Nhận định Ried vs Rapid Vienna - 22 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.26
Tối đa 3 bàn thắng
5.9/10
Kèo 1X2
X3.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.26
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
3.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.76
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRapid Vienna
xGRied: 1.36Rapid Vienna: 0.88
Kiểm soát bóngRied: 49%Rapid Vienna: 51%
Tổng số cú sútRied: 11Rapid Vienna: 7
Sút trúng đíchRied: 3Rapid Vienna: 2
Sút trượtRied: 5Rapid Vienna: 3
Phạt gócRied: 4Rapid Vienna: 3
Thẻ vàngRied: 2Rapid Vienna: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Rapid Vienna
Bàn thắng kỳ vọngRied: 1.41Rapid Vienna: 1.07
Tổng bàn thắngRied: 2.2Rapid Vienna: 2.6
Bàn thắng ghi đượcRied: 1.2Rapid Vienna: 1
Bàn thuaRied: 1Rapid Vienna: 1.6
Kiểm soát bóngRied: 55%Rapid Vienna: 58%
Tổng số cú sútRied: 11.6Rapid Vienna: 9.1
Sút trúng đíchRied: 3.7Rapid Vienna: 2.5
Sút trượtRied: 5.2Rapid Vienna: 3.8
Phạm lỗiRied: 11.6Rapid Vienna: 9.2
Phạt gócRied: 5Rapid Vienna: 4.7
Việt vịRied: 2.9Rapid Vienna: 2.1
Thẻ vàngRied: 2.33Rapid Vienna: 2.33
Tổng số đường chuyềnRied: 380Rapid Vienna: 496
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rapid Vienna
ThắngRied: 5Rapid Vienna: 3
Trên 1.5 bànRied: 7Rapid Vienna: 8
Trên 2.5 bànRied: 4Rapid Vienna: 3
Trên 3.5 bànRied: 1Rapid Vienna: 3
Cả hai đội ghi bànRied: 5Rapid Vienna: 4
Thắng bất ngờRied: 0Rapid Vienna: 1
Thua bất ngờRied: 0Rapid Vienna: 1
Đối đầu
3
Hòa
24
Lịch sử đối đầu
25 thg 5, 26
Rapid Vienna3
Ried0
22 thg 5, 26
Ried2
Rapid Vienna1
31 thg 1, 26
Ried3
Rapid Vienna0
06 thg 12, 25
Rapid Vienna1
Ried2
26 thg 10, 25
Ried0
Rapid Vienna2
05 thg 4, 23
Rapid Vienna2
Ried1
15 thg 10, 22
Ried1
Rapid Vienna0
24 thg 7, 22
Rapid Vienna1
Ried0
28 thg 11, 21
Ried2
Rapid Vienna2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 33-26 | 38 |
| 2 |
|
22 | 42-26 | 37 |
| 3 |
|
22 | 32-30 | 37 |
| 4 |
|
22 | 34-30 | 36 |
| 5 |
|
22 | 26-25 | 33 |
| 6 |
|
22 | 29-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 31-30 | 31 |
| 8 |
|
22 | 22-23 | 29 |
| 9 |
|
22 | 26-30 | 28 |
| 10 |
|
22 | 31-32 | 26 |
| 11 |
|
22 | 22-36 | 20 |
| 12 |
|
22 | 20-36 | 15 |
Championship round
Relegation Round