1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Virsliga
  4. Rīgas FS
Rīgas FS

Rīgas FS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.68m
KEY INSIGHT Rīgas FS ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Rīgas FS có trên 10 phạt góc trong 2 trận gần nhất
TREND Rīgas FS thắng 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWW
122 Trận đấu đã nhận định
71.31% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rīgas FS Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.56
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.9
Kiểm soát bóng
61%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Tukums
Tukums
vs
Rigas FS
Rigas FS
8.3
5.15
1.27

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
Rigas FS
Rigas FS
4 : 1
Vestri
Vestri
1.06
13
26

1

1.06

O2.5

1.21

NO

1.56

O2.5

1.21
6/10

11:00

Kết thúc
FS Jelgava
FS Jelgava
0 : 1
Rigas FS
Rigas FS
9
5.5
1.3

1X

3.15

O2.5

1.45

YES

1.84

O2.5

1.45
4.4/10

12:30

Kết thúc
Rigas FS
Rigas FS
2 : 0
Glentoran
Glentoran
1.35
5.6
7.3

1

1.35

O2.5

1.53

NO

2.04

1

1.35
10/10

14:30

Kết thúc
Glentoran
Glentoran
1 : 2
Rigas FS
Rigas FS
4.5
4.1
1.7

2

1.7

O2.5

1.65

NO

2.17

2

1.7
8/10

11:00

Kết thúc
Rigas FS
Rigas FS
1 : 1
Auda
Auda
1.4
5
6.7

1

1.4

O2.5

1.53

YES

1.77

1

1.4
4/10

11:00

Kết thúc
Rigas FS
Rigas FS
3 : 1
BFC Daugavpils
BFC D
1.16
7.9
14

1

1.16

O2.5

1.34

YES

2.02

1

1.16
10/10

12:00

Kết thúc
red cardred card FK Liepaja
FK Liepaja
0 : 2
Rigas FS
Rigas FS
7
4.8
1.45

2

1.45

O2.5

1.53

YES

1.71

2

1.45
5.4/10

11:00

Kết thúc
Rigas FS
Rigas FS
6 : 0
Ogre United
Ogre United
1.05
13
30

1

1.05

O2.5

1.19

NO

1.63

H1

1.21
10/10

09:00

Kết thúc
Grobina
Grobina
1 : 3
Rigas FS
Rigas FS
10.5
6.4
1.21

2

1.21

O2.5

1.55

YES

2.05

2

1.21
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rīgas FS

Bạn đang tìm nhận định Rīgas FS? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rīgas FS, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 122 trận đấu có sự tham gia của Rīgas FS với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.31%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Virsliga, Rīgas FS đã ghi nhận 18 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (2.5 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Rīgas FS đạt trung bình 61% kiểm soát bóng, 1.56 xG6.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.

Rīgas FS hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.68m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rīgas FS đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Rīgas FS chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

VirsligaLatvia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng81018
Hòa202
Thua112
Bàn thắng ghi được332154
Bàn thắng để thủng lưới8816
Trung bình ghi bàn3.01.92.5
Trung bình thủng lưới0.70.70.7
Giữ sạch lưới5611
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 8
Thua 1
Phạt đền
6 / 7
85.71% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 4
31-45 5
46-60 7
61-75 9
76-90 7
37 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 95%
21 Trận
Tài 1.5 68%
15 Trận
Tài 2.5 45%
10 Trận
Tài 3.5 23%
5 Trận
Tài 4.5 9%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Meļķis
R. Meļķis
23 MID 7.39
B. Diedhiou
B. Diedhiou
24 FWD 7.31
M. Saidy
M. Saidy
20 MID 7.03
D. Ikaunieks
D. Ikaunieks
31 FWD 6.80
Y. Karashima
Y. Karashima
28 MID 6.45
F. Konate
F. Konate
19 FWD 6.40
M. Nagasawa
M. Nagasawa
20 FWD -
D. Lemajić
D. Lemajić
32 FWD -
J. Ikaunieks
J. Ikaunieks
30 MID -
E. Stuglis
E. Stuglis
32 DEF -
N. Sliede
N. Sliede
21 DEF -
R. Savaļnieks
R. Savaļnieks
32 DEF -
S. Vilkovs
S. Vilkovs
23 GK -