1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Eerste Divisie
  4. Roda
Roda

Roda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.28m
KEY INSIGHT Roda có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Roda không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDDL
95 Trận đấu đã nhận định
63.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Roda Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.42
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

05:30

Kết thúc
Cambuur
Cambuur
2 : 1
Roda
Roda
1.87
3.75
3.55

1

1.87

O2.5

1.6

YES

1.54

1X

1.28
5.4/10

14:00

Kết thúc
Waalwijk
Waalwijk
1 : 1
Roda
Roda
1.93
3.85
3.9

1

1.93

O2.5

1.62

YES

1.55

1X

1.3
7.3/10

12:45

Kết thúc
Roda
Roda
1 : 1
Waalwijk
Waalwijk
2.45
3.55
3.05

2

3.05

O2.5

1.72

YES

1.58

O2.5

1.72
4.2/10

14:00

Kết thúc
Jong AZ
Jong AZ
2 : 0
Roda
Roda
1.75
4.3
4

X2

2.12

U3.5

1.92

NO

2.9

X2

2.12
2/10

14:00

Kết thúc
Roda
Roda
2 : 2
Emmen
Emmen red card
1.45
4.9
6.25

X2

2.85

O2.5

1.39

NO

2.48

O2.5

1.39
2.7/10

14:00

Kết thúc
FC Eindhoven
FC Eindhoven
1 : 3
Roda
Roda
2.72
3.7
2.42

X

3.7

U3.5

1.6

YES

1.47

U3.5

1.6
3.4/10

10:45

Kết thúc
Roda
Roda
0 : 1
Willem II
Willem II
2.25
3.75
3.05

X

3.75

U3.5

1.56

YES

1.5

U3.5

1.56
3.5/10

14:00

Kết thúc
Dordrecht
Dordrecht
0 : 3
Roda
Roda
2.37
3.7
2.88

2

2.88

O2.5

1.65

YES

1.55

X2

1.6
2.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Roda

Bạn đang tìm nhận định Roda? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Roda, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 95 trận đấu có sự tham gia của Roda với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Roda đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (3.8 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Roda đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.42 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Roda hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.28m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Roda đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Roda chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận044
Thắng011
Hòa011
Thua022
Bàn thắng ghi được01515
Bàn thắng để thủng lưới01010
Trung bình ghi bàn0.03.83.8
Trung bình thủng lưới0.02.52.5
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-10
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 7-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 10
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 50%
2 Trận
Tài 2.5 50%
2 Trận
Tài 3.5 25%
1 Trận
Tài 4.5 25%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Van den Buijs
D. Van den Buijs
30 DEF 7.16
M. Breij
M. Breij
28 MID 7.11
J. Treichel
J. Treichel
22 GK 7.09
J. Nisbet
J. Nisbet
26 MID 7.04
A. van den Hurk
A. van den Hurk
33 FWD 7.00
J. Schwirten
J. Schwirten
23 MID 6.99
M. Tol
M. Tol
27 DEF 6.95
L. Beerten
L. Beerten
22 DEF 6.87
T. Kalinauskas
T. Kalinauskas
25 FWD 6.85
J. Foss
J. Foss
21 DEF 6.83
J. Müller
J. Müller
25 MID 6.82
J. Kruiver
J. Kruiver
24 DEF 6.81
I. Griffith
I. Griffith
24 FWD 6.81
F. Janssen
F. Janssen
- FWD 6.77
J. Déom
J. Déom
26 MID 6.76
K. Jansen
K. Jansen
21 DEF 6.75
M. Paulissen
M. Paulissen
32 MID 6.71
T. Köther
T. Köther
24 DEF 6.70
C. Seedorf
C. Seedorf
25 MID 6.70
R. Wiedesheim-Paul
R. Wiedesheim-Paul
26 FWD 6.65
J. Cooper
J. Cooper
24 FWD 6.64
Luca Maiorano
Luca Maiorano
20 MID 6.61
R. El Meliani
R. El Meliani
20 DEF 6.60
I. Takidine
I. Takidine
24 FWD 6.45
Daniel Lajud
Daniel Lajud
26 MID 6.43
R. Leijten
R. Leijten
22 MID 6.37
Juul Timmermans
Juul Timmermans
22 DEF 6.30