icon back

Radnicki 1923

Radnicki 1923 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.32m

Phong độ gần đây

LDDLD
151 Trận đấu đã nhận định
66.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Radnicki 1923 Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Päättynyt
OFK Beograd
OFK Beograd
0 : 0
Radnicki 1923
Radnicki 1923
2.3
3.4
3.1

1

2.3

U3.5

1.3

NO

1.98

HS

1.25
7/10

01:00

Päättynyt
Radnicki
Radnicki 1923
1 : 0
Metalac GM
Metalac
2.36
3.33
2.89

X

3.33

U3.5

1.34

NO

2.05

X2

1.58
1.5/10

12:00

Päättynyt
Radnicki 1923
Radnicki 1923
0 : 2
Crvena zvezda
Crvena zvezda
8.5
5.5
1.37

2

1.37

O2.5

1.49

NO

2

2

1.37
8.8/10

11:00

Päättynyt
Sp. Subotica
Sp. Subotica
3 : 3
Radnicki 1923
Radnicki 1923
2.85
3.2
2.67

2

2.67

U3.5

1.22

NO

1.87

X2

1.44
8.5/10

09:00

Päättynyt
red card Radnicki 1923
Radnicki 1923
0 : 0
Radnik
Radnik
1.87
3.55
5

X

3.55

U3.5

1.36

YES

1.91

U3.5

1.36
4.2/10

08:00

Päättynyt
Radnicki Nis
Radnicki Nis
2 : 1
Radnicki 1923
Radnicki 1923
2.6
3.25
2.8

2

2.8

U3.5

1.28

NO

1.95

U3.5

1.28
7.5/10

08:00

Päättynyt
Radnicki 1923
Radnicki 1923
3 : 1
IMT Novi Beograd
IMT N
1.75
3.9
4.9

X2

2.15

U3.5

1.4

NO

2.02

U3.5

1.4
4.2/10

10:30

Päättynyt
Wisla Plock
Wisla Plock
1 : 1
Radnicki 1923
Radnicki 1923
1.83
4
3.4

1

1.83

U3.5

1.43

NO

2.12

U3.5

1.43
6.3/10

07:30

Päättynyt
red card Radnicki 1923
Radnicki 1923
0 : 1
Gangwon (Kor)
Gangwon (Kor)
2.45
3.7
2.45

X2

1.47

U3.5

1.48

YES

1.53

U3.5

1.48
3.9/10

14:00

Päättynyt
Napredak
Napredak
0 : 1
Radnicki 1923
Radnicki 1923
4.2
3.5
1.82

2

2.05

O1.5

1.3

NO

2.02

X2

1.28
5.7/10

01:00

Päättynyt
Radnicki
Radnicki 1923
2 : 1
Proleter Novi SAD
Proleter
1.94
3.07
4

1X

1.22

U2.5

1.49

NO

1.62

U2.5

1.49
1.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Radnicki 1923. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 151 trận đấu có sự tham gia của Radnicki 1923 với tỷ lệ trúng 66.89% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng538
Hòa538
Thua369
Bàn thắng ghi được151631
Bàn thắng để thủng lưới142135
Trung bình ghi bàn1.21.31.2
Trung bình thủng lưới1.11.81.4
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn527
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
4-1-4-1 10 G
4-3-3 1 G
4-1-3-2 1 G
59 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
18 Trận
Tài 1.5 36%
9 Trận
Tài 2.5 16%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Vanja Tomić
Vanja Tomić
20 MID 7.30
S. Simović
S. Simović
36 DEF 7.28
E. Sokler
E. Sokler
26 FWD 7.21
M. Cissé
M. Cissé
24 FWD 7.17
W. Sahli
W. Sahli
28 MID 7.13
M. Mitrović
M. Mitrović
37 DEF 7.05
L. Ben Hassine
L. Ben Hassine
25 MID 7.03
K. Bevis
K. Bevis
27 MID 6.97
António Gomes
António Gomes
23 MID 6.92
Dimitrije Nikolic
Dimitrije Nikolic
18 DEF 6.90
M. Ristić
M. Ristić
30 DEF 6.88
B. Kovačević
B. Kovačević
29 DEF 6.86
Nikola Marjanović
Nikola Marjanović
27 DEF 6.85
M. Ćosić
M. Ćosić
28 MID 6.85
S. Chinedu
S. Chinedu
25 FWD 6.83
M. Vidosavljević
M. Vidosavljević
24 FWD 6.80
Alfa Baldé
Alfa Baldé
20 MID 6.76
S. Petkoski Cimbaljević
S. Petkoski Cimbaljević
20 DEF 6.75
B. Mirčetić
B. Mirčetić
20 MID 6.72
Issa Bah
Issa Bah
23 FWD 6.69
J. Ilić
J. Ilić
25 MID 6.64
N. Miličić
N. Miličić
21 DEF 6.61
L. Lijeskić
L. Lijeskić
20 GK 6.60
V. Stojković
V. Stojković
41 GK 6.60
Evandro
Evandro
28 MID 6.60
M. Gluščević
M. Gluščević
21 MID 6.56
T. Dadić
T. Dadić
28 DEF 6.54
Y. Jarju
Y. Jarju
29 FWD 6.53
L. Stankovski
L. Stankovski
23 MID 6.53
Bojan Adžić
Bojan Adžić
22 DEF 6.50
N. Bukumira
N. Bukumira
20 MID 6.47
M. Vidakov
M. Vidakov
25 FWD 6.47
D. Mitrović
D. Mitrović
24 DEF 6.45
Nikola Skrobonja
Nikola Skrobonja
20 MID 6.41
I. Yusuf Omosanya
I. Yusuf Omosanya
19 MID 6.37