Nhận định Rezekne FA vs Riga FC II - 23 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.33
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.50
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.33
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.52
0.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.53
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRiga FC II
Kiểm soát bóngRezekne FA: 38%Riga FC II: 62%
Tổng số cú sútRezekne FA: 4Riga FC II: 9
Sút trúng đíchRezekne FA: 3Riga FC II: 5
Sút trượtRezekne FA: 1Riga FC II: 4
Phạt gócRezekne FA: 2Riga FC II: 8
Thống kê
Trung bình / Trận
Riga FC II
Tổng bàn thắngRezekne FA: 4.3Riga FC II: 3.7
Bàn thắng ghi đượcRezekne FA: 1Riga FC II: 1.6
Bàn thuaRezekne FA: 3.3Riga FC II: 2.1
Kiểm soát bóngRezekne FA: 37%Riga FC II: 48%
Tổng số cú sútRezekne FA: 3.7Riga FC II: 8.5
Sút trúng đíchRezekne FA: 2.5Riga FC II: 4.9
Sút trượtRezekne FA: 1.2Riga FC II: 3.6
Phạt gócRezekne FA: 2.2Riga FC II: 4.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Riga FC II
ThắngRezekne FA: 0Riga FC II: 3
Trên 1.5 bànRezekne FA: 9Riga FC II: 10
Trên 2.5 bànRezekne FA: 8Riga FC II: 8
Trên 3.5 bànRezekne FA: 8Riga FC II: 6
Cả hai đội ghi bànRezekne FA: 6Riga FC II: 6
Thắng bất ngờRezekne FA: 0Riga FC II: 1
Thua bất ngờRezekne FA: 0Riga FC II: 0
Đối đầu
0
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
31 thg 8, 25
Rēzekne FA3
Riga FC II2
27 thg 4, 25
Riga FC II2
Rēzekne FA3
17 thg 8, 24
Rēzekne FA1
Riga FC II2
20 thg 4, 24
Riga FC II6
Rēzekne FA0
12 thg 8, 23
Riga FC II9
Rēzekne FA0
16 thg 4, 23
Rēzekne FA0
Riga FC II5
30 thg 10, 22
Rēzekne FA1
Riga FC II3
16 thg 7, 22
Riga FC II5
Rēzekne FA1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 77-14 | 47 |
| 2 |
|
18 | 54-16 | 47 |
| 3 |
|
18 | 33-21 | 42 |
| 4 |
|
18 | 40-17 | 41 |
| 5 |
|
18 | 37-24 | 34 |
| 6 |
|
19 | 29-32 | 25 |
| 7 |
|
19 | 26-28 | 24 |
| 8 |
|
18 | 37-35 | 23 |
| 9 |
|
18 | 25-34 | 21 |
| 10 |
|
17 | 19-29 | 12 |
| 11 |
|
18 | 24-51 | 12 |
| 12 |
|
17 | 23-51 | 12 |
| 13 |
|
18 | 21-53 | 10 |
| 14 |
|
18 | 14-54 | 5 |