1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eerste Divisie
  4. Roda
Roda

Roda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.28m
KEY INSIGHT Roda không nhận thẻ đỏ trong 35 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWDL
161 Trận đấu đã nhận định
69.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Roda Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.51
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Jong AZ
Jong AZ
2 : 0
Roda
Roda
1.75
4.3
4

X2

2.12

U3.5

1.92

NO

2.9

X2

2.12
2/10

14:00

Kết thúc
Roda
Roda
2 : 2
Emmen
Emmen red card
1.45
4.9
6.25

X2

2.85

O2.5

1.39

NO

2.48

O2.5

1.39
2.7/10

14:00

Kết thúc
FC Eindhoven
FC Eindhoven
1 : 3
Roda
Roda
2.72
3.7
2.42

X

3.7

U3.5

1.6

YES

1.47

U3.5

1.6
3.4/10

10:45

Kết thúc
Roda
Roda
0 : 1
Willem II
Willem II
2.25
3.75
3.05

X

3.75

U3.5

1.56

YES

1.5

U3.5

1.56
3.5/10

14:00

Kết thúc
Dordrecht
Dordrecht
0 : 3
Roda
Roda
2.37
3.7
2.88

2

2.88

O2.5

1.65

YES

1.55

X2

1.6
2.8/10

14:00

Kết thúc
Roda
Roda
1 : 1
Helmond
Helmond
1.55
4.3
5.25

1

1.55

U3.5

1.56

NO

2.25

1X

1.18
8.8/10

14:00

Kết thúc
Roda
Roda
0 : 1
Vitesse
Vitesse
2
3.85
3.4

1

2

O2.5

1.6

YES

1.55

1X

1.35
7.4/10

14:00

Kết thúc
Cambuur
Cambuur
1 : 1
Roda
Roda
1.82
4.3
4.9

1

1.82

O2.5

1.57

YES

1.54

1

1.82
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Roda

Bạn đang tìm nhận định Roda? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Roda được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Roda với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, Roda đã ghi nhận 14 trận thắng, 13 trận hòa và 10 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 59 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Roda đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.51 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Roda hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.28m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Roda đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Eerste DivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng41014
Hòa7613
Thua8210
Bàn thắng ghi được263359
Bàn thắng để thủng lưới282452
Trung bình ghi bàn1.41.81.6
Trung bình thủng lưới1.51.31.4
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn527
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 26 G
4-3-3 8 G
4-2-2-2 2 G
4-4-2 1 G
53 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
30 Trận
Tài 1.5 51%
19 Trận
Tài 2.5 19%
7 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Van den Buijs
D. Van den Buijs
30 DEF 7.16
M. Breij
M. Breij
28 MID 7.11
J. Treichel
J. Treichel
22 GK 7.09
J. Nisbet
J. Nisbet
26 MID 7.04
A. van den Hurk
A. van den Hurk
33 FWD 7.00
J. Schwirten
J. Schwirten
23 MID 6.99
M. Tol
M. Tol
27 DEF 6.95
L. Beerten
L. Beerten
22 DEF 6.87
T. Kalinauskas
T. Kalinauskas
25 FWD 6.85
J. Foss
J. Foss
21 DEF 6.83
J. Müller
J. Müller
25 MID 6.82
J. Kruiver
J. Kruiver
24 DEF 6.81
I. Griffith
I. Griffith
24 FWD 6.81
F. Janssen
F. Janssen
- FWD 6.77
J. Déom
J. Déom
26 MID 6.76
K. Jansen
K. Jansen
21 DEF 6.75
M. Paulissen
M. Paulissen
32 MID 6.71
T. Köther
T. Köther
24 DEF 6.70
C. Seedorf
C. Seedorf
25 MID 6.70
R. Wiedesheim-Paul
R. Wiedesheim-Paul
26 FWD 6.65
J. Cooper
J. Cooper
24 FWD 6.64
Luca Maiorano
Luca Maiorano
20 MID 6.61
R. El Meliani
R. El Meliani
20 DEF 6.60
I. Takidine
I. Takidine
24 FWD 6.45
Daniel Lajud
Daniel Lajud
26 MID 6.43
R. Leijten
R. Leijten
22 MID 6.37
Juul Timmermans
Juul Timmermans
22 DEF 6.30