | 6.53 |
|
L. Stankovski
|
23 | MID | 6.53 |
|
Bojan Adžić
|
22 | DEF | 6.48 |
|
D. Mitrović
|
24 | DEF | 6.45 |
|
M. Vidakov
|
25 | FWD | 6.43 |
|
Nikola Skrobonja
|
20 | MID | 6.41 |
|
I. Yusuf Omosanya
|
19 | MID | 6.36 |
|
T. Ude
|
19 | DEF | - |






