Rīgas FS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Rīgas FS Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
Grobina
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Super Nova
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
10/10 |
12:00 Kết thúc |
Rigas FS
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Rigas FS
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
6.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Auda
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
BFC D
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
4.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Rigas FS
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
Ogre United
3
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Rigas FS
3
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rīgas FS
Bạn đang tìm nhận định Rīgas FS? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rīgas FS, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 196 trận đấu có sự tham gia của Rīgas FS với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Virsliga, Rīgas FS đã ghi nhận 13 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Rīgas FS đạt trung bình 63% kiểm soát bóng, 2.30 xG và 7.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 90%.
Rīgas FS hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.68m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rīgas FS đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 7 | 15 |
| Thắng | 6 | 7 | 13 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 13 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 4 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 2.9 | 1.9 | 2.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.6 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Meļķis
|
23 | MID | 7.39 |
|
B. Diedhiou
|
24 | FWD | 7.31 |
|
M. Saidy
|
20 | MID | 7.03 |
|
D. Ikaunieks
|
31 | FWD | 6.80 |
|
Y. Karashima
|
28 | MID | 6.45 |
|
F. Konate
|
19 | FWD | 6.40 |
|
M. Nagasawa
|
20 | FWD | - |
|
D. Lemajić
|
32 | FWD | - |
|
J. Ikaunieks
|
30 | MID | - |
|
E. Stuglis
|
32 | DEF | - |
|
N. Sliede
|
21 | DEF | - |
|
R. Savaļnieks
|
32 | DEF | - |
|
S. Vilkovs
|
23 | GK | - |




