Riga FC II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Riga FC II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Rezekne FA
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Riga FC II
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Leevon / PPK
3
:
2
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Skanste
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Riga FC II
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
4/10 |
06:00 Kết thúc |
Riga Mariners
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
1.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Riga FC II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Leevon / PPK
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Valmiera II
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Rezekne
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Riga FC II
Bạn đang tìm nhận định Riga FC II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Riga FC II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 19 trận đấu có sự tham gia của Riga FC II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 52.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Liga, Riga FC II đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Riga FC II hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Riga FC II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 4 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 9 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.0 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 2.5 | 2.3 | 2.4 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |




