Nhận định Auda vs Riga - 29 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.40
Riga thắng
7.9/10
Kèo 1X2
21.40
7.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.62
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
1.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.42
5.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRiga
xGAuda: 0.72Riga: 1.66
Kiểm soát bóngAuda: 45%Riga: 55%
Tổng số cú sútAuda: 9Riga: 13
Sút trúng đíchAuda: 3Riga: 4
Sút trượtAuda: 3Riga: 5
Phạt gócAuda: 4Riga: 3
Thẻ vàngAuda: 4Riga: 2
xGAuda: 0.82Riga: 2.54
Kiểm soát bóngAuda: 54%Riga: 46%
Tổng số cú sútAuda: 10Riga: 14
Sút trúng đíchAuda: 2Riga: 6
Sút trượtAuda: 4Riga: 2
Phạt gócAuda: 6Riga: 5
Thẻ vàngAuda: 2Riga: 2
xGAuda: 0.820.72Riga: 2.541.66
Kiểm soát bóngAuda: 54%45%Riga: 46%55%
Tổng số cú sútAuda: 109Riga: 1413
Sút trúng đíchAuda: 23Riga: 64
Sút trượtAuda: 43Riga: 25
Phạt gócAuda: 64Riga: 53
Thẻ vàngAuda: 24Riga: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Riga
Bàn thắng kỳ vọngAuda: 1.18Riga: 1.7
Tổng bàn thắngAuda: 2.9Riga: 3.4
Bàn thắng ghi đượcAuda: 1.8Riga: 2.7
Bàn thuaAuda: 1.1Riga: 0.7
Kiểm soát bóngAuda: 64%Riga: 63%
Tổng số cú sútAuda: 14.1Riga: 14.8
Sút trúng đíchAuda: 4.9Riga: 5
Sút trượtAuda: 5.5Riga: 5.1
Phạm lỗiAuda: 14.7Riga: 11.3
Phạt gócAuda: 5.4Riga: 4.1
Việt vịAuda: 1.2Riga: 2.3
Thẻ vàngAuda: 2.7Riga: 2.44
Tổng số đường chuyềnAuda: 484Riga: 533
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Riga
ThắngAuda: 5Riga: 8
Trên 1.5 bànAuda: 8Riga: 9
Trên 2.5 bànAuda: 5Riga: 8
Trên 3.5 bànAuda: 3Riga: 6
Cả hai đội ghi bànAuda: 4Riga: 6
Thắng bất ngờAuda: 0Riga: 0
Thua bất ngờAuda: 0Riga: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
1Thắng
2Hòa
20Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
4.2Bàn thắng mỗi trận
89%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
12 thg 52026
Riga
Auda41
20 thg 32026
Auda
Riga12
17 thg 22026
Riga
Auda41
29 thg 102025
Riga
Auda12
13 thg 92025
Riga
Auda60
27 thg 62025
Auda
Riga13
05 thg 52025
Auda
Riga13
10 thg 32025
Riga
Auda22
14 thg 92024
Auda
Riga22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 79-24 | 80 |
| 2 |
|
33 | 90-31 | 79 |
| 3 |
|
32 | 52-32 | 64 |
| 4 |
|
33 | 46-46 | 46 |
| 5 |
|
32 | 37-36 | 42 |
| 6 |
|
33 | 32-47 | 38 |
| 7 |
|
33 | 34-56 | 32 |
| 8 |
|
33 | 25-56 | 29 |
| 9 |
|
32 | 44-63 | 24 |
| 10 |
|
33 | 33-81 | 18 |