Nhận định Rapid Vienna vs Ried - 25 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
1X1.37
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.77
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.58
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRied
xGRapid Vienna: 1.17Ried: 1.09
Kiểm soát bóngRapid Vienna: 57%Ried: 43%
Tổng số cú sútRapid Vienna: 9Ried: 10
Sút trúng đíchRapid Vienna: 2Ried: 2
Sút trượtRapid Vienna: 3Ried: 4
Phạt gócRapid Vienna: 4Ried: 4
Thẻ vàngRapid Vienna: 1Ried: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Ried
Bàn thắng kỳ vọngRapid Vienna: 1.14Ried: 1.37
Tổng bàn thắngRapid Vienna: 2.8Ried: 2.2
Bàn thắng ghi đượcRapid Vienna: 1Ried: 1.2
Bàn thuaRapid Vienna: 1.8Ried: 1
Kiểm soát bóngRapid Vienna: 59%Ried: 54%
Tổng số cú sútRapid Vienna: 8.9Ried: 12.3
Sút trúng đíchRapid Vienna: 2.7Ried: 3.6
Sút trượtRapid Vienna: 3.7Ried: 5.4
Phạm lỗiRapid Vienna: 8.8Ried: 11.2
Phạt gócRapid Vienna: 4.9Ried: 4.9
Việt vịRapid Vienna: 2.1Ried: 2.7
Thẻ vàngRapid Vienna: 2Ried: 2.2
Tổng số đường chuyềnRapid Vienna: 493Ried: 377
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ried
ThắngRapid Vienna: 2Ried: 5
Trên 1.5 bànRapid Vienna: 9Ried: 7
Trên 2.5 bànRapid Vienna: 4Ried: 4
Trên 3.5 bànRapid Vienna: 3Ried: 1
Cả hai đội ghi bànRapid Vienna: 5Ried: 5
Thắng bất ngờRapid Vienna: 0Ried: 0
Thua bất ngờRapid Vienna: 1Ried: 0
Đối đầu
3
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
22 thg 5, 26
Ried2
Rapid Vienna1
31 thg 1, 26
Ried3
Rapid Vienna0
06 thg 12, 25
Rapid Vienna1
Ried2
26 thg 10, 25
Ried0
Rapid Vienna2
05 thg 4, 23
Rapid Vienna2
Ried1
15 thg 10, 22
Ried1
Rapid Vienna0
24 thg 7, 22
Rapid Vienna1
Ried0
28 thg 11, 21
Ried2
Rapid Vienna2
22 thg 8, 21
Rapid Vienna3
Ried0
27 thg 2, 21
Rapid Vienna1
Ried0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 33-26 | 38 |
| 2 |
|
22 | 42-26 | 37 |
| 3 |
|
22 | 32-30 | 37 |
| 4 |
|
22 | 34-30 | 36 |
| 5 |
|
22 | 26-25 | 33 |
| 6 |
|
22 | 29-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 31-30 | 31 |
| 8 |
|
22 | 22-23 | 29 |
| 9 |
|
22 | 26-30 | 28 |
| 10 |
|
22 | 31-32 | 26 |
| 11 |
|
22 | 22-36 | 20 |
| 12 |
|
22 | 20-36 | 15 |
Championship round
Relegation Round